Sản phẩm bán chạy
THÉP ỐNG ĐÚC 273.1 X 9.27 MM X 6M mới nhất năm nay

THÉP ỐNG ĐÚC 273.1 X 9.27 MM X 6M mới nhất năm nay

Thép Nam Á cung cấp Thép Nam Á cung cấp : THÉP ỐNG ĐÚC 273.1 X 9.27 MM X 6M mới...

188 Lượt xem

Xem chi tiết
Ống đúc phi 273.1 (DN250) - THÉP ỐNG ĐÚC 273.1

Ống đúc phi 273.1 (DN250) - THÉP ỐNG ĐÚC 273.1

Thép Nam Á cung cấp Thép Nam Á cung cấp thép ống đúc phi 273.1 (DN250), Ống...

186 Lượt xem

Xem chi tiết
Ống đúc phi 355.6 (DN350) - THÉP ỐNG ĐÚC 355.6

Ống đúc phi 355.6 (DN350) - THÉP ỐNG ĐÚC 355.6

Thép Nam Á cung cấp Thép Nam Á cung cấp thép ống đúc phi 355.6 (DN350), Ống...

170 Lượt xem

Xem chi tiết

THÉP ỐNG MẠ KẼM

Công ty Thép Nam Á chuyên cung cấp các loại thép ống đúc nhập:  THÉP ỐNG MẠ KẼM 90, THÉP ỐNG MẠ KẼM 42, THÉP ỐNG MẠ KẼM 49, THÉP ỐNG MẠ KẼM 60, THÉP ỐNG MẠ KẼM 76, THÉP ỐNG MẠ KẼM 323.8, THÉP ỐNG MẠ KẼM 219.1, THÉP ỐNG MẠ KẼM 273, THÉP ỐNG MẠ KẼM 168.3, THÉP ỐNG MẠ KẼM 88.3, THÉP ỐNG MẠ KẼM 75.6, THÉP ỐNG MẠ KẼM 59.9, THÉP ỐNG MẠ KẼM 141.3, THÉP ỐNG MẠ KẼM 113.5, THÉP ỐNG MẠ KẼM 48.1, THÉP ỐNG MẠ KẼM 21.2, THÉP ỐNG MẠ KẼM 33.5 Sắt mạ kẽm, sắt hộp mạ kẽm 30×60, sắt hộp mạ kẽm 50×100, sắt hộp 30×60 và thép hộp 40×80, ngoài ra còn có ống thép đen, ống thép mạ kẽm và ống thép mạ kẽm nhúng nóng

Đặc tính kỹ thuật của THÉP ỐNG KẼM

  • Sản xuất theo tiêu chuẩn: BS 1387 – 1985
  • Đạt tiêu chuẩn: ASTM A53- Grade A (Mỹ), BSEN 10255:2004 (Anh), BS 1387:1985 (Việt Nam)
  • Tiêu chuẩn lớp mạ kẽm: T-BEND: ≤ 3T
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m – 9m – 12m
  • Mác thép: A106, A53, X65, X52, X42, A213-T91, A213-T22, A213-T23, A210-C, A210-A1, S355J2H, S355JO, S355JR, vv.

Giới thiệu sản phẩm

Công ty Thép Nam Á chuyên cung cấp các loại thép ống đúc nhập:  THÉP ỐNG MẠ KẼM 90, THÉP ỐNG MẠ KẼM 42, THÉP ỐNG MẠ KẼM 49, THÉP ỐNG MẠ KẼM 60, THÉP ỐNG MẠ KẼM 76, THÉP ỐNG MẠ KẼM 323.8, THÉP ỐNG MẠ KẼM 219.1, THÉP ỐNG MẠ KẼM 273, THÉP ỐNG MẠ KẼM 168.3, THÉP ỐNG MẠ KẼM 88.3, THÉP ỐNG MẠ KẼM 75.6, THÉP ỐNG MẠ KẼM 59.9, THÉP ỐNG MẠ KẼM 141.3, THÉP ỐNG MẠ KẼM 113.5, THÉP ỐNG MẠ KẼM 48.1, THÉP ỐNG MẠ KẼM 21.2, THÉP ỐNG MẠ KẼM 33.5 Sắt mạ kẽm, sắt hộp mạ kẽm 30×60, sắt hộp mạ kẽm 50×100, sắt hộp 30×60 và thép hộp 40×80, ngoài ra còn có ống thép đen, ống thép mạ kẽm và ống thép mạ kẽm nhúng nóng

THÉP ỐNG MẠ KẼM

Ống thép mạ kẽm là gì?

Ống thép mạ kẽm là ống thép phổ biến bằng cacbon có tráng thêm một lớp kẽm để bảo vệ trên bề mặt giúp ống thép trở nên bền hơn trong môi trường thông qua phương pháp điện phân hoặc nhúng nóng.

 

I. Phương pháp mạ kẽm ống thép

Ống thép mạ kẽm điện phân

Ống mạ kẽm điện phân là ống thép được phủ lớp mạ kẽm điện phân bên ngoài bề mặt ống thép.  Lớp mạ kẽm điện phân này tạo ra kết tủa trên bề mặt ống thép một lớp kim loại mỏng có khả năng chống sự ăn mòn và độ bền cho ống thép.

 

Ống thép mạ kẽm nhúng nóng

Ống thép kẽm nhúng nóng là ống thép được phủ lớp kẽm lên bề mặt của ống để bảo về sự ăn mòn của môi trường đến lớp kim loại phía bên trong. Nguyên liệu kẽm dùng để mạ ống thép sẽ  được làm nóng ở nhiệt độ cao đến khi hóa lỏng, thép ống sẽ được nhúng trực tiếp vào bể mạ để tạo nên thành phẩm thép ống mạ kẽm nhúng nóng.

 

Các loại thép mạ kẽm nhúng nóng

Ống thép kẽm mạ điện

Đây là loại ống thép được mạ kẽm trước khi ống thép được hàn hoàn thiện. Thép nguyên liệu sẽ được mạ kẽm nhúng trực tiếp và kẽm nóng cháy để tạo thành phẩm. Lớp mạ kẽm này thường có độ dày dao động từ 12 – 27 µm.

 

Ống tôn mạ kẽm nhúng nóng

Ống tôn nhúng nóng là loại ống thép được phủ kẽm mạ bằng cách nhúng vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ 500 ℃. Ống thép hoàn chỉnh sẽ được nhúng  trực tiếp vào kẽm. Lớp mạ kẽm sẽ có độ dàytừ 40-80 µm.

 

Một số thương hiệu ống thép mạ kẽm nổi tiếng

  • Ống thép mạ kẽm Hòa Phát
  • Ống thép mạ kẽm Seah
  • Ống thép mạ kẽm Hoa Sen
  • Ống thép mạ kẽm Việt Đức
  • Ống thép mạ kẽm Vina One
  • Ống thép mạ kẽm Vinapipe

 

II. Bảng quy cách ống thép mạ kẽm Hòa Phát

Đường kính ngoài Độ dày T.L
(mm) (kg/cây 6m)
21.2 1.6 mm 4.64
1.9 mm 5.48
2.1 mm 5.94
2.3 mm 6.44
2.6 mm 7.26
26.65 1.6 mm 5.93
1.9 mm 6.96
2.1 mm 7.7
2.3 mm 8.29
2.6 mm 9.36
33.5 1.6 mm 7.56
1.9 mm 8.89
2.1 mm 9.76
2.3 mm 10.72
2.5 mm 11.46
2.6 mm 11.89
2.9 mm 13.13
3.2 mm 14.4
42.2 1.6 mm 9.62
1.9 mm 11.34
2.1 mm 12.47
2.3 mm 13.56
2.6 mm 15.24
2.9 mm 16.87
3.2 mm 18.6
48.1 1.6 mm 11
1.9 mm 13
2.1mm 14.3
2.3 mm 15.59
2.5 mm 16.98
2.6 mm 17.5
2.7 mm 18.14
2.9 mm 19.38
3.2 mm 21.42
3.6 mm 23.71
59.9 1.9 mm 16.3
2.1 mm 17.97
2.3 mm 19.61
2.6 mm 22.16
2.7 mm 22.85
2.9 mm 24.48
3.2 mm 26.86
3.6 mm 30.18
4.0 mm 33.1
75.6 2.1 mm 22.85
2.3 mm 24.96
2.5 mm 27.04
2.6 mm 28.08
2.7 mm 29.14
2.9 mm 31.37
3.2 mm 34.26
3.6 mm 38.58
4.0 mm 42.4
88.3 2.1 mm 26.8
2.3 mm 29.28
2.5 mm 31.74
2.6 mm 32.97
2.7 mm 34.22
2.9 mm 36.83
3.2 mm 40.32
3.6 mm 45.14
4.0 mm 50.22
4.5 mm 55.8
113.5 2.5 mm 41.06
2.7 mm 44.29
2.9 mm 47.48
3.0 mm 49.07
3.2 mm 52.58
3.6 mm 58.5
4.0 mm 64.84
4.5 mm 73.2
5.0 mm 80.64
141.3 3.96 mm 80.46
4.78 mm 96.54
5.16 mm 103.95
5.56 mm 111.66
6.35 mm 126.8
168.3 3.96 mm 96.24
4.78 mm 115.62
5.16 mm 124.56
5.56 mm 133.86
6.35 mm 152.16
219.1 3.96 mm 126.06
4.78 mm 151.56
5.16 mm 163.32
5.56 mm 175.68
6.35 mm 199.86

III. Bảng giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát

Quy cách Đơn vị tính Trọng lượng Đơn giá/PCS
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×2.5mm Cây 6m 41.06 1,231,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×2.5mm Mét 6.84 205,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×2.7mm Cây 6m 44.29 1,328,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×2.7mm Mét 7.38 221,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×2.9mm Cây 6m 47.48 1,424,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×2.9mm Mét 7.91 237,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5x3mm Cây 6m 49.07 1,472,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5x3mm Mét 8.18 245,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×3.2mm Cây 6m 52.58 1,577,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×3.2mm Mét 8.76 262,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×3.6mm Cây 6m 58.50 1,755,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×3.6mm Mét 9.75 292,500.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5x4mm Cây 6m 64.84 1,945,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5x4mm Mét 10.81 324,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×4.2mm Cây 6m 67.96 2,038,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×4.2mm Mét 11.33 339,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×4.4mm Cây 6m 71.06 2,131,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×4.4mm Mét 11.84 355,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×4.5mm Cây 6m 73.20 2,196,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×4.5mm Mét 12.20 366,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×4.6mm Cây 6m 74.16 2,224,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×4.6mm Mét 12.36 370,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 114×4.78mm Cây 96.56 2,896,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×5.0mm Cây 6m 80.26 2,407,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 113.5×5.0mm Mét 13.38 401,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 141.3×3.96mm Cây 6m 80.46 2,413,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 141.3×3.96mm Mét 13.41 402,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 141.3×4.78mm Cây 6m 96.54 2,896,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 141.3×4.78mm Mét 16.09 482,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 141.3×5.16mm Cây 6m 103.92 3,117,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 141.3×5.16mm Mét 17.32 519,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 141.3×5.56mm Cây 6m 111.66 3,349,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 141.3×5.56mm Mét 18.61 558,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 141.3×6.55mm Cây 6m 126.78 3,803,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 141.3×6.55mm Mét 21.13 633,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 141.3×6.55mm Cây 6m 130.62 3,918,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 141.3×6.55mm Mét 21.77 653,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 168.3×3.96mm Cây 6m 96.24 2,887,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 168.3×3.96mm Mét 16.04 481,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 168.3×4.78mm Cây 6m 115.62 3,468,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 168.3×4.78mm Mét 19.27 578,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 168.3×4.78mm Cây 2.9m 55.88 1,676,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 168.3×5.16x6000mm Cây 6m 124.56 3,736,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 168.3×5.16x6000mm Mét 20.76 622,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 168.3×5.56mm Cây 6m 133.86 4,015,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 168.3×5.56mm Mét 22.31 669,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 168.3×6.35mm Cây 6m 152.16 4,564,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 168.3×6.35mm Mét 25.36 760,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 168.3×7.11mm Cây 6m 169.56 5,086,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 168.3×7.11mm Mét 28.26 847,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 21.2×1.2mm Cây 6m 3.50 105,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 21.2×1.2mm Mét 0.59 17,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 21.2×1.6mm Cây 6m 4.64 139,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 21.2×1.6mm Mét 0.77 23,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 21.2×1.7mm Cây 6m 4.91 147,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 21.2×1.7mm Mét 0.82 24,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 21.2×1.9mm Cây 6m 5.48 164,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 21.2×1.9mm Mét 0.91 27,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 21.2×2.1mm Cây 6m 5.94 178,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 21.2×2.1mm Mét 0.99 29,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 21.2×2.3mm Cây 6m 6.44 193,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 21.2×2.3mm Mét 1.07 32,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 21.2×2.6mm Cây 6m 7.26 217,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 21.2×2.6mm Mét 1.21 36,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 219.1×3.96mm Cây 6m 126.00 3,780,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 219.1×3.96mm Mét 21.00 630,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 219.1×4.78mm Cây 6m 151.56 4,546,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 219.1×4.78mm Mét 25.26 757,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 219.1×5.16mm Cây 6m 163.32 4,899,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 219.1×5.16mm Mét 27.22 816,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 219.1×5.56mm Cây 6m 175.68 5,270,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 219.1×5.56mm Mét 29.28 878,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 219.1×6.35mm Cây 6m 199.86 5,995,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 219.1×6.35mm Mét 33.31 999,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 219.1×7.04mm Cây 6m 220.90 6,627,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 219.1×7.04mm Mét 36.82 1,104,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 219.1×7.92mm Cây 6m 247.44 7,423,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 219.1×7.92mm Mét 41.24 1,237,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 26.65×1.6mm Cây 6m 5.93 177,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 26.65×1.6mm Mét 0.99 29,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 26.65×1.7mm Cây 6m 6.28 188,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 26.65×1.7mm Mét 1.05 31,500.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 26.65×1.9mm Cây 6m 6.96 208,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 26.65×1.9mm Mét 1.16 34,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 26.65×2.1mm Cây 6m 7.70 231,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 26.65×2.1mm Mét 1.28 38,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 26.65×2.3mm Cây 6m 8.29 248,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 26.65×2.3mm Mét 1.38 41,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 26.65×2.6mm Cây 6m 9.36 280,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 26.65×2.6mm Mét 1.56 46,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 273×6.35mm Cây 6m 250.42 7,512,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 273×6.35mm Mét 41.74 1,252,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 34×1.2mm Cây 6m 4.52 135,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 34×1.2mm Mét 0.76 22,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×1.6mm Cây 6m 7.56 226,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×1.6mm Mét 1.26 37,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×1.7mm Cây 6m 8.00 240,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×1.7mm Mét 1.33 39,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×1.9mm Cây 6m 8.89 266,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×1.9mm Mét 1.48 44,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×2.1mm Cây 6m 9.76 292,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×2.1mm Mét 1.63 48,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×2.3mm Cây 6m 10.72 321,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×2.3mm Mét 1.79 53,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×2.6mm Cây 6m 11.89 356,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×2.6mm Mét 1.98 59,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×2.9mm Cây 6m 13.14 394,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×2.9mm Mét 2.19 65,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×3.2mm Cây 6m 14.40 432,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×3.2mm Mét 2.40 72,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×3.6mm Cây 6m 15.93 477,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 33.5×3.6mm Mét 2.53 75,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×1.6mm Cây 6m 9.62 288,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×1.6mm Mét 1.60 48,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×1.7mm Cây 6m 10.19 305,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×1.7mm Mét 1.70 51,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×1.9mm Cây 6m 11.34 340,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×1.9mm Mét 1.89 56,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×2.1mm Cây 6m 12.47 374,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×2.1mm Mét 2.08 62,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×2.3mm Cây 6m 13.56 406,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×2.3mm Mét 2.26 67,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×2.6mm Cây 6m 15.24 457,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×2.6mm Mét 2.54 76,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×2.9mm Cây 6m 16.87 506,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×2.9mm Mét 2.81 84,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×3.2mm Cây 6m 18.60 558,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 42.2×3.2mm Mét 3.10 93,000.0
Ống mạ kẽm 42×3.6mm HP Mét 3.46 103,800.0
Ống mạ kẽm 42×3.6mm HP Cây 20.76 622,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×1.6mm Cây 6m 11.00 330,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×1.6mm Mét 1.83 54,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×1.7mm Cây 6m 11.68 350,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×1.7mm Mét 1.95 58,500.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×1.8mm Cây 6m 12.33 369,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×1.8mm Mét 2.06 61,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×1.9mm Cây 6m 13.00 390,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×1.9mm Mét 2.17 65,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×2.1mm Cây 6m 14.30 429,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×2.1mm Mét 2.38 71,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×2.3mm Cây 6m 15.59 467,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×2.3mm Mét 2.60 78,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×2.5mm Cây 6m 16.98 509,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×2.5mm Mét 2.83 84,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×2.6mm Cây 6m 17.88 536,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×2.6mm Mét 2.98 89,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×2.9mm Cây 6m 19.38 581,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×2.9mm Mét 3.23 96,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×3.2mm Cây 6m 21.42 642,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×3.2mm Mét 3.57 107,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×3.2mm Cây 1.2m 4.29 128,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×3.6mm Cây 6m 23.71 711,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 48.1×3.6mm Mét 3.95 118,500.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×1.9mm Cây 6m 16.30 489,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×1.9mm Mét 2.72 81,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×2.1mm Cây 6m 17.97 539,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×2.1mm Mét 3.00 90,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×2.3mm Cây 6m 19.61 588,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×2.3mm Mét 3.27 98,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×2.5mm Cây 6m 21.24 637,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×2.5mm Mét 3.54 106,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×2.6mm Cây 6m 22.16 664,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×2.6mm Mét 3.69 110,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×2.9mm Cây 6m 24.48 734,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×2.9mm Mét 4.08 122,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×3.2mm Cây 6m 26.86 805,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×3.2mm Mét 4.48 134,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×3.4mm Cây 6m 28.42 852,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×3.4mm Mét 4.74 142,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×3.6mm Cây 6m 30.18 905,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9×3.6mm Mét 5.03 150,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9x4mm Cây 6m 33.10 993,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 59.9x4mm Mét 5.52 165,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 60.3x5mm Cây 6m 40.91 1,227,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 60.3x5mm Mét 6.82 204,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 76×1.5mm Cây 6m 16.45 493,500.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 76×1.5mm Mét 2.75 82,500.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 76×1.9mm Cây 6m 20.72 621,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 76×1.9mm Mét 3.46 103,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×2.1mm Cây 6m 22.85 685,500.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×2.1mm Mét 3.81 114,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×2.3mm Cây 6m 24.96 748,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×2.3mm Mét 4.16 124,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×2.5mm Cây 6m 27.04 811,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×2.5mm Mét 4.51 135,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×2.7mm Cây 6m 29.14 874,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×2.7mm Mét 4.86 145,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×2.9mm Cây 6m 31.37 941,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×2.9mm Mét 5.23 156,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×3.2mm Cây 6m 34.26 1,027,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×3.2mm Mét 5.71 171,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×3.4mm Cây 6m 36.34 1,090,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×3.4mm Mét 6.06 181,800.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×3.6mm Cây 6m 38.58 1,157,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6×3.6mm Mét 6.43 192,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6x4mm Cây 6m 42.40 1,272,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6x4mm Mét 7.07 212,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 76 x 4.5mm Cây 6m 47.61 1,428,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 76 x 4.5mm Mét 7.93 237,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6x5mm Cây 6m 52.74 1,582,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 75.6x5mm Mét 8.79 263,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×2.1mm Cây 6m 26.80 804,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×2.1mm Mét 4.47 134,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×2.3mm Cây 6m 29.28 878,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×2.3mm Mét 4.88 146,400.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×2.5mm Cây 6m 31.74 952,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×2.5mm Mét 5.29 158,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×2.7mm Cây 6m 34.22 1,026,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×2.7mm Mét 5.70 171,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×2.9mm Cây 6m 36.83 1,104,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×2.9mm Mét 6.14 184,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×3.2mm Cây 6m 40.32 1,209,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×3.2mm Mét 6.72 201,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×3.4mm Cây 6m 42.73 1,281,900.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×3.4mm Mét 7.12 213,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×3.6mm Cây 6m 45.14 1,354,200.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×3.6mm Mét 7.52 225,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3x4mm Cây 6m 50.22 1,506,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3x4mm Mét 8.37 251,100.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3x4mm Cây 1.00 30,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×4.2mm Cây 6m 52.29 1,568,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×4.2mm Mét 8.72 261,600.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×4.4mm Cây 6m 54.65 1,639,500.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×4.4mm Mét 9.11 273,300.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×4.5mm Cây 6m 55.80 1,674,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×4.5mm Mét 9.30 279,000.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×5.0mm Cây 6m 61.99 1,859,700.0
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát 88.3×5.0mm Mét 10.33 309,900.0

 

Ứng dụng của ống thép mạ kẽm

Ống thép mạ kẽm được sử dụng rất nhiều trong hệ thống dẫn nước trong các công trình như những tòa cao ốc, những công trình trung cư vv..

Ống có khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn cao với môi trường khắc nhiệt nên được nhiều người sử dụng.  Ống mạ kẽm sử dụng để cấu tạo khung nhà, giàn chịu lực hay hệ thống thông gió … và còn trong nhiều lĩnh vực khác.

Sản phẩm khác

Ống thép đen

Ống thép đen

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP Ống thép đen Ống Thép Đen...

689 Lượt xem

0912.186.345
ống thép cỡ lớn - THÉP ỐNG LỚN

ống thép cỡ lớn - THÉP ỐNG LỚN

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP ống thép cỡ lớn - THÉP ỐNG...

656 Lượt xem

0912.186.345
Thép Ống Mạ Kẽm, Ống Đúc Mạ Kẽm, Ống Hàn Mạ Kẽm  -  THÉP NAM Á

Thép Ống Mạ Kẽm, Ống Đúc Mạ Kẽm, Ống Hàn Mạ Kẽm - THÉP NAM Á

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP Thép Ống Mạ Kẽm, Ống Đúc...

748 Lượt xem

0912.186.345

Support Online(24/7) 0912.186.345