THÉP ỐNG ĐÚC 273.1 X 9.27 MM X 6M mới nhất năm nay
Thép Nam Á cung cấp Thép Nam Á cung cấp : THÉP ỐNG ĐÚC 273.1 X 9.27 MM X 6M mới...
188 Lượt xem
Xem chi tiếtỐng đúc phi 273.1 (DN250) - THÉP ỐNG ĐÚC 273.1
Thép Nam Á cung cấp Thép Nam Á cung cấp thép ống đúc phi 273.1 (DN250), Ống...
186 Lượt xem
Xem chi tiếtỐng đúc phi 355.6 (DN350) - THÉP ỐNG ĐÚC 355.6
Thép Nam Á cung cấp Thép Nam Á cung cấp thép ống đúc phi 355.6 (DN350), Ống...
170 Lượt xem
Xem chi tiếtThép hộp vuông 60x60 DÀY 1.8MM, 2MM, 2.3MM, 2.5MM, 2.8MM, 3MM, 3.5MM, 4MM, 4.5MM, 5MM, 6MM
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp vuông 60x60x1.8MM, Thép hộp vuông 60x60x2MM, Thép hộp vuông 60x60x2.3MM, Thép hộp vuông 60x60x2.5MM, Thép hộp vuông 60x60x2.8MM, Thép hộp vuông 60x60x3MM, Thép hộp vuông 60x60x3.5MM, Thép hộp vuông 60x60x4MM, Thép hộp vuông 60x60x4.5MM, Thép hộp vuông 60x60x5MM, Thép hộp vuông 60x60x6MM theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Dung sai của nhà sản xuất cho phép: ± 2-5%.… Được nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Đài Loan, Nga, Việt Nam…
Theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST…
Mác Thép: SS400, A36, AH36 / DH36 / EH36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D…
- Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
- Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
Danh mục: Thép hộp vuông, hộp chữ nhật
Giới thiệu sản phẩm
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp vuông 60x60x1.8MM, Thép hộp vuông 60x60x2MM, Thép hộp vuông 60x60x2.3MM, Thép hộp vuông 60x60x2.5MM, Thép hộp vuông 60x60x2.8MM, Thép hộp vuông 60x60x3MM, Thép hộp vuông 60x60x3.5MM, Thép hộp vuông 60x60x4MM, Thép hộp vuông 60x60x4.5MM, Thép hộp vuông 60x60x5MM, Thép hộp vuông 60x60x6MM theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Dung sai của nhà sản xuất cho phép: ± 2-5%.… Được nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Đài Loan, Nga, Việt Nam…

Theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST…
Mác Thép: SS400, A36, AH36 / DH36 / EH36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D…
- Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
- Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
II. QUI CÁCH THÉP HỘP VUÔNG 60x60:
Dưới đây là bảng khối lượng được tính trên 1m chiều dài của Thép hộp vuông 60x60 DÀY 1.8MM, 2MM, 2.3MM, 2.5MM, 2.8MM, 3MM, 3.5MM, 4MM, 4.5MM, 5MM, 6MM ứng với từng độ dầy cụ thể:
BẢNG QUY CÁCH KHỐI LƯỢNG THÉP HỘP VUÔNG 60X60
|
THÉP HỘP VUÔNG 60x60 |
|||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông 60x60x1.8 | 60 | x | 60 | x | 1.8 | 3.29 |
| 1 | Thép hộp vuông 60x60x2 | 60 | x | 60 | x | 2 | 3.64 |
| 2 | Thép hộp vuông 60x60x2.3 | 60 | x | 60 | x | 2.3 | 4.17 |
| 3 | Thép hộp vuông60x60x2.5 | 60 | x | 60 | x | 2.5 | 4.51 |
| 3 | Thép hộp vuông 60x60x2.8 | 60 | x | 60 | x | 2.8 | 5.03 |
| 4 | Thép hộp vuông 60x60x3 | 60 | x | 60 | x | 3 | 5.37 |
| 5 | Thép hộp vuông 60x60x3.5 | 60 | x | 60 | x | 3.5 | 6.21 |
| 6 | Thép hộp vuông 60x60x4 | 60 | x | 60 | x | 4 | 7.03 |
| 7 | Thép hộp vuông 60x60x4.5 | 60 | x | 60 | x | 4.5 | 7.84 |
| 8 | Thép hộp vuông 60x60x5 | 60 | x | 60 | x | 5 | 8.64 |
| 9 | Thép hộp vuông60x60x6 | 60 | x | 60 | x | 6 | 10.17 |
Dung sai của nhà sản xuất cho phép: ± 2%
III. THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ CƠ TÍNH CỦA THÉP HỘP VUÔNG 60x60 DÀY 1.8MM, 2MM, 2.3MM, 2.5MM, 2.8MM, 3MM, 3.5MM, 4MM, 4.5MM, 5MM, 6MM:
Thành phần hóa học Thép hộp vuông 60x60 DÀY 1.8MM, 2MM, 2.3MM, 2.5MM, 2.8MM, 3MM, 3.5MM, 4MM, 4.5MM, 5MM, 6MM TIÊU CHUẨN JISG3466 – STKR400:
|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
|
≤ 0.25 |
− |
− |
≤ 0.040 |
≤ 0.040 |
|
0.15 |
0.01 |
0.73 |
0.013 |
0.004 |
CƠ TÍNH CỦA Thép hộp vuông 60x60 DÀY 1.8MM, 2MM, 2.3MM, 2.5MM, 2.8MM, 3MM, 3.5MM, 4MM, 4.5MM, 5MM, 6MM TIÊU CHUẨN JISG3466 – STKR400:
|
Ts |
Ys |
E.L,(%) |
|
≥ 400 |
≥ 245 |
|
|
468 |
393 |
34 |
Thép hộp vuông 60x60 DÀY 1.8MM, 2MM, 2.3MM, 2.5MM, 2.8MM, 3MM, 3.5MM, 4MM, 4.5MM, 5MM, 6MM TIÊU CHUẨN CT3 – NGA :
|
C % |
Si % |
Mn % |
P % |
S % |
Cr % |
Ni % |
MO % |
Cu % |
N2 % |
V % |
|
16 |
26 |
45 |
10 |
4 |
2 |
2 |
4 |
6 |
Thép hộp vuông 60x60 DÀY 1.8MM, 2MM, 2.3MM, 2.5MM, 2.8MM, 3MM, 3.5MM, 4MM, 4.5MM, 5MM, 6MM TIÊU CHUẨN S355J2H – NGA :
|
C % |
Si % |
Mn % |
P % |
S % |
Cr % |
Ni % |
MO % |
Cu % |
AL % |
N2 % |
V % |
CEV |
|
14 |
20 |
126 |
12 |
5 |
3 |
3 |
2 |
5 |
3 |
|
|
0.36 |
Ngoài Thép hộp vuông 60x60 DÀY 1.8MM, 2MM, 2.3MM, 2.5MM, 2.8MM, 3MM, 3.5MM, 4MM, 4.5MM, 5MM, 6MM chúng tôi còn cung cấp rất nhiều loại thép hộp với đủ các kích thước và độ dầy khác nhau.
Sản phẩm khác
THÉP HỘP VUÔNG 80X80X2
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp vuông 80x80x2 theo tiêu chuẩn của nhà sản...
743 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0
Thép Nam Á của chúng tôi phân phối khắp các tỉnh thành trong cả nước,...
668 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp Thép hộp mạ kẽm 25×50 Hòa...
1105 Lượt xem
0912.186.345