THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
49 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
38 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
36 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP TRÒN ĐẶC SCR440

Thép tròn đặcSCR440 được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo máy, linh kiện ô tô, thiết bị hàng hải: truc động cơ, trục cán rèn các trục chịu tải trọng vừa và nhẹ, làm trục, bánh răng truyền động, bánh răng siêu tăng áp, trục bánh răng, thớt đỡ, con lăn, tay quay, bù lông, thanh ren, gia công chi tiết máy móc và nhiều các ứng dụng khác
Mác thép tương đương: AISI 5140 – ASTM 5140 – JIS SCR440, GB 40Cr
Tiêu chuẩn: AISI, ASTM, GB, JIS, DIN.
Xuất xứ: Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc….
Thành phần hóa học
Carbon: 0.38/0.43; Silicon: 0.15/0.35; Manganese: 0.60/0.85;
Chromium: 0.90/1.20; Phosphorus: max0.030; Sulphur: max0.030;
Tình chất cơ lý:
Độ cứng: 207 HB
Sức căng: 980 MPa
Sức congL 785 MPa
Độ giãn dài: 9%
Giảm diện tích: 45%
Danh mục: Thép tròn đặc
Giới thiệu sản phẩm
Thép tròn đặc SCR440 là thép hợp kim cán nóng , được sản xuất trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ các thành phần hóa học và tính chất cơ học từ đúc, rèn, cán, xử lý nhiệt, thép có độ dẻo dai cao, chống ăn mòn, chịu tải trọng thấp, tính năng hàn tốt ( không phải xử lý nhiệt sau khi hàn).
Ứng dụng
Thép tròn đặc SCR440 được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chể tạo máy, linh kiện ô tô , thiết bị hàng hải , …
– Làm các loại trục: Truc động cơ , trục cán rèn các trục chịu tải trọng vừa và nhẹ , làm trục.
– Làm bánh răng truyền động, bánh răng siêu tăng áp , trục bánh răng,
– Làm thớt đỡ, con lăn, tay quay, bù lông , thanh ren , gia công chi tiết máy móc và nhiều các ứng dụng khác.
Mác thép tương đương : AISI 5140 – ASTM 5140 – JIS SCR440, GB 40Cr
Tiêu chuẩn : AISI, ASTM, GB, JIS, DIN.
Thành Phần hóa học
| Mác Thép | C | Si | Mn | P≤ | S≤ | Cr | Ni | Mo | Nguyên Tố khác |
| SCR420 | 0.17~0.23 | 0.15~0.35 | 0.55~0.90 | 0.030 | 0.030 | 0.85~1.25 | ≤0.25 | – | Cu≤0.30 |
| SCR440 | 0.37~0.44 | 0.15~0.35 | 0.55~0.90 | 0.030 | 0.030 | 0.85~1.25 | ≤0.25 | – | Cu≤0.30 |
Tính chất cơ lý
| Mác Thép | Phạm vi độ Cứng | Độ Cứng HRC (khoảng cách đến đầu tôi mm) |
Nhiệt luyện /˚C |
|||||||||||||||
| 1.5 | 3 | 5 | 7 | 9 | 11 | 13 | 15 | 20 | 25 | 30 | 35 | 40 | 45 | 50 | Thường hóa | Tôi | ||
| SCR420 | Trên | 48 | 48 | 46 | 40 | 36 | 34 | 32 | 31 | 29 | 27 | 26 | 24 | 23 | 23 | 22 | 925 | 925 |
| Dưới | 40 | 37 | 33 | 30 | 28 | 25 | 22 | 21 | – | – | – | – | – | – | – | |||
| SCR440 | Trên | 60 | 60 | 59 | 58 | 57 | 55 | 54 | 52 | 46 | 41 | 39 | 37 | 37 | 36 | 35 | 870 | 845 |
Bảng quy cách, kích thước
| TT | Tên Sản Phẩm | Độ Dài(m) | Trọng Lượng |
| 1 | SCR420,SCR440 Ø12x6000mm | 6 | 5.7 |
| 2 | SCR420,SCR440 Ø14x6000mm | 6.05 | 7.6 |
| 3 | SCR420,SCR440 Ø16x6000mm | 6 | 9.8 |
| 4 | SCR420,SCR440 Ø18x6000mm | 6 | 12,2 |
| 5 | SCR420,SCR440 Ø20x6000mm | 6 | 15.5 |
| 6 | SCR420,SCR440 Ø22x6000mm | 6 | 18.5 |
| 7 | SCR420,SCR440 Ø24x6000mm | 6 | 21.7 |
| 8 | SCR420,SCR440 Ø25x6000mm | 6 | 23,5 |
| 9 | SCR420,SCR440 Ø28x6000mm | 6 | 29,5 |
| 10 | SCR420,SCR440 Ø30x6000mm | 6 | 33,7 |
| 11 | SCR420,SCR440 Ø35x6000mm | 6 | 46 |
| 12 | SCR420,SCR440 Ø36x6000mm | 6 | 48,5 |
| 13 | SCR420,SCR440 Ø40x6000mm | 6 | 60,01 |
| 14 | SCR420,SCR440 Ø42x6000mm | 6 | 66 |
| 15 | SCR420,SCR440 Ø45x6000mm | 6 | 75,5 |
| 16 | SCR420,SCR440 Ø50x6000mm | 6 | 92,4 |
| 17 | SCR420,SCR440 Ø55x6000mm | 6 | 113 |
| 18 | SCR420,SCR440 Ø60x6000mm | 6 | 135 |
| 19 | SCR420,SCR440 Ø65x6000mm | 6 | 158,9 |
| 20 | SCR420,SCR440 Ø70x6000mm | 6 | 183 |
| 21 | SCR420,SCR440 Ø75x6000mm | 6 | 211,01 |
| 22 | SCR420,SCR440 Ø80x6000mm | 6.25 | 237,8 |
| 23 | SCR420,SCR440 Ø85x6000mm | 6.03 | 273 |
| 24 | SCR420,SCR440 Ø90x6000mm | 5.96 | 297,6 |
| 25 | SCR420,SCR440 Ø95x6000mm | 6 | 334,1 |
| 26 | SCR420,SCR440 Ø100x6000mm | 6 | 375 |
| 27 | SCR420,SCR440 Ø110x6000mm | 6.04 | 450,1 |
| 28 | SCR420,SCR440 Ø120x6000mm | 5.92 | 525,6 |
| 29 | SCR420,SCR440 Ø130x6000mm | 6.03 | 637 |
| 30 | SCR420,SCR440 Ø140x6000mm | 6 | 725 |
| 31 | SCR420,SCR440 Ø150x6000mm | 6 | 832,32 |
| 32 | SCR420,SCR440 Ø180x6000mm | 6 | 1198,56 |
| 33 | SCR420,SCR440 Ø200x6000mm | 6 | 1480,8 |
| 34 | SCR420,SCR440 Ø230-300x6000mm | ||
Sản phẩm khác
THÉP TRÒN ĐẶC SCM420THÉP THANH TRÒN SCM420 - LÁP TRÒN SCM420
Thép SCM420 là loại thép có hàm lượng carbon cao có khả năng chịu được...
626 Lượt xem
0912.186.345THÉP TRÒN ĐẶC SCR420, LÁP TRÒN ĐẶC SCR420, THÉP TRÒN SCR420
Thép tròn đặc SCR420 là thép hợp kim cán nóng, cường độ cao được xử...
539 Lượt xem
0912.186.345THÉP TRÒN SCM420, LÁP TRÒN ĐẶC SCM420
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP THÉP TRÒN SCM420, Thép Tròn...
604 Lượt xem
0912.186.345