THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
49 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
38 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
36 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP TẤM SM490A
- Công Ty Thép Nam Á chuyên cung cấp các loại: THÉP TẤM SM490A, THEP TAM SM490A, TẤM SM490A, TAM SM490A, THÉP TẤM HỢP KIM SM490A, THÉP TẤM CƯỜNG ĐỘ CAO SM490A, THÉP TẤM CÁN NÓNG SM490A, THÉP TẤM SM490A tiêu chuẩn JIS G3106 Nhật Bản, THÉP TẤM SM490A tiêu chuẩn JIS G3106
- Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan,..
- Quy cách đa dạng
- Cắt theo bản vẽ, cắt bản mã
- Tư vấn đưa ra giải pháp tối ưu nhằm tiết kiệm chi phí tối đa cho quý Khách hàng
Danh mục: Thép tấm nhập khẩu
Giới thiệu sản phẩm
- Công Ty Thép Nam Á chuyên cung cấp các loại: THÉP TẤM SM490A, THEP TAM SM490A, TẤM SM490A, TAM SM490A, THÉP TẤM HỢP KIM SM490A, THÉP TẤM CƯỜNG ĐỘ CAO SM490A, THÉP TẤM CÁN NÓNG SM490A, THÉP TẤM SM490A tiêu chuẩn JIS G3106 Nhật Bản, THÉP TẤM SM490A tiêu chuẩn JIS G3106
- Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc
- Giấy chứng nhận, chứng chỉ Co, CQ đầy đủ
- Cam kết giá rẻ nhất thị trường.
| Mác thép | JIS G3106 SM490A, SM490B, SM490C |
| Kích thước (mm) | Độ dày: 6 mm – 300mm, Chiều rộng: 1500 mm – 4050mm Dài: 3000 – 12000mm |
| Tiêu chuẩn | JIS G3106 thép tấm cuốn cho kết cấu hàn |
Thành phần hóa học
| SM490A thành phần hóa học | ||||||
| Grade | Các nguyên tố Max (%) | |||||
| C max | Si | Mn | P | S | Cu (min) | |
| Thép tấm SM490A | 0.20-0.22 | 0.55 | 1.65 | 0.035 | 0.035 | – |
| Thép tấm SM490B | 0.18 – 0.20 | 0.55 | 1.65 | 0.035 | 0.035 | |
| Thép tấm SM490C | 0.18 | 0.55 | 1.65 | 0.035 | 0.035 | |
Công thức tính carbon tương đương: Ceq = 【C+Mn/6+(Cr+Mo+V)/5+(Ni+Cu)/15】%
Tính chất cơ lý
| Giới hạn chảy N/mm2 (min) |
Độ bền kéo N/mm2 |
Độ dãn dài | |||
| Độ dày mm |
Độ dày mm |
Độ dày mm |
% min | ||
| t≦16 | 16| t≦100 |
| |||
| Thép tấm SM490A Thép tấm SM490B Thép tấm SM490C |
325 | 315 | 490-610 | <5 | 22 |
| <16 | 17 | ||||
| <50 | 21 | ||||
Mác thép tương đương
| Châu Âu | Bỉ | Đức | Pháp | Italy | Thụy Điển | Ấn Độ | Mỹ | Anh |
| S355JR | AE 355 B | E 36-2 | Fe 510 B | SS21,32,01 | IS 961 | A633 gr A,C,D | 50 B |
Sản phẩm khác
Thép tấm Q235, TẤM Q235
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm Q235(Q235A, Q235B, Q235C, Q235D) là loại thép...
1714 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm S355Jr / tấm s355jr
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm S355JR là thép hợp kim thấp cường lực...
1702 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm A36 từ các nước...
1373 Lượt xem
0912.186.345