THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
46 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
31 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
30 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP TẤM P20 - THÉP TẤM AISI P20 TIÊU CHUẨN ASTM A681
Thép Nam Á chuyên cung cấp THÉP TẤM P20 - THÉP TẤM AISI P20 TIÊU CHUẨN ASTM A681, TẤM P20/THÉP TẤM AISI P20 TIÊU CHUẨN ASTM A681, THÉP TẤM P20, TẤM P20, THÉP TẤM AISI P20 TIÊU CHUẨN ASTM A681, THÉP TẤM LÀM KHUÔN P20, THÉP TẤM P20- AISI P20, thép tấm đặc chủng P20, thép tấm đặc chủng AISI P20 tiêu chuẩn ASTM A681, thép tấm, thép tròn đặc, thép làm khuôn, thép đặc biệt, thép đặc chủng, thép làm khuôn nhựa P20/AISI P20/ P2311/ 3Cr2Mo. Hàng nhập khẩu giá rẻ. Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga, Việt Nam, EU, G7…
THÉP TẤM P20 - THÉP TẤM AISI P20 TIÊU CHUẨN ASTM A681, Thép tấm P20/ P2311/ 3Cr2Mo nhập khẩu từ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga , Việt Nam, EU, G7…
Mác thép: P20- AISI P20/ P2311/ 3Cr2Mo
Tiêu chuẩn: JIS / ASTM/ EN/ GOST
Danh mục: Thép tấm nhập khẩu
Giới thiệu sản phẩm
Thép Nam Á chuyên cung cấp THÉP TẤM P20 - THÉP TẤM AISI P20 TIÊU CHUẨN ASTM A681, TẤM P20/THÉP TẤM AISI P20 TIÊU CHUẨN ASTM A681, THÉP TẤM P20, TẤM P20, THÉP TẤM AISI P20 TIÊU CHUẨN ASTM A681, THÉP TẤM LÀM KHUÔN P20, THÉP TẤM P20- AISI P20, thép tấm đặc chủng P20, thép tấm đặc chủng AISI P20 tiêu chuẩn ASTM A681, thép tấm, thép tròn đặc, thép làm khuôn, thép đặc biệt, thép đặc chủng, thép làm khuôn nhựa P20/AISI P20/ P2311/ 3Cr2Mo. Hàng nhập khẩu giá rẻ. Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga, Việt Nam, EU, G7…

THÉP TẤM P20 - THÉP TẤM AISI P20 TIÊU CHUẨN ASTM A681, Thép tấm P20/ P2311/ 3Cr2Mo nhập khẩu từ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga , Việt Nam, EU, G7…
Mác thép: P20- AISI P20/ P2311/ 3Cr2Mo
Tiêu chuẩn: JIS / ASTM/ EN/ GOST
Mác thép tương đương:
|
Country |
USA |
German |
GB/T |
|
Standard |
ASTM A681 |
DIN EN ISO 4957 |
GB/T 1299 |
|
Grades |
P20 |
1.2311 |
3Cr2Mo |
Đặc điểm THÉP TẤM P20 - THÉP TẤM AISI P20 TIÊU CHUẨN ASTM A681
- Là thép làm khuôn nhựa độ cứng có sẵn 28 - 32 HRC
- Phù hợp cho khuôn có kích thước trung bình và lớn, có khả năng hàn và gia công cơ tốt
- Có khả năng mài bóng và gia công tia lửa điện tốt
- Thép hợp kim Crom, Mo được tôi và ram chân không khử khí
- Khả năng gia công cắt tuyệt vời, độ cứng đồng nhất mọi nơi
- Hàm lượng lưu huỳnh thấp, cấu trúc đồng nhất và tinh khiết.
- Khả năng đánh bóng, EDM và quang hóa cao
Ứng dụng THÉP TẤM P20 - THÉP TẤM AISI P20 TIÊU CHUẨN ASTM A681
- Khuôn đúc Chi tiết ô tô ( như ; đèn trước ,đèn sau ,bảng bên trong )
- Khuôn đúc Điện tử gia dụng ,thiết bị gia đình ( như thùng tivi , máy giặt ,máy lạnh ....),cao su ,ốngnhựa
- Khuôn ép phun, khuôn thổi, khuôn định hình, khuôn ép nén Melamine…
- Đầu lò cho máy ép đùn, các chi tiết máy, trục…
- Khuôn đúc áp lực cho hợp kim thiếc, chì, kẽm
Thành phần hóa học THÉP TẤM P20 - THÉP TẤM AISI P20 TIÊU CHUẨN ASTM A681
|
ASTM A681 |
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cr |
Mo |
|
P20/ AISI P20 |
0.28-0.4 |
0.2-0.8 |
0.6-1 |
0.030 max |
0.030 max |
1.4-2.0 |
0.30-0.55 |
|
DIN ISO 4957 |
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cr |
Mo |
|
1.2311 |
0.35-0.45 |
0.2-0.4 |
1.3-1.6 |
0.030 max |
0.030 max |
1.8-2.1 |
0.15-0.25 |
|
GB/T -1299 |
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cr |
Mo |
|
3Cr2Mo |
0.28-0.4 |
0.2-0.8 |
0.6-1 |
0.030 max |
0.030 max |
1.4-2.0 |
0.3-0.55 |
Tính chất cơ học của THÉP TẤM P20 - THÉP TẤM AISI P20 TIÊU CHUẨN ASTM A681
|
Properties |
Metric |
|
Hardness, Brinell (typical) |
300 |
|
Hardness, Rockwell C (typical) |
30 |
|
Tensile strength |
965-1030 MPa |
|
Yield Strength |
827-862 MPa |
|
Elongation at break (in 50 mm (2″)) |
20.0% min |
|
Compressive strength |
862 MPa |
|
Charpy impact (V-Notch) |
27.1-33.9 J |
|
Elastic modulus |
190-210 GPa |
|
Poisson’s ratio |
0.27-0.30 |
Xử lý nhiệt
| Mác thép | ANNEALINGANNEALING | HARDENING | TEMPERRING | |||||
| Ủ | TÔI | RAM | ||||||
| Tiêu chuẩn JIS | TEMPERATURE | QUENCING MEDIA | HARDENESS | TEMPERATURE | QUENCING MEDIA | TEMPERATURE | QUENCING MEDIA | HARDENESS |
| Nhiệt độ | Môi trường tôi | Độ cứng(HB) | Nhiệt độ | Môi trường tôi | Nhiệt độ | Môi trường tôi | Độ cứng(HRC) | |
| P20 / 2311 | 810 ~ 830 | Làm nguội chậm | ≤ 320 | 580 ~ 680 | Tôi trong dầu | 820 ~ 870 | Làm nguội | ≥ 45 HR |
Sản phẩm khác
Thép tấm Q235, TẤM Q235
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm Q235(Q235A, Q235B, Q235C, Q235D) là loại thép...
1713 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm S355Jr / tấm s355jr
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm S355JR là thép hợp kim thấp cường lực...
1702 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm A36 từ các nước...
1371 Lượt xem
0912.186.345