THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
46 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
31 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
30 Lượt xem
Xem chi tiếtThép tấm hợp kim thấp cường độ cao S355JR - S355J0 - S355J2 - A572Gr.50 - A572Gr.65 - SM490A - SM490B - SM490YA - SM490YB - SM570 - Q345A - Q345B - Q345C - Q345D- Q345E
Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao S355JR, Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao S355J0, Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao S355J2, Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao A572Gr.50 , Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao A572Gr.65, Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao SM490A, TThép tấm hợp kim thấp cường độ cao SM490B, Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao SM490YA, Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao M490Y, Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao SM570, Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao Q345A, Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao Q345B, Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao Q345C, Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao Q345D, Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao Q345E
QUY CÁCH
Danh mục: Thép tấm nhập khẩu
Giới thiệu sản phẩm
Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao S355JR, S355J0, S355J2, A572Gr.50 , A572Gr.65, SM490A, SM490B, SM490YA, SM490YB, SM570, Q345A, Q345B, Q345C, Q345D, Q345E ....

Thông tin chi tiết sản phẩm
| MÁC THÉP |
S355JR - S355J2 - S355J0 - A572Gr.50 - A709 Gr.50 - Q345A - Q345B - Q345C - Q345D - Q345E - SM490 -SM490A - SM490B - SM490YA - SM490YB - SM570 - SS490
|
| TIÊU CHUẨN | EN 10025-2 - ASTM - GB/T 3274 - JIS G3106 |
| ỨNG DỤNG | Thép tấm S355JR, S355J0, S335J2, A572 Gr.50, SM490 là loai thép hợp kim thấp cường độ cao cung cấp các tính chất cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn cao đươc sử dụng rộng rãi trong nghành dầu khí, bồn bể xăng dầu, nghành công nghiệp kết cấu ô tô, giàn khoan, kết cấu nhà xưởng, cầu đường, chế tạo máy cơ khí, nồi hơi ... |
| XUẤT XỨ | Trung Quốc - Nhật Bản - Hàn Quốc - Đài Loan - Châu Âu |
| QUY CÁCH | Dày : 5.0mm - 120mm |
| Rộng : 1500 - 3500mm | |
| Dài : 6000 - 12000mm |
Đặc tính kỹ thuật
| Mác thép | THÀNH PHẦN HÓA HỌC (%) | ||||||||||||
| C max |
Si max | Mn max | P max |
S max |
V max |
N max |
Cu max |
Cr max |
Mo max |
Ni max |
Nb max | Ti max | |
| S355JR | 0.24 | 0.55 | 1.60 | 0.035 | 0.035 | 0.012 | 0.55 | ||||||
| S355J0 | 0.20 | 0.55 | 1.60 | 0.030 | 0.030 | 0.012 | 0.55 | ||||||
| S355J2 | 0.20 | 0.55 | 1.60 | 0.025 | 0.025 | ||||||||
| A572 Gr.42 | 0.21 | 0.40 | 1.35 | 0.04 | 0.05 | 0.01-0.15 | 0.005-0.05 | ||||||
| A572 Gr.50 | 0.23 | 0.40 | 1.35 | 0.04 | 0.05 | 0.01-0.15 | 0.005-0.05 | ||||||
| A572 Gr.60 | 0.26 | 0.40 | 1.35 | 0.04 | 0.05 | 0.01-0.15 | 0.005-0.05 | ||||||
| A572 Gr.65 | 0.23 | 0.40 | 1.35 | 0.04 | 0.05 | 0.01-0.15 | 0.005-0.05 | ||||||
| A709 Gr.50 | 0.23 | 0.40 | 1.35 | 0.04 | 0.05 | ||||||||
| A709 Gr.50S | 0.23 | 0.40 | 0.50-1.50 | 0.035 | 0.045 | 0.11 | 0.60 | 0.35 | 0.15 | 0.45 | 0.05 | ||
| SM490A | 0.23 | 0.55 | 1.60 | 0.035 | 0.035 | ||||||||
| SM490B | 0.19 | 0.55 | 1.60 | 0.04 | 0.05 | ||||||||
| SM490YA | 0.20 | 0.55 | 1.60 | 0.04 | 0.05 | ||||||||
| SM490YB | 0.20 | 0.55 | 1.60 | 0.04 | 0.05 | ||||||||
| SM570 | 0.19 | 0.55 | 1.70 | 0.04 | 0.05 | ||||||||
| Q345A | 0.20 | 0.50 | 1.70 | 0.035 | 0.035 | 0.15 | 0.07 | 0.20 | |||||
| Q345B | 0.20 | 0.50 | 1.70 | 0.035 | 0.035 | 0.15 | 0.07 | 0.20 | |||||
| Q345C | 0.20 | 0.50 | 1.70 | 0.030 | 0.030 | 0.15 | 0.07 | 0.20 | |||||
| Q345D | 0.18 | 0.50 | 1.70 | 0.030 | 0.030 | 0.15 | 0.07 | 0.20 | |||||
| Q345E | 0.18 | 0.50 | 1.70 | 0.025 | 0.025 | 0.15 | 0.07 | 0.20 | |||||
Đặc tính cơ lý
| Mác thép | ĐẶC TÍNH CƠ LÝ | |||
| Temp oC |
YS Mpa |
TS Mpa |
EL % |
|
| S355JR | ≥355 | 470-630 | 22 | |
| S355J0 | 0 | ≥345 | 470-630 | 22 |
| S355J2 | -20 | ≥345 | 470-630 | 22 |
| A572 Gr.42 | ≥290 | ≥415 | ≥24 | |
| A572 Gr.50 | ≥345 | ≥450 | ≥23 | |
| A572 Gr.60 | ≥415 | ≥520 | ≥18 | |
| A572 Gr.65 | ≥450 | ≥550 | ≥17 | |
| A709 Gr.50 | ≥345 | ≥450 | 21 | |
| A709 Gr.50S | ≥345 - 450 | ≥450 | 21 | |
| SM490A | ≥325 | 490-610 | 22 | |
| SM490B | ≥325 | 490-610 | 22 | |
| SM490YA | ≥325 | 490-610 | 19 | |
| SM490YB | ≥325 | 490-610 | 19 | |
| SM570 | -5 | ≥460 | 570-720 | 26 |
| Q345A | ≥345 | 470-630 | 20 | |
| Q345B | 20 | ≥345 | 470-630 | 20 |
| Q345C | 0 | ≥345 | 470-630 | 21 |
| Q345D | -20 | ≥345 | 470-630 | 21 |
| Q345E | -40 | ≥345 | 470-630 | 21 |
Sản phẩm khác
Thép tấm Q235, TẤM Q235
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm Q235(Q235A, Q235B, Q235C, Q235D) là loại thép...
1713 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm S355Jr / tấm s355jr
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm S355JR là thép hợp kim thấp cường lực...
1702 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm A36 từ các nước...
1371 Lượt xem
0912.186.345