THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
45 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
30 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
29 Lượt xem
Xem chi tiếtThép Tấm đúc SAPH310/SAPH370/SAPH400/SAPH440 tiêu chuẩn JIS G3113
Thép Tấm đúc SAPH310/SAPH370/SAPH400/SAPH440 tiêu chuẩn JIS G3113 là sản phẩm thép tấm được sản xuất theo Tiêu chuẩn JIS G3113 của Nhật Bản.
Chiều Dày : 4 – 300mm.
Chiều Rộng : 1500 - 3500mm
Chiều Dài : 2000 - 12000mm
Chiều Dài : 6000 - 12000mm
Xuất xứ: Brazil, Đức, Ukaraine, Thụy Điển, Nhật Bản, Hàn Quốc…
♦ Ứng dụng: chủ yếu được sử dụng cho các chi tiết ô tô hoặc một phần các thiết bị điện, xây dựng...
Lưu ý: có cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng.
Danh mục: Thép tấm nhập khẩu
Giới thiệu sản phẩm
Thép Tấm đúc SAPH310/SAPH370/SAPH400/SAPH440 tiêu chuẩn JIS G3113 là sản phẩm thép tấm được sản xuất theo Tiêu chuẩn JIS G3113 của Nhật Bản.
► Độ dày: 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm,15mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 24mm, 25mm, 26mm, 28mm, 30mm, 32mm, 34mm, 35mm, 36mm, 38mm, 40mm, 42mm, 44mm, 45mm, 46mm, 48mm, 50mm, 52mm, 54mm, 55mm, 56mm, 58mm, 60mm, 62mm, 64mm, 65mm, 66mm, 68mm, 70mm, 72mm, 74mm, 75mm, 76mm, 78mm, 80mm, 82mm, 84mm, 85mm, 86mm, 88mm, 90mm, 92mm, 94mm, 95mm, 96mm, 98mm, 100mm, 115mm, 110mm, 120mm, 130mm, 140mm, 150mm ...300 ly
Nhà sản xuất: EU, Nga, Mỹ, Nhật, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ...
♦ Ứng dụng: chủ yếu được sử dụng cho các chi tiết ô tô hoặc một phần các thiết bị điện, xây dựng...
♦ Thành phần hóa học
| Grade - Mác thép | C ≤ | Si ≤ | Mn ≤ | P ≤ | S ≤ | Alt ≥ |
| % | % | % | % | % | % | |
| SAPH310 | 0.1 | 0.3 | 0.5 | 0.035 | 0.035 | 0.01 |
| SAPH370 | 0.21 | 0.3 | 0.75 | 0.035 | 0.035 | 0.01 |
| SAPH400 | 0.21 | 0.3 | 1.4 | 0.03 | 0.025 | 0.01 |
| SAPH440 | 0.21 | 0.3 | 1.5 | 0.03 | 0.025 | 0.01 |
♦ Cơ lý tính sản phẩm
| Grade - Mác thép | Yield strength - Giới hạn chảy MPa | Tensile strength - Độ bền Kéo MPa | Elongation - Độ giãn dài% | |||||||
| L=50 b=25 | ||||||||||
| Nominal thickness - Độ dày mm | Nominal thickness - Độ dày mm | |||||||||
| <6 | 6~<8.0 | ≥8.0 | 1.6~<2.0 | 2.0~<2.5 | 2.5~<3.15 | 3.15~<4.0 | 4.0~<6.3 | ≥6.3 | ||
| SAPH310 | ≥185 | ≥185 | ≥175 | ≥310 | ≥33 | ≥34 | ≥36 | ≥38 | ≥40 | ≥41 |
| SAPH370 | ≥225 | ≥225 | ≥215 | ≥370 | ≥32 | ≥33 | ≥35 | ≥36 | ≥37 | ≥38 |
| SAPH400 | ≥255 | ≥235 | ≥235 | ≥400 | ≥31 | ≥32 | ≥34 | ≥35 | ≥36 | ≥37 |
| SAPH440 | ≥305 | ≥295 | ≥275 | ≥440 | ≥29 | ≥30 | ≥32 | ≥33 | ≥34 | ≥35 |
Sản phẩm khác
Thép tấm Q235, TẤM Q235
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm Q235(Q235A, Q235B, Q235C, Q235D) là loại thép...
1713 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm S355Jr / tấm s355jr
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm S355JR là thép hợp kim thấp cường lực...
1702 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm A36 từ các nước...
1369 Lượt xem
0912.186.345