THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
49 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
38 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
36 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP TẤM CT3 DÀY 30MM,40MM,45MM,50MM,55MM,60MM,80MM
Công Ty Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép Tấm CT3 hàng nhập khẩu chất lượng cao.
THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM
• Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc
• Ứng dụng: Làm các thùng hàng, làm bồn bể chứa, thành ngăn, vách ngăn, bảng mã, hộp kim loại, các chi tiết máy móc, kết cấu cầu đường, kết cấu xây dựng, kết cấu trong ngành hàng hải và các ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo…
Danh mục: Thép tấm nhập khẩu
Giới thiệu sản phẩm
Công Ty Thép Nam chuyên cung cấp Thép Tấm CT3 hàng nhập khẩu chất lượng cao.
THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM
• Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc
• Ứng dụng: Làm các thùng hàng, làm bồn bể chứa, thành ngăn, vách ngăn, bảng mã, hộp kim loại, các chi tiết máy móc, kết cấu cầu đường, kết cấu xây dựng, kết cấu trong ngành hàng hải và các ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo…
BẢNG THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP TẤM CT3
| Mác Thép | Carbon, Max % | Manganese, Max % | Phosphorus, Max % | Sulphur, Max % | Silicon, Max % | Copper, Max % |
| CT3 | 0.026 | 0.6 | 0.04 | 0.05 | 0.4 | 0.2 |
BẢNG CƠ TÍNH THÉP TẤM CT3
| Mác thép | Giới hạn chảy( min) | Giới hạn bền kéo | Độ giãn dài (min) |
| CT3 | (N/mm2) | (N/mm2) | ( %) |
| 225 | 373 - 461 | 22 |
• Tất cả sản phẩm của chúng tôi đều có giấy chứng nhận, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa rõ ràng.
QUY CÁCH THÉP TẤM TIÊU CHUẨN GOST 380-89 CT3 THAM KHẢO
|
SẢN PHẨM |
ĐỘ DÀY(mm) |
KHỔ RỘNG (mm) |
CHIỀU DÀI (mm) |
KHỐI LƯỢNG (KG/mét vuông) |
CHÚ Ý |
|
Thép tấm CT3 |
2 ly |
1200/1250/1500 |
2500/6000/cuộn |
15.7 |
Chúng tôi còn cắt gia công theo yêu cầu của khách hàng |
|
Thép tấm CT3 |
3 ly |
1200/1250/1500 |
6000/9000/12000/cuộn |
23.55 |
|
|
Thép tấm CT3 |
4 ly |
1200/1250/1500 |
6000/9000/12000/cuộn |
31.4 |
|
|
Thép tấm CT3 |
5 ly |
1200/1250/1500 |
6000/9000/12000/cuộn |
39.25 |
|
|
Thép tấm CT3 |
6 ly |
1500/2000 |
6000/9000/12000/cuộn |
47.1 |
|
|
Thép tấm CT3 |
7 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
54.95 |
|
|
Thép tấm CT3 |
8 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
62.8 |
|
|
Thép tấm CT3 |
9 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
70.65 |
|
|
Thép tấm CT3 |
10 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
78.5 |
|
|
Thép tấm CT3 |
11 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
86.35 |
|
|
Thép tấm CT3 |
12 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
94.2 |
|
|
Thép tấm CT3 |
13 ly |
1500/2000/2500/3000 |
6000/9000/12000/cuộn |
102.05 |
|
|
Thép tấm CT3 |
14ly |
1500/2000/2500/3000 |
6000/9000/12000/cuộn |
109.9 |
|
|
Thép tấm CT3 |
15 ly |
1500/2000/2500/3000 |
6000/9000/12000/cuộn |
117.75 |
|
|
Thép tấm CT3 |
16 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
125.6 |
|
|
Thép tấm CT3 |
17 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
133.45 |
|
|
Thép tấm CT3 |
18 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
141.3 |
|
|
Thép tấm CT3 |
19 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
149.15 |
|
|
Thép tấm CT3 |
20 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
157 |
|
|
Thép tấm CT3 |
21 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
164.85 |
|
|
Thép tấm CT3 |
22 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
172.7 |
|
|
Thép tấm CT3 |
25 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
196.25 |
|
|
Thép tấm CT3 |
28 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
219.8 |
|
|
Thép tấm CT3 |
30 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
235.5 |
|
|
Thép tấm CT3 |
35 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
274.75 |
|
|
Thép tấm CT3 |
40 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
314 |
|
|
Thép tấm CT3 |
45 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
353.25 |
|
|
Thép tấm CT3 |
50 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
392.5 |
|
|
Thép tấm CT3 |
55 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
431.75 |
|
|
Thép tấm CT3 |
60 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
471 |
|
|
Thép tấm CT3 |
80 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
628 |
Ngoài ra Thép Nam Á còn cung cấp một số loại thép tấm khác như: Thép tấm DH36, Thép tấm AH36, Thép tấm A515, Thép tấm A516, Thép tấm Q345-B, Thép tấm C45, Thép tấm SM490, Thép tấm S355JO, Thép tấm SM570, Thép tấm SS400, Thép tấm 65mn, Thép tấm s355, Thép Tấm A36…
Liên hệ ngay để nhận được báo giá mới nhất hôm nay
Hotline: 0912 186 345
Email: thepnhapkhaunama@gmail.com
Sản phẩm khác
Thép tấm Q235, TẤM Q235
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm Q235(Q235A, Q235B, Q235C, Q235D) là loại thép...
1714 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm S355Jr / tấm s355jr
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm S355JR là thép hợp kim thấp cường lực...
1702 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm A36 từ các nước...
1373 Lượt xem
0912.186.345