THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
49 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
38 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
36 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP TẤM 65Mn, TẤM 65Mn, THÉP CHỐNG MÀI MÒN 65Mn
Công Ty Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép Tấm 65G/65Mn hàng nhập khẩu chất lượng cao.
THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM:
| Chất liệu | 65G,65Mn,S65C,C65,S45C,S50C,S60C,40CR,SCM440 |
| Tiêu chuẩn | JIS/GOST/EN/ASTM/NK/LR/ABS… |
Kích thước |
•Chiều dày:1mm-200mm •Chiều rộng:100mm-3000mm •Chiều dài:6000-12000(cắt quy cách theo yêu cầu) |
| Xuất xứ | Nhật Bản,Hàn Quốc,Trung Quốc… |
Công dụng |
Dùng trong ngành đóng tàu,thuyền,kết cấu nhà xưởng,bồn bể xăng dầu,cơ khí, xây dựng,dùng trong các ngành chế tạo máy,khuôn mẫu,ngành cơ khí, nồi hơi. |
Tất cả sản phẩm của chúng tôi đều có giấy chứng nhận, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa rõ ràng.
- Quy cách đa dạng
- Cắt theo bản vẽ, cắt bản mã
- Tư vấn đưa ra giải pháp tối ưu nhằm tiết kiệm chi phí tối đa cho quý Khách hàng
Danh mục: Thép tấm nhập khẩu
Giới thiệu sản phẩm
Vật liệu Thép 65Mn, 65G 65F là thép chịu mài mòn dùng nhiều trong sản xuất gia công nhà máy xi măng, nhiệt điện, thủy điện, khai thác đá, khai thác mỏ…

Thép tấm 65Mn 65F 65G có xuất xứ: Nga và Trung quốc
Thành phần hóa học của mác thép 65Mn, 65G, 65F
| C(%) | 0.62-0.70 | Si(%) | 0.17-0.37 | Mn(%) | 0.90-1.20 | P(%) | ≤0.035 |
| S(%) | ≤0.035 | Cr(%) | 0.25max | Ni(%) | 0.25max |
Tính chất cơ lý học của thép 65Mn, 65G
| Tensile strength | Conditions to yield strength | Elongation | Reduction sof area | Hardness (Hot Rolled) | Hardness (Cold Drawn) |
| σb (MPa):≥980 | σ0.2 (MPa):≥785 | δ 5 (%):≥8 | ψ (%):≥30 | ≤302HB; |
| Stt | TÊN HÀNG VÀ QUY CÁCH | ĐVT | SỐ LƯỢNG | Ghi chú |
| Thép lá 65G 1,6x915x2500 | tờ | 101 | ||
| Thép lá 65G 1,6x915x4385 | tờ | 1 | ||
| Thép lá 65G 2x1170x3000 | tờ | 2 | ||
| Thép lá 65G 2x1170x2000 | tờ | 1 | ||
| Thép lá 65G 2x1260x2500 | tờ | 92 | ||
| Thép lá 65G 2x1260x3450 (mau 500×250) | tờ | 1 | ||
| Thép lá 65G 2x1260x2800 (mau 200×200) | tờ | 1 | ||
| Thép lá 65G 2x965x2500 | tờ | 386 | ||
| Thép lá 65G 2x965x2030 (mau 240×240 + 230×200) | tờ | 1 | ||
| Thép lá 65G 2x955x300 | tờ | 1 | ||
| Thép lá 65G 2,5x930x2000 | tờ | 81 | ||
| Thép lá 65G 2,5x930x1060 | tờ | 60 | ||
| Thép lá 65G 2,5x930x1030 | tờ | 1 | ||
| Thép lá 65G 2,5x930x960 | tờ | 1 | ||
| Thép lá 65G 3x1170x3000 (xấu) | tờ | 1 | ||
| Thép lá 65G 3x970x2500 | tờ | 58 | ||
| Thép lá 65G 3x970x3000 | tờ | 58 | ||
| Thép tấm 65G 4x1500x6000 | tờ | 70 | ||
| Thép tấm 65G 4x1500x3500 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 4x1500x1960 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 4x1500x1800 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 4,2x1185x6000 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 4,2x1185x4030 (mau 540×300) | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 4,2x1030x6000 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 4,2×950 (2 cuộn) | kg | 17860 | ||
| Thép tấm 65G 4,5x925x6000 | tờ | 47 | ||
| Thép tấm 65G 4,5x925x5960 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 5x1250x6000 | tờ | 14 | ||
| Thép tấm 65G 5x1250x4800 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 5x1250x4300 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 5x1500x6000 | tờ | 106 | ||
| Thép tấm 65G 5x1500x4500 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 6x1500x6000 | tờ | 38 | ||
| Thép tấm 65G 6x1500x550 (mau 100×100) | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 6x1300x6000 | tờ | 57 | ||
| Thép tấm 65G 6x1300x3000 | tờ | 8 | ||
| Thép tấm 65G 6x1300x2600 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 6x1300x2000 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 6x1300x1000 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 6x1300x130 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 7x1500x6000 | tờ | 42 | ||
| Thép tấm 65G 7x1500x1500 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 7x1500x1200 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 8x1250x6000 | tờ | 3 | ||
| Thép tấm 65G 8x1500x6000 | tờ | 41 | ||
| Thép tấm 65G 8x1500x4400 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 8x1500x1400 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 8x1500x2300 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 10x2000x6000 | tờ | 3 | ||
| Thép tấm 65G 10x2000x2000 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 10x2000x1970 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 10x2000x780 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 12x2000x6000 | tờ | 15 | ||
| Thép tấm 65G 14x2000x6000 | tờ | 6 | ||
| Thép tấm 65G 14x2000x2570 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 14x2000x1500 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 16x2000x6000 | tờ | 15 | ||
| Thép tấm 65G 18x2000x6000 | tờ | 4 | ||
| Thép tấm 65G 18x2000x2500 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 20x2000x6000 | tờ | 12 | ||
| Thép tấm 65G 20x2000x3000 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 20x2000x2400 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 22x2000x6000 | tờ | 7 | ||
| Thép tấm 65G 25x2000x6000 | tờ | 4 | ||
| Thép tấm 65G 25x2000x3000 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 25x1450x6000 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 30x2000x1480 (bi nut 1 duong cong , mau 1030×170) | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 35x2000x6000 | tờ | 2 | ||
| Thép tấm 65G 35x2000x2660 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 40x2000x6000 | tờ | 3 | ||
| Thép tấm 65G 40x2000x2505 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 50x2240x7000 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 50x2240x7075 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 60x2100x6295 | tờ | 1 | ||
| Thép tấm 65G 60x2100x6440 | tờ | 1 |
Sản phẩm khác
Thép tấm Q235, TẤM Q235
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm Q235(Q235A, Q235B, Q235C, Q235D) là loại thép...
1714 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm S355Jr / tấm s355jr
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm S355JR là thép hợp kim thấp cường lực...
1702 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm A36 từ các nước...
1373 Lượt xem
0912.186.345