THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
48 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
36 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
34 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP ỐNG ĐÚC DN32,DN40,DN50,DN65,DN80,DN90,DN100,DN120,DN125,DN150,DN200
Công ty Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép Ống Đúc DN20 phi 27, Thép Ống Đúc DN20 phi 34, Thép Ống Đúc DN32 phi 42, Thép Ống Đúc DN40 phi 48.3, Thép Ống Đúc DN50 phi 60.3, Thép Ống Đúc DN65 phi 73, Thép Ống Đúc DN65 phi 76, Thép Ống Đúc DN80 phi 88.9, Thép Ống Đúc DN90 phi 101.6, Thép Ống Đúc DN100 phi 114.3, Thép Ống Đúc DN120 phi 127, Thép Ống Đúc DN125 phi 141.3, Thép Ống Đúc DN150 phi 168.3, Thép Ống Đúc DN200 phi 219.1, nhập khẩu, ống thép mới 100% chưa qua sử dụng, ống thép giá rẻ - cạnh tranh nhất.
THÉP ỐNG ĐÚC DN32,DN40,DN50,DN65,DN80,DN90,DN100,DN120,DN125,DN150,DN200tiêu chuẩn ASTM A106, A53, X52, X42, A213-T91, A213-T22, A213-T23, A210-C, A210-A1, S45C, C45, S50C, CT3, CT45, CT38, CT50, SS400, A36, S355JO, S355JR, S235, S235JO, X46, X56, X60, X65, X70, S55C, A519, A210, A252, A139, A5525,
Chiều dài: 3m, 6m, 12m
Lưu ý: Sản phẩm THÉP ỐNG ĐÚC DN32,DN40,DN50,DN65,DN80,DN90,DN100,DN120,DN125,DN150,DN200 có thể cắt quy cách theo yêu cầu
Xuất xứ: Thép ống đúc phi được nhập khẩu từ các nước Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Đài Loan, Trung Quốc, EU, Việt Nam...(Có đầy đủ hóa đơn, chứng từ, CO, CQ)
Danh mục: Thép ống đúc, ống hàn
Giới thiệu sản phẩm
THÉP ỐNG ĐÚC DN32,DN40,DN50,DN65,DN80,DN90,DN100,DN120,DN125,DN150,DN200
– Tiêu chuẩn: ASTM, GOST, JIN, EN, DIN…
– Mác thép: A106, A53, API5L, A179, A192, A333-Gr.6, A335-P5, A335-P9-P11-P22-P9-P92, X65, X52, X42, A213-T2-T5-T5B-T5C-T9-T11-T12-T22-T23-T91-T92, A210-C-A1, S355…
– Độ dày: 4,78mm – 50mm
– Tiêu chuẩn độ dày thành ống: SCH5, SCH10, SCH20, SCH30, SCH40, SCH60, SCH80, SCH100,SCH120,SCH140, SCH160,
– Độ dài: 3m, 6m, 12m
– Ống thép đúc có đầy đủ chứng chỉ nhập khẩu và giấy hóa đơn chứng từ của nhà sản xuất
Ứng dụng:
– THÉP ỐNG ĐÚC DN32,DN40,DN50,DN65,DN80,DN90,DN100,DN120,DN125,DN150,DN200 được dùng trong hệ thống PCCC, xây dựng xí nghiệp, chế tạo nồi hơi, gia công sản xuất oto, làm khung xe đạp, xe máy, oto, ống dẫn nước…
Bảng quy cách giá ống thép đúc tham khảo
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN15 | 2.11 | 21.3 | 1.00 | SCH10 | 15,200 |
| DN15 | 2.41 | 21.3 | 1.12 | SCH30 | 15,200 |
| DN15 | 2.77 | 21.3 | 1.27 | SCH40 | 15,200 |
| DN15 | 2.77 | 21.3 | 1.27 | SCH.STD | 15,200 |
| DN15 | 3.73 | 21.3 | 1.62 | SCH80 | 15,200 |
| DN15 | 3.73 | 21.3 | 1.62 | SCH. XS | 15,200 |
| DN15 | 4.78 | 21.3 | 1.95 | 160 | 15,200 |
| DN15 | 7.47 | 21.3 | 2.55 | SCH. XXS | 15,200 |
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc DN20 phi 27 |
|||||
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN 20 | 1.65 | 26.7 | 1.02 | SCH5 | 15,200 |
| DN 20 | 2.1 | 26.7 | 1.27 | SCH10 | 15,200 |
| DN 20 | 2.87 | 26.7 | 1.69 | SCH40 | 15,200 |
| DN 20 | 3.91 | 26.7 | 2.2 | SCH80 | 15,200 |
| DN 20 | 7.8 | 26.7 | 3.63 | XXS | 15,200 |
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc DN25 phi 34 |
|||||
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN25 | 1.65 | 33.4 | 1.29 | SCH5 | 15,200 |
| DN25 | 2.77 | 33.4 | 2.09 | SCH10 | 15,200 |
| DN25 | 3.34 | 33.4 | 2.47 | SCH40 | 15,200 |
| DN25 | 4.55 | 33.4 | 3.24 | SCH80 | 15,200 |
| DN25 | 9.1 | 33.4 | 5.45 | XXS | 15,200 |
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc DN32 phi 42 |
|||||
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN32 | 1.65 | 42.2 | 1.65 | SCH5 | 15,200 |
| DN32 | 2.77 | 42.2 | 2.69 | SCH10 | 15,200 |
| DN32 | 2.97 | 42.2 | 2.87 | SCH30 | 15,200 |
| DN32 | 3.56 | 42.2 | 3.39 | SCH40 | 15,200 |
| DN32 | 4.8 | 42.2 | 4.42 | SCH80 | 15,200 |
| DN32 | 9.7 | 42.2 | 7.77 | XXS | 15,200 |
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc DN40 phi 48.3 |
|||||
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN40 | 1.65 | 48.3 | 1.9 | SCH5 | 15,200 |
| DN40 | 2.77 | 48.3 | 3.11 | SCH10 | 15,200 |
| DN40 | 3.2 | 48.3 | 3.56 | SCH30 | 15,200 |
| DN40 | 3.68 | 48.3 | 4.05 | SCH40 | 15,200 |
| DN40 | 5.08 | 48.3 | 5.41 | SCH80 | 15,200 |
| DN40 | 10.1 | 48.3 | 9.51 | XXS | 15,200 |
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc DN50 phi 60,3 |
|||||
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN50 | 1.65 | 60.3 | 2.39 | SCH5 | 15,200 |
| DN50 | 2.77 | 60.3 | 3.93 | SCH10 | 15,200 |
| DN50 | 3.18 | 60.3 | 4.48 | SCH30 | 15,200 |
| DN50 | 3.91 | 60.3 | 5.43 | SCH40 | 15,200 |
| DN50 | 5.54 | 60.3 | 7.48 | SCH80 | 15,200 |
| DN50 | 6.35 | 60.3 | 8.44 | SCH120 | 15,200 |
| DN50 | 11.07 | 60.3 | 13.43 | XXS | 15,200 |
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc DN65 phi 73 |
|||||
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN65 | 2.1 | 73 | 3.67 | SCH5 | 15,200 |
| DN65 | 3.05 | 73 | 5.26 | SCH10 | 15,200 |
| DN65 | 4.78 | 73 | 8.04 | SCH30 | 15,200 |
| DN65 | 5.16 | 73 | 8.63 | SCH40 | 15,200 |
| DN65 | 7.01 | 73 | 11.4 | SCH80 | 15,200 |
| DN65 | 7.6 | 73 | 12.25 | SCH120 | 15,200 |
| DN65 | 14.02 | 73 | 20.38 | XXS | 15,200 |
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc DN65 phi 76 |
|||||
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN65 | 2.1 | 76 | 3.83 | SCH5 | 15,200 |
| DN65 | 3.05 | 76 | 5.48 | SCH10 | 15,200 |
| DN65 | 4.78 | 76 | 8.39 | SCH30 | 15,200 |
| DN65 | 5.16 | 76 | 9.01 | SCH40 | 15,200 |
| DN65 | 7.01 | 76 | 11.92 | SCH80 | 15,200 |
| DN65 | 7.6 | 76 | 12.81 | SCH120 | 15,200 |
| DN65 | 14.02 | 76 | 21.42 | XXS | 15,200 |
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc DN80 phi 88,9 |
|||||
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN80 | 2.11 | 88.9 | 4.51 | SCH5 | 15,200 |
| DN80 | 3.05 | 88.9 | 6.45 | SCH10 | 15,200 |
| DN80 | 4.78 | 88.9 | 9.91 | SCH30 | 15,200 |
| DN80 | 5.5 | 88.9 | 11.31 | SCH40 | 15,200 |
| DN80 | 7.6 | 88.9 | 15.23 | SCH80 | 15,200 |
| DN80 | 8.9 | 88.9 | 17.55 | SCH120 | 15,200 |
| DN80 | 15.2 | 88.9 | 27.61 | XXS | 15,200 |
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc DN90 phi 101,6 |
|||||
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN90 | 2.11 | 101.6 | 5.17 | SCH5 | 15,200 |
| DN90 | 3.05 | 101.6 | 7.41 | SCH10 | 15,200 |
| DN90 | 4.78 | 101.6 | 11.41 | SCH30 | 15,200 |
| DN90 | 5.74 | 101.6 | 13.56 | SCH40 | 15,200 |
| DN90 | 8.1 | 101.6 | 18.67 | SCH80 | 15,200 |
| DN90 | 16.2 | 101.6 | 34.1 | XXS | 15,200 |
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc DN100 phi 114,3 |
|||||
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN100 | 2.11 | 114.3 | 5.83 | SCH5 | 15,200 |
| DN100 | 3.05 | 114.3 | 8.36 | SCH10 | 15,200 |
| DN100 | 4.78 | 114.3 | 12.9 | SCH30 | 15,200 |
| DN100 | 6.02 | 114.3 | 16.07 | SCH40 | 15,200 |
| DN100 | 7.14 | 114.3 | 18.86 | SCH60 | 15,200 |
| DN100 | 8.56 | 114.3 | 22.31 | SCH80 | 15,200 |
| DN100 | 11.1 | 114.3 | 28.24 | SCH120 | 15,200 |
| DN100 | 13.5 | 114.3 | 33.54 | SCH160 | 15,200 |
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc DN120 phi 127 |
|||||
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN120 | 6.3 | 127 | 18.74 | SCH40 | 15,200 |
| DN120 | 9 | 127 | 26.18 | SCH80 | 15,200 |
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc DN125 phi 141,3 |
|||||
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN125 | 2.77 | 141.3 | 9.46 | SCH5 | 15,200 |
| DN125 | 3.4 | 141.3 | 11.56 | SCH10 | 15,200 |
| DN125 | 6.55 | 141.3 | 21.76 | SCH40 | 15,200 |
| DN125 | 9.53 | 141.3 | 30.95 | SCH80 | 15,200 |
| DN125 | 14.3 | 141.3 | 44.77 | SCH120 | 15,200 |
| DN125 | 18.3 | 141.3 | 55.48 | SCH160 | 15,200 |
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc DN150 phi 168,3 |
|||||
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN150 | 2.78 | 168.3 | 11.34 | SCH5 | 15,200 |
| DN150 | 3.4 | 168.3 | 13.82 | SCH10 | 15,200 |
| DN150 | 4.78 | 168.3 | 19.27 | SCH40 | 15,200 |
| DN150 | 5.16 | 168.3 | 20.75 | SCH80 | 15,200 |
| DN150 | 6.35 | 168.3 | 25.35 | SCH120 | 15,200 |
| DN150 | 7.11 | 168.3 | 28.25 | SCH40 | 15,200 |
| DN150 | 11 | 168.3 | 42.65 | SCH80 | 15,200 |
| DN150 | 14.3 | 168.3 | 54.28 | SCH120 | 15,200 |
| DN150 | 18.3 | 168.3 | 67.66 | SCH160 | 15,200 |
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc DN200 phi 219,1 |
|||||
| Ống thép | Độ dày | Kích thước đường kính | Khối lượng | Tiêu chuẩn độ dày | Giá |
| Thép ống đúc | mm | mm | Kg/m | SCH | VNĐ |
| DN200 | 2.769 | 219.1 | 14.77 | SCH5 | 15,200 |
| DN200 | 3.76 | 219.1 | 19.96 | SCH10 | 15,200 |
| DN200 | 6.35 | 219.1 | 33.3 | SCH20 | 15,200 |
| DN200 | 7.04 | 219.1 | 36.8 | SCH30 | 15,200 |
| DN200 | 8.18 | 219.1 | 42.53 | SCH40 | 15,200 |
| DN200 | 10.31 | 219.1 | 53.06 | SCH60 | 15,200 |
| DN200 | 12.7 | 219.1 | 64.61 | SCH80 | 15,200 |
| DN200 | 15.1 | 219.1 | 75.93 | SCH100 | 15,200 |
| DN200 | 18.2 | 219.1 | 90.13 | SCH120 | 15,200 |
| DN200 | 20.6 | 219.1 | 100.79 | SCH140 | 15,200 |
| DN200 | 23 | 219.1 | 111.17 | SCH160 | 15,200 |
Bảng giá chỉ mang tính tham khảo
Sản phẩm khác
Ống thép đen
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP Ống thép đen Ống Thép Đen...
706 Lượt xem
0912.186.345ống thép cỡ lớn - THÉP ỐNG LỚN
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP ống thép cỡ lớn - THÉP ỐNG...
681 Lượt xem
0912.186.345Thép Ống Mạ Kẽm, Ống Đúc Mạ Kẽm, Ống Hàn Mạ Kẽm - THÉP NAM Á
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP Thép Ống Mạ Kẽm, Ống Đúc...
770 Lượt xem
0912.186.345