Sản phẩm bán chạy
THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N

THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...

46 Lượt xem

Xem chi tiết
THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...

31 Lượt xem

Xem chi tiết
THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...

30 Lượt xem

Xem chi tiết

Thép Hộp Vuông STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466

Công ty Thép Nam Á chuyên cung cấp thép hộp vuông, Thép Hộp Vuông 200x200 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 300x300 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 250x250 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 180x180 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông160x160 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 175x175 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 150x150 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 140x140 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 120x120 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 100x100 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 90x90 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 80x80 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 70x70 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 75x75 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 65x65 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 60x60 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp Vuông 50x50 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, thép hộp chữ nhật theo tiêu chuẩn ASTM A36/ A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490... 

Thép Hộp STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép hộp TKR490 nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.

Giới thiệu sản phẩm

Công ty Thép Nam Á chuyên cung cấp thép hộp vuông, Thép Hộp 200x200 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 300x300 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 250x250 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 180x180 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp160x160 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 175x175 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 150x150 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 140x140 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 120x120 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 100x100 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 90x90 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 80x80 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 70x70 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 75x75 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 65x65 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 60x60 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép Hộp 50x50 STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, thép hộp chữ nhật theo tiêu chuẩn ASTM A36/ A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490... 

Thép Hộp Vuông STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466

Thép Hộp STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466, Thép hộp TKR490 nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.

Chúng tôi chuyên nhập khẩu và cung cấp các loại thép hộp vuông - thép hộp chữ nhật sau

Mác thép   

  A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490...

 Ứng dụng            

 Thép hộp vuông STKR490 được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải

 Tiêu chuẩn                           

  ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106

 Xuất xứ

 Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga

 Quy cách
  • Độ dày : 1.0mm - 16mm
  • Chu Vi : 20x20mm, 50 x 25 mm - 300 x 200 mm....
  • Chiều dài : 6000mm

Lưu ý: Quý khách hàng liên hệ trực tiếp văn phòng hoặc hotline: 0912 186 345  để được tư vấn quy cách và độ dày cụ thể

 

II. Thành phần hóa học và cơ tính của Thép Hộp Vuông STKR490 Tiêu Chuẩn JIS G3466:


Thành phần hóa học và cơ tính thép hộp  Vuông STKR490 tiêu chuẩn JIS G3466

 

Thành phần hóa học và cơ tính thép hộp STKR490 tiêu chuẩn JIS G3466

 

III. BẢNG QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG STKR490 THAM KHẢO

THÉP HỘP VUÔNG 400x400
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 400 x 400 x 5 62.02
2 Thép hộp vuông STKR490 400 x 400 x 6 74.23
3 Thép hộp vuông STKR490 400 x 400 x 8 98.47
4 Thép hộp vuông STKR490 400 x 400 x 10 122.46
5 Thép hộp vuông STKR490 400 x 400 x 12 146.20
6 Thép hộp vuông STKR490 400 x 400 x 15 181.34
7 Thép hộp vuông STKR490 400 x 400 x 16 192.92
8 Thép hộp vuông STKR490 400 x 400 x 20 238.64
THÉP HỘP VUÔNG 350x350
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 350 x 350 x 5 54.17
2 Thép hộp vuông STKR490 350 x 350 x 6 64.81
3 Thép hộp vuông STKR490 350 x 350 x 8 85.91
4 Thép hộp vuông STKR490 350 x 350 x 10 106.76
5 Thép hộp vuông STKR490 350 x 350 x 12 127.36
6 Thép hộp vuông STKR490 350 x 350 x 15 157.79
7 Thép hộp vuông STKR490 350 x 350 x 16 167.80
8 Thép hộp vuông STKR490 350 x 350 x 20 207.24
THÉP HỘP VUÔNG 300x300
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 300 x 300 x 5 46.32
2 Thép hộp vuông STKR490 300 x 300 x 6 55.39
3 Thép hộp vuông STKR490 300 x 300 x 8 73.35
4 Thép hộp vuông STKR490 300 x 300 x 10 91.06
5 Thép hộp vuông STKR490 300 x 300 x 12 108.52
6 Thép hộp vuông STKR490 300 x 300 x 15 134.24
7 Thép hộp vuông STKR490 300 x 300 x 16 142.68
8 Thép hộp vuông STKR490 300 x 300 x 20 175.84
THÉP HỘP VUÔNG  250x250
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 250 x 250 x 5 38.47
2 Thép hộp vuông STKR490 250 x 250 x 6 45.97
3 Thép hộp vuông STKR490 250 x 250 x 8 60.79
4 Thép hộp vuông STKR490 250 x 250 x 10 75.36
5 Thép hộp vuông STKR490 250 x 250 x 12 89.68
6 Thép hộp vuông STKR490 250 x 250 x 15 110.69
7 Thép hộp vuông STKR490 250 x 250 x 16 117.56
8 Thép hộp vuông STKR490 250 x 250 x 20 144.44
THÉP HỘP VUÔNG 200x200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 200 x 200 x 4 24.62
2 Thép hộp vuông STKR490 200 x 200 x 5 30.62
3 Thép hộp vuông STKR490 200 x 200 x 6 36.55
4 Thép hộp vuông STKR490 200 x 200 x 8 48.23
5 Thép hộp vuông STKR490 200 x 200 x 10 59.66
6 Thép hộp vuông STKR490 200 x 200 x 12 70.84
7 Thép hộp vuông STKR490 200 x 200 x 15 87.14
THÉP HỘP VUÔNG 180x180
1 Thép hộp vuông STKR490 180 x 180 x 4 22.11
2 Thép hộp vuông STKR490 180 x 180 x 5 27.48
3 Thép hộp vuông STKR490 180 x 180 x 6 32.78
4 Thép hộp vuông STKR490 180 x 180 x 8 43.21
5 Thép hộp vuông STKR490 180 x 180 x 10 53.38
6 Thép hộp vuông STKR490 180 x 180 x 12 63.30
THÉP HỘP VUÔNG 175x175
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 175 x 175 x 3 16.20
2 Thép hộp vuông STKR490 175 x 175 x 3.5 18.85
3 Thép hộp vuông STKR490 175 x 175 x 4 21.48
4 Thép hộp vuông STKR490 175 x 175 x 4.5 24.09
5 Thép hộp vuông STKR490 175 x 175 x 5 26.69
6 Thép hộp vuông STKR490 175 x 175 x 6 31.84
7 Thép hộp vuông STKR490 175 x 175 x 8 41.95
8 Thép hộp vuông STKR490 175 x 175 x 10 51.81
9 Thép hộp vuông STKR490 175 x 175 x 12 61.42
THÉP HỘP VUÔNG 160x160
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 160 x 160 x 3 14.79
2 Thép hộp vuông STKR490 160 x 160 x 3.5 17.20
3 Thép hộp vuông STKR490 160 x 160 x 4 19.59
4 Thép hộp vuông STKR490 160 x 160 x 4.5 21.97
5 Thép hộp vuông STKR490 160 x 160 x 5 24.34
6 Thép hộp vuông STKR490 160 x 160 x 6 29.01
7 Thép hộp vuông STKR490 160 x 160 x 8 38.18
8 Thép hộp vuông STKR490 160 x 160 x 10 47.10
9 Thép hộp vuông STKR490 160 x 160 x 12 55.77
THÉP HỘP VUÔNG 150x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 150 x 150 x 2.5 11.58
2 Thép hộp vuông STKR490 150 x 150 x 3 13.85
3 Thép hộp vuông STKR490 150 x 150 x 3.5 16.10
4 Thép hộp vuông STKR490 150 x 150 x 4 18.34
5 Thép hộp vuông STKR490 150 x 150 x 4.5 20.56
6 Thép hộp vuông STKR490 150 x 150 x 5 22.77
7 Thép hộp vuông STKR490 150 x 150 x 6 27.13
8 Thép hộp vuông STKR490 150 x 150 x 8 35.67
9 Thép hộp vuông STKR490 150 x 150 x 10 43.96
10 Thép hộp vuông STKR490 150 x 150 x 12 52.00
THÉP HỘP VUÔNG 125x125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 125 x 125 x 2.5 9.62
1 Thép hộp vuông STKR490 125 x 125 x 3 11.49
2 Thép hộp vuông STKR490 125 x 125 x 3.5 13.35
3 Thép hộp vuông STKR490 125 x 125 x 4 15.20
4 Thép hộp vuông STKR490 125 x 125 x 4.5 17.03
5 Thép hộp vuông STKR490 125 x 125 x 5 18.84
6 Thép hộp vuông STKR490 125 x 125 x 6 22.42
7 Thép hộp vuông STKR490 125 x 125 x 8 29.39
8 Thép hộp vuông STKR490 125 x 125 x 10 36.11
9 Thép hộp vuông STKR490 125 x 125 x 12 42.58
THÉP HỘP VUÔNG 120x120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 120 x 120 x 2 7.41
1 Thép hộp vuông STKR490 120 x 120 x 2.5 9.22
1 Thép hộp vuông STKR490 120 x 120 x 3 11.02
2 Thép hộp vuông STKR490 120 x 120 x 3.5 12.80
3 Thép hộp vuông STKR490 120 x 120 x 4 14.57
4 Thép hộp vuông STKR490 120 x 120 x 4.5 16.32
5 Thép hộp vuông STKR490 120 x 120 x 5 18.06
6 Thép hộp vuông STKR490 120 x 120 x 6 21.48
7 Thép hộp vuông STKR490 120 x 120 x 8 28.13
8 Thép hộp vuông STKR490 120 x 120 x 10 34.54
9 Thép hộp vuông STKR490 120 x 120 x 12 40.69
THÉP HỘP VUÔNG 100x100
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 100 x 100 x 2 6.15
2 Thép hộp vuông STKR490 100 x 100 x 2.5 7.65
3 Thép hộp vuông STKR490 100 x 100 x 3 9.14
4 Thép hộp vuông STKR490 100 x 100 x 3.5 10.61
5 Thép hộp vuông STKR490 100 x 100 x 4 12.06
6 Thép hộp vuông STKR490 100 x 100 x 4.5 13.49
7 Thép hộp vuông STKR490 100 x 100 x 5 14.92
8 Thép hộp vuông STKR490 100 x 100 x 6 17.71
9 Thép hộp vuông STKR490 100 x 100 x 8 23.11
10 Thép hộp vuông STKR490 100 x 100 x 10 28.26
11 Thép hộp vuông STKR490 100 x 100 x 12 33.16
THÉP HỘP VUÔNG 90x90
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 90 x 90 x 1.5 4.17
2 Thép hộp vuông STKR490 90 x 90 x 1.8 4.99
3 Thép hộp vuông STKR490 90 x 90 x 2 5.53
4 Thép hộp vuông STKR490 90 x 90 x 2.5 6.87
5 Thép hộp vuông STKR490 90 x 90 x 3 8.20
6 Thép hộp vuông STKR490 90 x 90 x 3.5 9.51
7 Thép hộp vuông STKR490 90 x 90 x 4 10.80
8 Thép hộp vuông STKR490 90 x 90 x 5 13.35
9 Thép hộp vuông STKR490 90 x 90 x 6 15.83
9 Thép hộp vuông STKR490 90 x 90 x 8 20.60
THÉP HỘP VUÔNG 80x80
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 80 x 80 x 1.5 3.70
2 Thép hộp vuông STKR490 80 x 80 x 2 4.90
3 Thép hộp vuông STKR490 80 x 80 x 2.3 5.61
4 Thép hộp vuông STKR490 80 x 80 x 2.5 6.08
5 Thép hộp vuông STKR490 80 x 80 x 3 7.25
6 Thép hộp vuông STKR490 80 x 80 x 3.5 8.41
7 Thép hộp vuông STKR490 80 x 80 x 4 9.55
8 Thép hộp vuông STKR490 80 x 80 x 4.5 10.67
9 Thép hộp vuông STKR490 80 x 80 x 5 11.78
10 Thép hộp vuông STKR490 80 x 80 x 6 13.94
11 Thép hộp vuông STKR490 80 x 80 x 8 18.09
12 Thép hộp vuông STKR490 80 x 80 x 10 21.98
THÉP HỘP VUÔNG 75x75
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông  STKR490 75 x 75 x 1.3 3.01
2 Thép hộp vuông STKR490  75 x 75 x 1.5 3.46
2 Thép hộp vuông  STKR490 75 x 75 x 1.8 4.14
3 Thép hộp vuông STKR490  75 x 75 x 2 4.58
4 Thép hộp vuông  STKR490 75 x 75 x 2.3 5.25
5 Thép hộp vuông  STKR490 75 x 75 x 2.5 5.69
6 Thép hộp vuông STKR490  75 x 75 x 2.8 6.35
7 Thép hộp vuông  STKR490 75 x 75 x 3 6.78
8 Thép hộp vuông  STKR490 75 x 75 x 3.5 7.86
9 Thép hộp vuông  STKR490 75 x 75 x 4 8.92
10 Thép hộp vuông STKR490  75 x 75 x 4.5 9.96
11 Thép hộp vuông  STKR490 75 x 75 x 5 10.99
12 Thép hộp vuông  STKR490 75 x 75 x 6 13.00
THÉP HỘP VUÔNG 70x70
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 70 x 70 x 2 4.27
2 Thép hộp vuông STKR490 70 x 70 x 2.3 4.89
3 Thép hộp vuông STKR490 70 x 70 x 2.5 5.30
4 Thép hộp vuông STKR490 70 x 70 x 3 6.31
5 Thép hộp vuông STKR490 70 x 70 x 3.5 7.31
6 Thép hộp vuông STKR490 70 x 70 x 4 8.29
7 Thép hộp vuông STKR490 70 x 70 x 4.5 9.26
8 Thép hộp vuông STKR490 70 x 70 x 5 10.21
9 Thép hộp vuông STKR490 70 x 70 x 6 12.06
THÉP HỘP VUÔNG 65x65
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 65 x 65 x 1.8 3.57
2 Thép hộp vuông STKR490 65 x 65 x 2 3.96
3 Thép hộp vuông STKR490 65 x 65 x 2.3 4.53
4 Thép hộp vuông STKR490 65 x 65 x 2.5 4.91
5 Thép hộp vuông STKR490 65 x 65 x 2.8 5.47
6 Thép hộp vuông STKR490 65 x 65 x 3 5.84
7 Thép hộp vuông STKR490 65 x 65 x 3.5 6.76
8 Thép hộp vuông STKR490 65 x 65 x 4 7.66
9 Thép hộp vuông STKR490 65 x 65 x 4.5 8.55
10 Thép hộp vuông STKR490 65 x 65 x 5 9.42
11 Thép hộp vuông STKR490 65 x 65 x 6 11.12
THÉP HỘP VUÔNG 60x60
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 60 x 60 x 1.8 3.29
1 Thép hộp vuông STKR490 60 x 60 x 2 3.64
2 Thép hộp vuông STKR490 60 x 60 x 2.3 4.17
3 Thép hộp vuông STKR490 60 x 60 x 2.5 4.51
3 Thép hộp vuông STKR490 60 x 60 x 2.8 5.03
4 Thép hộp vuông STKR490 60 x 60 x 3 5.37
5 Thép hộp vuông STKR490 60 x 60 x 3.5 6.21
6 Thép hộp vuông STKR490 60 x 60 x 4 7.03
7 Thép hộp vuông STKR490 60 x 60 x 4.5 7.84
8 Thép hộp vuông STKR490 60 x 60 x 5 8.64
9 Thép hộp vuông STKR490 60 x 60 x 6 10.17
THÉP HỘP VUÔNG 50x50
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 1.2 1.84
2 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 1.3 1.99
3 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 1.4 2.14
4 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 1.5 2.28
5 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 1.8 2.72
6 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 2 3.01
7 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 2.3 3.44
8 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 2.5 3.73
9 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 2.8 4.15
10 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 3 4.43
11 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 3.5 5.11
12 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 4 5.78
13 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 4.5 6.43
14 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 5 7.07
15 Thép hộp vuông STKR490 50 x 50 x 6 8.29
THÉP HỘP VUÔNG 40x40
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 40 x 40 x 1 1.22
2 Thép hộp vuông STKR490 40 x 40 x 1.3 1.58
3 Thép hộp vuông STKR490 40 x 40 x 1.5 1.81
3 Thép hộp vuông STKR490 40 x 40 x 1.6 1.93
4 Thép hộp vuông STKR490 40 x 40 x 1.8 2.16
5 Thép hộp vuông STKR490 40 x 40 x 2 2.39
6 Thép hộp vuông STKR490 40 x 40 x 2.3 2.72
7 Thép hộp vuông STKR490 40 x 40 x 2.5 2.94
7 Thép hộp vuông STKR490 40 x 40 x 2.8 3.27
8 Thép hộp vuông STKR490 40 x 40 x 3 3.49
9 Thép hộp vuông STKR490 40 x 40 x 3.5 4.01
10 Thép hộp vuông STKR490 40 x 40 x 4 4.52
11 Thép hộp vuông STKR490 40 x 40 x 5 5.50
THÉP HỘP VUÔNG 30x30
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 30 x 30 x 1 0.91
1 Thép hộp vuông STKR490 30 x 30 x 1.2 1.09
1 Thép hộp vuông STKR490 30 x 30 x 1.3 1.17
1 Thép hộp vuông STKR490 30 x 30 x 1.4 1.26
1 Thép hộp vuông STKR490 30 x 30 x 1.5 1.34
1 Thép hộp vuông STKR490 30 x 30 x 1.6 1.43
1 Thép hộp vuông STKR490 30 x 30 x 1.8 1.59
2 Thép hộp vuông STKR490 30 x 30 x 2 1.76
3 Thép hộp vuông STKR490 30 x 30 x 2.3 2.00
4 Thép hộp vuông STKR490 30 x 30 x 2.5 2.16
4 Thép hộp vuông STKR490 30 x 30 x 2.8 2.39
5 Thép hộp vuông STKR490 30 x 30 x 3 2.54
THÉP HỘP VUÔNG 25x25
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 25 x 25 x 1 0.75
2 Thép hộp vuông STKR490 25 x 25 x 1.2 0.90
3 Thép hộp vuông STKR490 25 x 25 x 1.3 0.97
4 Thép hộp vuông STKR490 25 x 25 x 1.4 1.04
2 Thép hộp vuông STKR490 25 x 25 x 1.5 1.11
3 Thép hộp vuông STKR490 25 x 25 x 1.6 1.18
4 Thép hộp vuông STKR490 25 x 25 x 1.8 1.31
5 Thép hộp vuông STKR490 25 x 25 x 2 1.44
6 Thép hộp vuông STKR490 25 x 25 x 2.3 1.64
6 Thép hộp vuông STKR490 25 x 25 x 2.5 1.77
7 Thép hộp vuông STKR490 25 x 25 x 2.8 1.95
8 Thép hộp vuông STKR490 25 x 25 x 3 2.07
THÉP HỘP VUÔNG 20x20
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 20 x 20 x 1 0.60
2 Thép hộp vuông STKR490 20 x 20 x 1.2 0.71
3 Thép hộp vuông STKR490 20 x 20 x 1.3 0.76
4 Thép hộp vuông STKR490 20 x 20 x 1.4 0.82
5 Thép hộp vuông STKR490 20 x 20 x 1.5 0.87
6 Thép hộp vuông STKR490 20 x 20 x 1.6 0.92
7 Thép hộp vuông STKR490 20 x 20 x 1.75 1.00
8 Thép hộp vuông STKR490 20 x 20 x 1.95 1.11
9 Thép hộp vuông STKR490 20 x 20 x 2 1.13
THÉP HỘP VUÔNG 10x10
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 10 x 10 x 0.5 0.15
2 Thép hộp vuông STKR490 10 x 10 x 0.6 0.18
3 Thép hộp vuông STKR490 10 x 10 x 0.7 0.20
4 Thép hộp vuông STKR490 10 x 10 x 0.8 0.23
5 Thép hộp vuông STKR490 10 x 10 x 0.9 0.26
6 Thép hộp vuông STKR490 10 x 10 x 1 0.28
THÉP HỘP VUÔNG 14x14
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 14 x 14 x 0.5 0.21
2 Thép hộp vuông STKR490 14 x 14 x 0.6 0.25
3 Thép hộp vuông STKR490 14 x 14 x 0.8 0.33
4 Thép hộp vuông STKR490 14 x 14 x 0.9 0.37
5 Thép hộp vuông STKR490 14 x 14 x 1 0.41
6 Thép hộp vuông STKR490 14 x 14 x 1.2 0.48
THÉP HỘP VUÔNG 16x16
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông STKR490 16 x 16 x 0.5 0.24
2 Thép hộp vuông STKR490 16 x 16 x 0.6 0.29
3 Thép hộp vuông STKR490 16 x 16 x 0.8 0.38
4 Thép hộp vuông STKR490 16 x 16 x 0.9 0.43
5 Thép hộp vuông STKR490 16 x 16 x 1 0.47
6 Thép hộp vuông STKR490 16 x 16 x 1.2 0.56
7 Thép hộp vuông STKR490 16 x 16 x 1.4 0.64
8 Thép hộp vuông STKR490 16 16 1.5 0.68

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Sản phẩm khác

THÉP HỘP VUÔNG 80X80X2

THÉP HỘP VUÔNG 80X80X2

Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp vuông 80x80x2 theo tiêu chuẩn của nhà sản...

768 Lượt xem

0912.186.345
Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0

Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0

Thép Nam Á của chúng tôi phân phối khắp các tỉnh thành trong cả nước,...

685 Lượt xem

0912.186.345
Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5

Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5

Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp Thép hộp mạ kẽm 25×50 Hòa...

1131 Lượt xem

0912.186.345

Support Online(24/7) 0912.186.345