THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
48 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
36 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
33 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP VUÔNG SS400, THÉP HỘP CHỮ NHẬT SS400
Thép Nam Á chuyên cung cấp các loại Ống thép hộp tiêu chuẩn SS400 bao gồm ống thép hộp vuông SS400 và ống thép hộp chữ nhật SS400, nhập khẩu các loại thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hộp mạ kẽm... Chuyên cung cấp thép hộp tiêu chuẩn SS400: THÉP HỘP VUÔNG 400x400, 350×350, 300×300, 250×250, 200x200, 180x180, 175×175, 160x160, 150x150, 140x140, 125x125, 120x120, 100×100, 90×90, 80×80, 75×75, 70×70, 65x65, 60x60, 50×50, 40×40, 30×30, 25×25, 20x20, 16x16, 14x14, 10x10 / THÉP HỘP CHỮ NHẬT 400x200, 350x250, 350x150, 200x300, 200x100, 160x80, 150x300, 150x250, 125x175, 120x80, 100x150, 100x50, 75x150, 75x125, 60x120, 40x80, 30x60, 25x50, 20x40. Được nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Đài Loan, Nga, Việt Nam...
Thép hộp tiêu chuẩn SS400 nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.
Danh mục: Thép hộp vuông, hộp chữ nhật
Giới thiệu sản phẩm
Công Ty Thép Nam Á chuyên kinh doanh, nhập khẩu các loại thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hộp mạ kẽm... Được nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Đài Loan, Nga, Việt Nam...
THÉP HỘP VUÔNG / THÉP HỘP CỮ NHẬT CHỮ NHẬT / SẮT HỘP TIÊU CHUẨN SS400
-
Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
-
Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
Ứng dụng của thép hộp: Được sử dụng trong ngành dầu khí, kết cấu xây dựng, nhà xưởng, gia công, chế tạo máy, chế tạo cơ khí và nhiều ứng dụng khác…
Quy cách thép hộp:
THÉP HỘP VUÔNG 400x400, 350×350, 300×300, 250×250, 200x200, 180x180, 175×175, 160x160, 150x150, 140x140, 125x125, 120x120, 100×100, 90×90, 80×80, 75×75, 70×70, 65x65, 60x60, 50×50, 40×40, 30×30, 25×25, 20x20, 16x16, 14x14, 10x10
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 400x200, 350x250, 350x150, 200x300, 200x100, 160x80, 150x300, 150x250, 125x175, 120x80, 100x150, 100x50, 75x150, 75x125, 60x120, 40x80, 30x60, 25x50, 20x40.
-
Độ dày từ: 0.7ly, 0.8ly,0.9ly,1ly,1.1ly,1.2ly,1.4ly,1.5ly,1.8ly, 2ly, 2.5ly, 3ly, 3.5ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 9ly, 10ly, 12ly, 15ly, 20ly
-
Chiều dài: 6m, 9m, 12m.
Đặc biệt chúng tôi nhận cắt quy cách và gia công theo yêu cầu của khách hàng.
Chúng tôi chuyên nhập khẩu và cung cấp các loại thép hộp vuông - thép hộp chữ nhật sau:
| Mác thép |
A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490... |
| Ứng dụng |
Thép hộp tiêu chuẩn SS400 (Thép hộp vuông SS400 - thép hộp chữ nhật SS400) được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải |
| Tiêu chuẩn |
ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106 |
| Xuất xứ |
Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga |
| Quy cách |
|
Thành phần hóa học của thép hộp SS400:
| Mác thép |
Thành phần hóa học,% theo trọng lượng |
||||
| C. tối đa | Si. tối đa |
Mangan |
P. tối đa | S. max | |
| SS400 | - | - |
- |
0,050 | 0,050 |
Tính chất cơ học thép hộp tiêu chuẩn SS400:
| Mác thép | Yield Strength min. | Sức căng | Độ giãn dài min. | Impact Resistance min [J] | |||
| (Mpa) | MPa | % | |||||
| Độ dày <16 mm | Độ dày ≥16mm | Độ dày <5mm | Độ dày 5-16mm | Độ dày ≥16mm | |||
| SS400 | 245 | 235 | 400-510 | 21 | 17 | 21 |
- |
BẢNG QUY CÁCH THAM KHẢO
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 200x400 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 400 | x | 5 | 46.71 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 400 | x | 6 | 55.95 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 400 | x | 8 | 74.36 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 400 | x | 10 | 92.63 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 400 | x | 12 | 110.78 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 400 | x | 15 | 137.77 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x350 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 250 | x | 350 | x | 5 | 46.71 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 250 | x | 350 | x | 6 | 55.95 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 250 | x | 350 | x | 8 | 74.36 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 250 | x | 350 | x | 10 | 92.63 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 250 | x | 350 | x | 12 | 110.78 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 250 | x | 350 | x | 15 | 137.77 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 350x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 350 | x | 150 | x | 5 | 38.86 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 350 | x | 150 | x | 6 | 46.53 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 350 | x | 150 | x | 8 | 61.80 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 350 | x | 150 | x | 10 | 76.93 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 350 | x | 150 | x | 12 | 91.94 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 350 | x | 150 | x | 15 | 114.22 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x200 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 4 | 31.15 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 5 | 38.86 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 6 | 46.53 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 8 | 61.80 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 9 | 69.38 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 10 | 76.93 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 12 | 91.94 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 14 | 106.82 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 15 | 114.22 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 4 | 28.01 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 5 | 34.93 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 6 | 41.82 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 8 | 55.52 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 9 | 62.31 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 10 | 69.08 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 12 | 82.52 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 15 | 102.44 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 150 | x | 4.5 | 24.41 |
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 150 | x | 5 | 27.08 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 150 | x | 6 | 32.40 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 150 | 8 | 42.96 | |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 150 | x | 10 | 53.38 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 150 | x | 12 | 63.68 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 150 | x | 15 | 78.89 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 100x200 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 2 | 9.36 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 2.5 | 11.68 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 3 | 13.99 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 4 | 18.59 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 5 | 23.16 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 6 | 27.69 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 8 | 36.68 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 10 | 45.53 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 12 | 54.26 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 100x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 2 | 7.79 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 2.5 | 9.71 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 3 | 11.63 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 3.2 | 12.40 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 3.5 | 13.55 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 4 | 15.45 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 4.5 | 17.34 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 5 | 19.23 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 6 | 22.98 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 8 | 30.40 |
| 11 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 9 | 34.05 |
| 12 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 10 | 37.68 |
| 13 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 12 | 44.84 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 75x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 2 | 7.00 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 3 | 10.46 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 3.2 | 11.14 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 3.5 | 12.17 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 4 | 13.88 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 4.5 | 15.58 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 5 | 17.27 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 6 | 20.63 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 8 | 27.26 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 9 | 30.52 |
| 11 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 10 | 33.76 |
| 12 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 12 | 40.13 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80x120 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 2 | 6.22 |
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 3 | 9.28 |
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 4 | 12.31 |
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 5 | 15.31 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 6 | 18.27 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 8 | 24.12 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 10 | 29.83 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 12 | 35.42 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 75x125 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 3 | 9.28 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 3.2 | 9.89 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 4 | 12.31 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 5 | 15.31 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 6 | 18.27 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 8 | 24.12 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 9 | 26.99 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 10 | 29.83 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 12 | 35.42 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 175x125 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 3 | 13.99 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 3.2 | 14.91 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 3.5 | 16.29 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 4 | 18.59 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 4.5 | 20.88 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 5 | 23.16 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 6 | 27.69 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 8 | 36.68 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 9 | 41.12 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 10 | 45.53 |
| 11 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 12 | 54.26 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 50x100 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 1.4 | 3.27 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 1.8 | 4.19 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 2 | 4.65 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 2.3 | 5.33 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 2.5 | 5.79 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 3 | 6.92 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 3.5 | 8.05 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 4 | 9.17 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 5 | 11.38 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 6 | 13.56 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 60x120 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 1.4 | 3.93 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 1.8 | 5.04 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 2 | 5.59 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 2.3 | 6.42 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 2.5 | 6.97 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 3 | 8.34 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 3.5 | 9.70 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 4 | 11.05 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 5 | 13.74 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 6 | 16.39 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 40x80 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 1 | 1.87 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 1.2 | 2.24 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 1.4 | 2.61 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 1.5 | 2.79 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 1.8 | 3.34 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 2 | 3.71 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 2.3 | 4.25 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 2.5 | 4.61 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 2.8 | 5.15 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 3 | 5.51 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 30x60 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 1 | 1.40 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 1.2 | 1.67 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 1.4 | 1.95 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 1.5 | 2.08 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 1.8 | 2.49 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 2 | 2.76 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 2.3 | 3.17 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 2.5 | 3.43 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 2.8 | 3.83 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 3 | 4.10 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 25x50 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 25 | x | 50 | x | 1 | 1.16 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 25 | x | 50 | x | 1.2 | 1.39 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 25 | x | 50 | x | 1.4 | 1.62 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 25 | x | 50 | x | 1.5 | 1.73 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 25 | x | 50 | x | 1.8 | 2.07 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 25 | x | 50 | x | 2 | 2.29 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 20x40 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 20 | x | 40 | x | 0.8 | 0.74 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 20 | x | 40 | x | 1 | 0.93 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 20 | x | 40 | x | 1.2 | 1.11 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 20 | x | 40 | x | 1.5 | 1.38 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 20 | x | 40 | x | 1.8 | 1.64 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 20 | x | 40 | x | 2 | 1.82 |
| THÉP HỘP VUÔNG 300x300 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 5 | 46.32 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 6 | 55.39 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 8 | 73.35 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 10 | 91.06 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 12 | 108.52 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 15 | 134.24 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 16 | 142.68 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 20 | 175.84 |
| THÉP HỘP VUÔNG 250x250 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 5 | 38.47 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 6 | 45.97 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 8 | 60.79 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 10 | 75.36 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 12 | 89.68 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 15 | 110.69 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 16 | 117.56 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 20 | 144.44 |
| THÉP HỘP VUÔNG 200x200 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 200 | x | 200 | x | 4 | 24.62 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 200 | x | 200 | x | 5 | 30.62 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 200 | x | 200 | x | 6 | 36.55 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 200 | x | 200 | x | 8 | 48.23 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 200 | x | 200 | x | 10 | 59.66 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 200 | x | 200 | x | 12 | 70.84 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 200 | x | 200 | x | 15 | 87.14 |
| THÉP HỘP VUÔNG 175x175 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 3 | 16.20 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 3.5 | 18.85 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 4 | 21.48 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 4.5 | 24.09 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 5 | 26.69 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 6 | 31.84 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 8 | 41.95 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 10 | 51.81 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 12 | 61.42 |
| THÉP HỘP VUÔNG 160x160 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 3 | 14.79 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 3.5 | 17.20 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 4 | 19.59 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 4.5 | 21.97 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 5 | 24.34 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 6 | 29.01 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 8 | 38.18 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 10 | 47.10 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 12 | 55.77 |
| THÉP HỘP VUÔNG 150x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 3 | 13.85 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 3.5 | 16.10 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 4 | 18.34 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 4.5 | 20.56 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 5 | 22.77 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 6 | 27.13 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 8 | 35.67 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 10 | 43.96 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 12 | 52.00 |
| THÉP HỘP VUÔNG 125x125 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 3 | 11.49 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 3.5 | 13.35 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 4 | 15.20 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 4.5 | 17.03 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 5 | 18.84 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 6 | 22.42 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 8 | 29.39 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 10 | 36.11 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 12 | 42.58 |
| THÉP HỘP VUÔNG 120x120 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 3 | 11.02 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 3.5 | 12.80 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 4 | 14.57 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 4.5 | 16.32 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 5 | 18.06 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 6 | 21.48 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 8 | 28.13 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 10 | 34.54 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 12 | 40.69 |
| THÉP HỘP VUÔNG 100x100 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 2 | 6.15 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 2.5 | 7.65 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 3 | 9.14 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 3.5 | 10.61 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 4 | 12.06 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 4.5 | 13.49 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 5 | 14.92 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 6 | 17.71 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 8 | 23.11 |
| 10 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 10 | 28.26 |
| 11 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 12 | 33.16 |
| THÉP HỘP VUÔNG 90x90 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 90 | x | 90 | x | 2 | 5.53 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 90 | x | 90 | x | 2.5 | 6.87 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 90 | x | 90 | x | 3 | 8.20 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 90 | x | 90 | x | 3.5 | 9.51 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 90 | x | 90 | x | 4 | 10.80 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 90 | x | 90 | x | 5 | 13.35 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 90 | x | 90 | x | 6 | 15.83 |
| THÉP HỘP VUÔNG 80x80 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 2 | 4.90 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 2.3 | 5.61 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 2.5 | 6.08 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 3 | 7.25 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 3.5 | 8.41 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 4 | 9.55 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 4.5 | 10.67 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 5 | 11.78 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 6 | 13.94 |
| 10 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 8 | 18.09 |
| 11 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 10 | 21.98 |
| THÉP HỘP VUÔNG 75x75 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 2 | 4.58 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 2.3 | 5.25 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 2.5 | 5.69 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 3 | 6.78 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 3.5 | 7.86 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 4 | 8.92 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 4.5 | 9.96 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 5 | 10.99 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 6 | 13.00 |
| THÉP HỘP VUÔNG 70x70 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 2 | 4.27 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 2.3 | 4.89 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 2.5 | 5.30 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 3 | 6.31 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 3.5 | 7.31 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 4 | 8.29 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 4.5 | 9.26 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 5 | 10.21 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 6 | 12.06 |
| THÉP HỘP VUÔNG 65x65 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 2 | 3.96 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 2.3 | 4.53 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 2.5 | 4.91 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 3 | 5.84 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 3.5 | 6.76 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 4 | 7.66 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 4.5 | 8.55 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 5 | 9.42 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 6 | 11.12 |
| THÉP HỘP VUÔNG 60x60 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 2 | 3.64 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 2.3 | 4.17 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 2.5 | 4.51 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 3 | 5.37 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 3.5 | 6.21 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 4 | 7.03 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 4.5 | 7.84 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 5 | 8.64 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 6 | 10.17 |
| THÉP HỘP VUÔNG 50x50 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 2 | 3.01 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 2.3 | 3.44 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 2.5 | 3.73 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 3 | 4.43 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 3.5 | 5.11 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 4 | 5.78 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 4.5 | 6.43 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 5 | 7.07 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 6 | 8.29 |
| THÉP HỘP VUÔNG 40x40 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 40 | x | 40 | x | 1.5 | 1.81 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 40 | x | 40 | x | 2 | 2.39 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 40 | x | 40 | x | 2.5 | 2.94 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 40 | x | 40 | x | 3 | 3.49 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 40 | x | 40 | x | 3.5 | 4.01 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 40 | x | 40 | x | 4 | 4.52 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 40 | x | 40 | x | 5 | 5.50 |
| THÉP HỘP VUÔNG 30x30 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 30 | x | 30 | x | 1.5 | 1.34 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 30 | x | 30 | x | 2 | 1.76 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 30 | x | 30 | x | 2.3 | 2.00 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 30 | x | 30 | x | 2.5 | 2.16 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 30 | x | 30 | x | 3 | 2.54 |
| THÉP HỘP VUÔNG 25x25 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 1 | 0.75 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 1.3 | 0.97 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 1.5 | 1.11 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 1.75 | 1.28 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 2 | 1.44 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 2.3 | 1.64 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 2.5 | 1.77 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 3 | 2.07 |
| THÉP HỘP VUÔNG 20x20 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 20 | x | 20 | x | 1 | 0.60 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 20 | x | 20 | x | 1.3 | 0.76 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 20 | x | 20 | x | 1.5 | 0.87 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 20 | x | 20 | x | 1.75 | 1.00 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 20 | x | 20 | x | 2 | 1.13 |
| THÉP HỘP VUÔNG 10x10 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 10 | x | 10 | x | 0.5 | 0.15 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 10 | x | 10 | x | 0.6 | 0.18 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 10 | x | 10 | x | 0.8 | 0.23 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 10 | x | 10 | x | 0.9 | 0.26 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 10 | x | 10 | x | 1 | 0.28 |
Sản phẩm khác
THÉP HỘP VUÔNG 80X80X2
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp vuông 80x80x2 theo tiêu chuẩn của nhà sản...
768 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0
Thép Nam Á của chúng tôi phân phối khắp các tỉnh thành trong cả nước,...
687 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp Thép hộp mạ kẽm 25×50 Hòa...
1132 Lượt xem
0912.186.345