THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
46 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
35 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
31 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP VUÔNG 120X120X8LY
Công ty Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp vuông 120x120x8 theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. THÉP HỘP 120x120x8x6000mm có khối lượng =28.13kg/ mét. Dung sai của nhà sản xuất cho phép: ± 2-5%, thép hộp chữ nhật, thép hộp mạ kẽm... Được nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Đài Loan, Nga, Việt Nam...
TIÊU CHUẨN THÉP HỘP VUÔNG 120X120X8
Theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST...
Mác Thép: SS400, A36, AH36 / DH36 / EH36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D...
-
Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
-
Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
Ứng dụng của thép hộp vuông 120x120x8: Được sử dụng trong ngành dầu khí, kết cấu xây dựng, nhà xưởng, gia công, chế tạo máy, chế tạo cơ khí và nhiều ứng dụng khác…
Đặc biệt chúng tôi nhận cắt quy cách và gia công theo yêu cầu của khách hàng.
Danh mục: Thép hộp vuông, hộp chữ nhật
Giới thiệu sản phẩm
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp vuông 120x120x8 theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. THÉP HỘP 120x120x8x6000mm có khối lượng =28.13kg/ mét. Dung sai của nhà sản xuất cho phép: ± 2-5%.
Theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST, JIS, GP, TCVN…v.v
Mác Thép: SS400, A36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D…
• Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
• Thanh toán linh hoạt, thỏa thuận theo từng đơn hàng.
• Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
Thành phần hóa học và cơ tính thép hộp vuông 120x120x8
Thông số về đặc tính của thép hộp 120×120
Các sản phẩm thép hộp vuông 120×120 tiêu chuẩn sẽ đảm bảo các thông số kỹ thuật cơ bản như sau:
Thép hộp vuông 120×120 tiêu chuẩn ASTM A36:
| Standard | Steel Grade | Chemical Compositions | Yield Point
N/mm2 |
Tensile Strength
N/mm2 |
Notch Impact test | ||||||
| C | Si | Mn | P | S | Nb | Elongation
% |
Temp0C | ||||
| Max | Max | Max | Max | Max | Max | Min | Min – Max | ||||
| ASTM | A36 | 0.26 | 0.4 | – | 0.04 | 0.05 | – | 250 | 400 – 550 | 20 | – |
Thép hộp vuông 120×120 tiêu chuẩn JIS G3101 SS400:
| Standard | Steel Grade | Chemical Compositions | Yield Point
N/mm2 |
Tensile Strength
N/mm2 |
Notch Impact test | |||||
| C | Si | Mn | P | S | Elongation
% |
Temp0C | ||||
| Max | Max | Max | Max | Max | Min | Min – Max | ||||
| JIS G3101 | SS400 | – | – | – | 0.05 | 0.05 | 235 | 400 – 510 | 21 | – |
Thép hộp vuông 120×120 tiêu chuẩn GP/T Q235:
| Standard | Steel Grade | Chemical Compositions | Yield Point
N/mm2 |
Tensile Strength
N/mm2 |
Notch Impact test | |||||||
| C | Si | Mn | P | S | Cu | Ni | Cr | Elongation
% |
||||
| Max | Max | Max | Max | Max | Max | Max | Max | Min | Min – Max | |||
| GP/T | Q235A | 0.14-0.22 | 0.3 | 0.3-0.065 | 0.045 | 0.05 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 235 | 275-460 | 25 |
| Q235B | 0.12-0.2 | 0.3 | 0.3-0.7 | 0.045 | 0.05 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 235 | 375-460 | 25 | |
| Q235C | 0.18 | 0.3 | 0.35-0.8 | 0.04 | 0.04 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 235 | 375-460 | 25 | |
| Q235D | 0.17 | 0.3 | 0.35-0.8 | 0.035 | 0.035 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 235 | 375-460 | 25 |
|
-
Thép hộp vuông 120×120 tiêu chuẩn EN 10025-2 S235/S275/S355:
Standard Steel Grade Chemical Compositions Yield Point N/mm2
Tensile Strength N/mm2
Notch Impact test C Si Mn P S N Cu Elongation %26
Temp0C Max Max Max Max Max Max Max Min Min – Max EN10025-2-2004 S235JR 0.17 – 1.4 0.035 0.035 0.012 0.55 235 36-510 26 200C S235J0 0.17 – 1.4 0.03 0.03 0.012 0.55 235 360-510 26 00C S235J2 0.17 – 1.4 0.025 0.025 – 0.55 235 360-510 24 -200C S275JR 0.21 – 0.5 0.035 0.035 0.012 0.55 275 410-560 23 200C S275J0 0.18 – 1.5 0.03 0.03 0.012 0.55 275 410-560 23 00C S275J2 0.18 – 1.5 0.025 0.025 – 0.55 275 410-560 21 -200C S355Jr 0.24 0.55 1.6 0.035 0.035 0.012 0.55 355 470-630 22 200C S355J0 0.2 0.55 1.6 0.03 0.03 0.012 0.55 355 470-630 22 0oC S355J2 0.2 0.55 1.6 0.025 0.025 – 0.55 355 470-630 22 -200C S355K2 0.2 0.55 1.6 0.025 0.025 – 0.55 355 470-630 20 -200C S450J0 0.2 0.55 1.7 0.03 0.03 0.025 0.55 450 550-720 17 0oC Thép hộp vuông 120×120 tiêu chuẩn JISG3466 – STKR400
Thép hộp tiêu chuẩn JISG3466 – STKR400: C Si Mn P S Ts Ys E.L (%) ≤ 0.25 – – ≤ 0.040 ≤ 0.040 ≥ 400 ≥ 245 0.15 0.01 0.73 0.013 0.004 468 393 34 Thép hộp vuông 120×120 tiêu chuẩn CT3-Nga:
C % Si % Mn % P % S % Cr % Ni % MO % Cu % N2 % V % 16 26 45 10 4 2 2 4 6 – –
Ngoài thép hộp vuông 120x120 chúng tôi còn cung cấp rất nhiều loại thép hộp với đủ các kích thước và độ dầy khác nhau. Vui lòng liên hệ Mr.Hùng: 0912 186 345 để được biết thêm chi tiết.
BẢNG QUY CÁCH KHỐI LƯỢNG THÉP HỘP VUÔNG 120X120
| THÉP HỘP VUÔNG 120x120 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông 120X120X2 | 120 | x | 120 | x | 2 | 7.41 |
| 1 | Thép hộp vuông 120X120X2.5 | 120 | x | 120 | x | 2.5 | 9.22 |
| 1 | Thép hộp vuông 120X120X3 | 120 | x | 120 | x | 3 | 11.02 |
| 2 | Thép hộp vuông 120X120X3.5 | 120 | x | 120 | x | 3.5 | 12.80 |
| 3 | Thép hộp vuông 120X120X4 | 120 | x | 120 | x | 4 | 14.57 |
| 4 | Thép hộp vuông 120X120X4.5 | 120 | x | 120 | x | 4.5 | 16.32 |
| 5 | Thép hộp vuông 120X120X5 | 120 | x | 120 | x | 5 | 18.06 |
| 6 | Thép hộp vuông 120X120X6 | 120 | x | 120 | x | 6 | 21.48 |
| 7 | Thép hộp vuông 120X120X8 | 120 | x | 120 | x | 8 | 28.13 |
| 8 | Thép hộp vuông 120X120X10 | 120 | x | 120 | x | 10 | 34.54 |
| 9 | Thép hộp vuông 120X120X12 | 120 | x | 120 | x | 12 | 40.69 |
Ngoài ra chúng tôi chuyên nhập khẩu thép hộp quy cách và độ dầy lớn như : thép hộp vuông 120x120x5, thép hộp vuông 120x120x6, thép hộp vuông 100x100x12, thép hộp vuông 100x100x4.5, thép hộp vuông 100x100x4, thép hộp vuông 100x100x3, thép hộp vuông 200x200x4.5, thép hộp vuông 200x200x4, thép hộp vuông 200x200x6, thép hộp vuông 200x200x8, thép hộp vuông 200x200x10, thép hộp vuông 200x200x12 ,thép hộp vuông 100x100x8, thép hộp vuông 100x100x10, thép hộp vuông 100x100x6, thép hộp vuông 160x160x6, thép hộp vuông 160x160x8, thép hộp vuông 180x180x6, thép hộp vuông 180x180x8, thép hộp vuông 140x140x6, thép hộp vuông 140x140x8, thép hộp vuông 120x120x5, thép hộp vuông 125x125x6, thép hộp vuông 125x125x10, thép hộp chữ nhật 150×100, thép hộp chữ nhật 150x75x3.2, thép hộp chữ nhật 200x100x6, thép hộp chữ nhật 200x100x8, thép hộp chữ nhật 200x100x10, thép hộp chữ nhật 250x150x8, thép hộp vuông 300x300x9, thép hộp vuông 300x300x10, thép hộp vuông 300x300x12….
Sản phẩm khác
THÉP HỘP VUÔNG 80X80X2
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp vuông 80x80x2 theo tiêu chuẩn của nhà sản...
768 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0
Thép Nam Á của chúng tôi phân phối khắp các tỉnh thành trong cả nước,...
687 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp Thép hộp mạ kẽm 25×50 Hòa...
1132 Lượt xem
0912.186.345