Sản phẩm bán chạy
THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N

THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...

46 Lượt xem

Xem chi tiết
THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...

31 Lượt xem

Xem chi tiết
THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...

30 Lượt xem

Xem chi tiết

Thép hộp tiêu chuẩn SS400

Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp tiêu chuẩn SS400 ( thép hộp vuông SS400 và thép hộp chữ nhật SS400) theo tiêu chuẩn của Nhật. Hàng nhập khẩu giá rẻ

 Tiêu chuẩn: ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106

Mác thép: A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490...

Xuất xứ: Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga

Quy cách: 

  • Độ dày : 1.0mm - 16mm

  • Chu Vi : 20x20mm, 50 x 25 mm - 300 x 200 mm....

  • Chiều dài : 6000mm

  • Ứng dụng: Thép hộp tiêu chuẩn SS400 (Thép hộp vuông SS400 - thép hộp chữ nhật SS400) được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải

Thép hộp tiêu chuẩn SS400 nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.

Giới thiệu sản phẩm

Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp tiêu chuẩn SS400 ( thép hộp vuông SS400 và thép hộp chữ nhật SS400) theo tiêu chuẩn của Nhật. Hàng nhập khẩu giá rẻ

Thép hộp tiêu chuẩn SS400

 I. Tiêu chuẩn: ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106

Mác thép: A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490...

Xuất xứ: Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga

Quy cách: 

  • Độ dày : 1.0mm - 16mm

  • Chu Vi : 20x20mm, 50 x 25 mm - 300 x 200 mm....

  • Chiều dài : 6000mm

  • Ứng dụng: Thép hộp tiêu chuẩn SS400 (Thép hộp vuông SS400 - thép hộp chữ nhật SS400) được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải

Thép hộp tiêu chuẩn SS400 nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.

II. Thành phần hóa học của Thép hộp tiêu chuẩn SS400:

Mác thép 

Thành phần hóa học,% theo trọng lượng 

C. tối đa  Si. tối đa 

Mangan 

P. tối đa  S. max 
SS400 

0,050  0,050 


Tính chất cơ học thép hộp tiêu chuẩn SS400: 

Mác thép Yield Strength min. Sức căng Độ giãn dài min. Impact Resistance min [J] 
(Mpa)  MPa 
Độ dày <16 mm  Độ dày ≥16mm    Độ dày <5mm  Độ dày 5-16mm  Độ dày ≥16mm 
SS400  245 235 400-510  21 17 21


III. BẢNG QUY CÁCH THAM KHẢO

THÉP HỘP CHỮ NHẬT 200x400
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 400 5 46.71
2 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 400 x 6 55.95
3 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 400 x 8 74.36
4 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 400 x 10 92.63
5 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 400 x 12 110.78
6 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 400 x 15 137.77
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x350
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 250 x 350 x 5 46.71
2 Thép hộp chữ nhật SS400 250 x 350 x 6 55.95
3 Thép hộp chữ nhật SS400 250 x 350 x 8 74.36
4 Thép hộp chữ nhật SS400 250 x 350 x 10 92.63
5 Thép hộp chữ nhật SS400 250 x 350 x 12 110.78
6 Thép hộp chữ nhật SS400 250 x 350 x 15 137.77
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 350x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 350 x 150 x 5 38.86
2 Thép hộp chữ nhật SS400 350 x 150 x 6 46.53
3 Thép hộp chữ nhật SS400 350 x 150 x 8 61.80
4 Thép hộp chữ nhật SS400 350 x 150 x 10 76.93
5 Thép hộp chữ nhật SS400 350 x 150 x 12 91.94
6 Thép hộp chữ nhật SS400 350 x 150 x 15 114.22
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 4 31.15
2 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 5 38.86
3 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 6 46.53
4 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 8 61.80
5 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 9 69.38
6 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 10 76.93
7 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 12 91.94
8 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 14 106.82
9 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 15 114.22
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 4 28.01
2 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 5 34.93
3 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 6 41.82
4 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 8 55.52
5 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 9 62.31
6 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 10 69.08
7 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 12 82.52
8 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 15 102.44
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 150 x 4.5 24.41
1 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 150 x 5 27.08
2 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 150 x 6 32.40
3 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 150   8 42.96
4 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 150 x 10 53.38
5 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 150 x 12 63.68
6 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 150 x 15 78.89
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 100x200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 2 9.36
2 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 2.5 11.68
3 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 3 13.99
4 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 4 18.59
5 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 5 23.16
6 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 6 27.69
7 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 8 36.68
8 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 10 45.53
9 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 12 54.26
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 100x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 2 7.79
2 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 2.5 9.71
3 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 3 11.63
4 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 3.2 12.40
5 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 3.5 13.55
6 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 4 15.45
7 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 4.5 17.34
8 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 5 19.23
9 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 6 22.98
10 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 8 30.40
11 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 9 34.05
12 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 10 37.68
13 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 12 44.84
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 75x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 2 7.00
2 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 3 10.46
3 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 3.2 11.14
4 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 3.5 12.17
5 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 4 13.88
6 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 4.5 15.58
7 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 5 17.27
8 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 6 20.63
9 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 8 27.26
10 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 9 30.52
11 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 10 33.76
12 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 12 40.13
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80x120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 2 6.22
1 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 3 9.28
1 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 4 12.31
1 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 5 15.31
2 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 6 18.27
3 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 8 24.12
4 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 10 29.83
5 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 12 35.42
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 75x125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 3 9.28
2 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 3.2 9.89
3 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 4 12.31
4 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 5 15.31
5 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 6 18.27
6 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 8 24.12
7 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 9 26.99
8 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 10 29.83
9 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 12 35.42
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 175x125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 3 13.99
2 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 3.2 14.91
3 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 3.5 16.29
4 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 4 18.59
5 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 4.5 20.88
6 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 5 23.16
7 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 6 27.69
8 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 8 36.68
9 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 9 41.12
10 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 10 45.53
11 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 12 54.26
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 50x100
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 1.4 3.27
2 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 1.8 4.19
3 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 2 4.65
4 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 2.3 5.33
5 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 2.5 5.79
6 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 3 6.92
7 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 3.5 8.05
8 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 4 9.17
9 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 5 11.38
10 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 6 13.56
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 60x120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 1.4 3.93
2 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 1.8 5.04
3 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 2 5.59
4 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 2.3 6.42
5 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 2.5 6.97
6 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 3 8.34
7 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 3.5 9.70
8 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 4 11.05
9 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 5 13.74
10 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 6 16.39
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 40x80
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 1 1.87
2 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 1.2 2.24
3 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 1.4 2.61
4 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 1.5 2.79
5 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 1.8 3.34
6 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 2 3.71
7 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 2.3 4.25
8 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 2.5 4.61
9 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 2.8 5.15
10 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 3 5.51
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 30x60
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 1 1.40
2 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 1.2 1.67
3 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 1.4 1.95
4 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 1.5 2.08
5 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 1.8 2.49
6 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 2 2.76
7 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 2.3 3.17
8 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 2.5 3.43
9 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 2.8 3.83
10 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 3 4.10
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 25x50
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 25 x 50 x 1 1.16
2 Thép hộp chữ nhật SS400 25 x 50 x 1.2 1.39
3 Thép hộp chữ nhật SS400 25 x 50 x 1.4 1.62
4 Thép hộp chữ nhật SS400 25 x 50 x 1.5 1.73
5 Thép hộp chữ nhật SS400 25 x 50 x 1.8 2.07
6 Thép hộp chữ nhật SS400 25 x 50 x 2 2.29
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 20x40
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 20 x 40 x 0.8 0.74
2 Thép hộp chữ nhật SS400 20 40 x 1 0.93
3 Thép hộp chữ nhật SS400 20 x 40 x 1.2 1.11
4 Thép hộp chữ nhật SS400 20 x 40 x 1.5 1.38
5 Thép hộp chữ nhật SS400 20 x 40 x 1.8 1.64
6 Thép hộp chữ nhật SS400 20 x 40 x 2 1.82
THÉP HỘP VUÔNG 300x300
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 300 x 300 x 5 46.32
2 Thép hộp vuông SS400 300 x 300 x 6 55.39
3 Thép hộp vuông SS400 300 x 300 x 8 73.35
4 Thép hộp vuông SS400 300 x 300 x 10 91.06
5 Thép hộp vuông SS400 300 x 300 x 12 108.52
6 Thép hộp vuông SS400 300 x 300 x 15 134.24
7 Thép hộp vuông SS400 300 300 16 142.68
8 Thép hộp vuông SS400 300 x 300 x 20 175.84
THÉP HỘP VUÔNG  250x250
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 5 38.47
2 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 6 45.97
3 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 8 60.79
4 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 10 75.36
5 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 12 89.68
6 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 15 110.69
7 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 16 117.56
8 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 20 144.44
THÉP HỘP VUÔNG 200x200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 200 x 200 x 4 24.62
2 Thép hộp vuông SS400 200 x 200 x 5 30.62
3 Thép hộp vuông SS400 200 x 200 x 6 36.55
4 Thép hộp vuông SS400 200 x 200 x 8 48.23
5 Thép hộp vuông SS400 200 x 200 x 10 59.66
6 Thép hộp vuông SS400 200 x 200 x 12 70.84
7 Thép hộp vuông SS400 200 x 200 x 15 87.14
THÉP HỘP VUÔNG 175x175
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 3 16.20
2 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 3.5 18.85
3 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 4 21.48
4 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 4.5 24.09
5 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 5 26.69
6 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 6 31.84
7 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 8 41.95
8 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 10 51.81
9 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 12 61.42
THÉP HỘP VUÔNG 160x160
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 3 14.79
2 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 3.5 17.20
3 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 4 19.59
4 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 4.5 21.97
5 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 5 24.34
6 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 6 29.01
7 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 8 38.18
8 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 10 47.10
9 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 12 55.77
THÉP HỘP VUÔNG 150x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 3 13.85
2 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 3.5 16.10
3 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 4 18.34
4 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 4.5 20.56
5 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 5 22.77
6 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 6 27.13
7 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 8 35.67
8 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 10 43.96
9 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 12 52.00
THÉP HỘP VUÔNG 125x125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 3 11.49
2 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 3.5 13.35
3 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 4 15.20
4 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 4.5 17.03
5 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 5 18.84
6 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 6 22.42
7 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 8 29.39
8 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 10 36.11
9 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 12 42.58
THÉP HỘP VUÔNG 120x120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 3 11.02
2 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 3.5 12.80
3 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 4 14.57
4 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 4.5 16.32
5 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 5 18.06
6 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 6 21.48
7 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 8 28.13
8 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 10 34.54
9 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 12 40.69
THÉP HỘP VUÔNG 100x100
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 2 6.15
2 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 2.5 7.65
3 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 3 9.14
4 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 3.5 10.61
5 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 4 12.06
6 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 4.5 13.49
7 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 5 14.92
8 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 6 17.71
9 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 8 23.11
10 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 10 28.26
11 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 12 33.16
THÉP HỘP VUÔNG 90x90
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 90 x 90 x 2 5.53
2 Thép hộp vuông SS400 90 x 90 x 2.5 6.87
3 Thép hộp vuông SS400 90 x 90 x 3 8.20
4 Thép hộp vuông SS400 90 x 90 x 3.5 9.51
5 Thép hộp vuông SS400 90 x 90 x 4 10.80
6 Thép hộp vuông SS400 90 x 90 x 5 13.35
7 Thép hộp vuông SS400 90 x 90 x 6 15.83
THÉP HỘP VUÔNG 80x80
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 2 4.90
2 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 2.3 5.61
3 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 2.5 6.08
4 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 3 7.25
5 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 3.5 8.41
6 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 4 9.55
7 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 4.5 10.67
8 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 5 11.78
9 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 6 13.94
10 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 8 18.09
11 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 10 21.98
THÉP HỘP VUÔNG 75x75
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 2 4.58
2 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 2.3 5.25
3 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 2.5 5.69
4 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 3 6.78
5 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 3.5 7.86
6 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 4 8.92
7 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 4.5 9.96
8 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 5 10.99
9 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 6 13.00
THÉP HỘP VUÔNG 70x70
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 2 4.27
2 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 2.3 4.89
3 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 2.5 5.30
4 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 3 6.31
5 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 3.5 7.31
6 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 4 8.29
7 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 4.5 9.26
8 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 5 10.21
9 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 6 12.06
THÉP HỘP VUÔNG 65x65
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 2 3.96
2 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 2.3 4.53
3 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 2.5 4.91
4 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 3 5.84
5 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 3.5 6.76
6 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 4 7.66
7 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 4.5 8.55
8 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 5 9.42
9 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 6 11.12
THÉP HỘP VUÔNG 60x60
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 2 3.64
2 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 2.3 4.17
3 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 2.5 4.51
4 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 3 5.37
5 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 3.5 6.21
6 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 4 7.03
7 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 4.5 7.84
8 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 5 8.64
9 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 6 10.17
THÉP HỘP VUÔNG 50x50
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 2 3.01
2 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 2.3 3.44
3 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 2.5 3.73
4 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 3 4.43
5 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 3.5 5.11
6 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 4 5.78
7 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 4.5 6.43
8 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 5 7.07
9 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 6 8.29
THÉP HỘP VUÔNG 40x40
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 40 x 40 x 1.5 1.81
2 Thép hộp vuông SS400 40 x 40 x 2 2.39
3 Thép hộp vuông SS400 40 x 40 x 2.5 2.94
4 Thép hộp vuông SS400 40 x 40 x 3 3.49
5 Thép hộp vuông SS400 40 x 40 x 3.5 4.01
6 Thép hộp vuông SS400 40 x 40 x 4 4.52
7 Thép hộp vuông SS400 40 x 40 x 5 5.50
THÉP HỘP VUÔNG 30x30
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 30 x 30 x 1.5 1.34
2 Thép hộp vuông SS400 30 x 30 x 2 1.76
3 Thép hộp vuông SS400 30 x 30 x 2.3 2.00
4 Thép hộp vuông SS400 30 x 30 x 2.5 2.16
5 Thép hộp vuông SS400 30 x 30 x 3 2.54
THÉP HỘP VUÔNG 25x25
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 1 0.75
2 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 1.3 0.97
3 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 1.5 1.11
4 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 1.75 1.28
5 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 2 1.44
6 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 2.3 1.64
7 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 2.5 1.77
8 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 3 2.07
THÉP HỘP VUÔNG 20x20
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 20 x 20 x 1 0.60
2 Thép hộp vuông SS400 20 x 20 x 1.3 0.76
3 Thép hộp vuông SS400 20 x 20 x 1.5 0.87
4 Thép hộp vuông SS400 20 x 20 x 1.75 1.00
5 Thép hộp vuông SS400 20 x 20 x 2 1.13
THÉP HỘP VUÔNG 10x10
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 10 x 10 x 0.5 0.15
2 Thép hộp vuông SS400 10 x 10 x 0.6 0.18
3 Thép hộp vuông SS400 10 x 10 x 0.8 0.23
4 Thép hộp vuông SS400 10 x 10 x 0.9 0.26
5 Thép hộp vuông SS400 10 x 10 x 1 0.28

      

Sản phẩm khác

Ống thép đen

Ống thép đen

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP Ống thép đen Ống Thép Đen...

706 Lượt xem

0912.186.345
ống thép cỡ lớn - THÉP ỐNG LỚN

ống thép cỡ lớn - THÉP ỐNG LỚN

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP ống thép cỡ lớn - THÉP ỐNG...

680 Lượt xem

0912.186.345
Thép Ống Mạ Kẽm, Ống Đúc Mạ Kẽm, Ống Hàn Mạ Kẽm  -  THÉP NAM Á

Thép Ống Mạ Kẽm, Ống Đúc Mạ Kẽm, Ống Hàn Mạ Kẽm - THÉP NAM Á

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP Thép Ống Mạ Kẽm, Ống Đúc...

770 Lượt xem

0912.186.345

Support Online(24/7) 0912.186.345