THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
48 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
36 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
33 Lượt xem
Xem chi tiếtthép hộp STKR490
Công ty Thép Nam Á chuyên cung cấp thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật theo tiêu chuẩn ASTM A36/ A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490... Thép hộp vuông STKR400 nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất. Chúng tôi chuyên nhập khẩu và cung cấp các loại thép hộp vuông - thép hộp chữ nhật sau Mác thép: A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490...Ứng dụng : Thép hộp vuông STKR400 được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải
Tiêu chuẩn: ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106
Xuất xứ: Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga
Danh mục: Thép hộp vuông, hộp chữ nhật
Giới thiệu sản phẩm
Thép hộp STKR490
Công ty Thép Nam Á Chuyên cung cấp thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật theo tiêu chuẩn ASTM A36/ A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490... Thép hộp vuông STKR400 nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.
Chúng tôi chuyên nhập khẩu và cung cấp các loại thép hộp vuông - thép hộp chữ nhật sau
Mác thép: A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490...
Ứng dụng : Thép hộp vuông STKR400 được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải
Tiêu chuẩn: ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106
Xuất xứ: Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga
Quy cách: Độ dày : 1.0mm - 16mm
Chu Vi : 20x20mm, 50 x 25 mm - 300 x 200 mm....
Chiều dài : 6000mm
Lưu ý: Quý khách hàng liên hệ trực tiếp văn phòng hoặc hotline: 0912.186.345để được tư vấn quy cách và độ dày cụ thể
|
Mác thép |
Thành phần hóa học % |
Cơ lý tính |
||||||
|
C(max) |
Si(max) |
Mn(max) |
P(max) |
S(max) |
Giới hạn chảy (N/mm2) |
Độ bền kéo(N/mm2) |
Độ dãn dài % |
|
|
STKR400 |
0.25 |
- |
- |
0.04 |
0.04 |
235 |
400 |
23 |
|
STKR490 |
0.18 |
0.55 |
1.65 |
0.035 |
0.035 |
315 |
490 |
23 |
BẢNG QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG STKR400 THAM KHẢO
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 200x400 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 200 | x | 400 | x | 5 | 46.71 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 200 | x | 400 | x | 6 | 55.95 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 200 | x | 400 | x | 8 | 74.36 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 200 | x | 400 | x | 10 | 92.63 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 200 | x | 400 | x | 12 | 110.78 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 200 | x | 400 | x | 15 | 137.77 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x350 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 350 | x | 5 | 46.71 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 350 | x | 6 | 55.95 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 350 | x | 8 | 74.36 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 350 | x | 10 | 92.63 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 350 | x | 12 | 110.78 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 350 | x | 15 | 137.77 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 350x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 350 | x | 150 | x | 5 | 38.86 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 350 | x | 150 | x | 6 | 46.53 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 350 | x | 150 | x | 8 | 61.80 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 350 | x | 150 | x | 10 | 76.93 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 350 | x | 150 | x | 12 | 91.94 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 350 | x | 150 | x | 15 | 114.22 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x200 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 200 | x | 4 | 31.15 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 200 | x | 5 | 38.86 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 200 | x | 6 | 46.53 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 200 | x | 8 | 61.80 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 200 | x | 9 | 69.38 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 200 | x | 10 | 76.93 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 200 | x | 12 | 91.94 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 200 | x | 14 | 106.82 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 200 | x | 15 | 114.22 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 150 | x | 4 | 28.01 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 150 | x | 5 | 34.93 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 150 | x | 6 | 41.82 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 150 | x | 8 | 55.52 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 150 | x | 9 | 62.31 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 150 | x | 10 | 69.08 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 150 | x | 12 | 82.52 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 150 | x | 14 | 95.83 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 300 | x | 150 | x | 15 | 102.44 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 150 | x | 4 | 24.87 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 150 | x | 4.5 | 27.94 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 150 | x | 5 | 31.01 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 150 | x | 6 | 37.11 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 150 | 8 | 49.24 | |
| 4 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 150 | x | 10 | 61.23 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 150 | x | 12 | 73.10 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 150 | x | 14 | 84.84 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 250 | x | 150 | x | 15 | 90.67 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 100x200 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 100 | x | 200 | x | 2 | 9.36 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 100 | x | 200 | x | 2.5 | 11.68 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 100 | x | 200 | x | 3 | 13.99 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 100 | x | 200 | x | 4 | 18.59 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 100 | x | 200 | x | 5 | 23.16 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 100 | x | 200 | x | 6 | 27.69 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 100 | x | 200 | x | 8 | 36.68 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 100 | x | 200 | x | 9 | 41.12 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 100 | x | 200 | x | 10 | 45.53 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật STKR400 | 100 | x | 200 | x | 12 | 54.26 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 100x150 | |||||||
| STT | Tên s | ||||||
Sản phẩm khác
THÉP HỘP VUÔNG 80X80X2
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp vuông 80x80x2 theo tiêu chuẩn của nhà sản...
768 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0
Thép Nam Á của chúng tôi phân phối khắp các tỉnh thành trong cả nước,...
687 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp Thép hộp mạ kẽm 25×50 Hòa...
1132 Lượt xem
0912.186.345