THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
46 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
35 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
31 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP I482X300, Thép hình I482x300x11x15x12000 mm
Thép hình i482 x 300 x 11 x 15 x 12000 mm Chiều cao bụng: 482 mm. Dày bụng: 11 mm. Chiều rộng cánh: 300 mm. Dày cánh: 15 mm. Chiều dài cây : 12000 mm. Trọng lượng: 114 Kg/m. Xuất xứ: Hàn Quốc,Trung Quốc,Nhật Bản,Việt Nam,… Tiêu Chuẩn: Jis G3101,Jis G3192-1994,ASTM,… Mác Thép : SS400,SS490,ASTM A36,Q235,Q345,… Hàng nhập khẩu ...
Danh mục: Thép hình (H,I,U,V)
Giới thiệu sản phẩm
Thép hình i482 x 300 x 11 x 15 x 12000 mm
Chiều cao bụng: 482 mm.
Dày bụng: 11 mm.
Chiều rộng cánh: 300 mm.
Dày cánh: 15 mm.
Chiều dài cây : 12000 mm.
Trọng lượng: 114 Kg/m.
Xuất xứ: Hàn Quốc,Trung Quốc,Nhật Bản,Việt Nam,…
Tiêu Chuẩn: Jis G3101,Jis G3192-1994,ASTM,…
Mác Thép : SS400,SS490,ASTM A36,Q235,Q345,…
.jpg)
Hàng nhập khẩu có đầy đủ CO/CQ.
Bảng quy cách thép hình chữ I
| TÊN SẢN PHẨM | Quy cách hàng hóa ( mm ) | Chiều Dài Cây ( M/ Cây ) |
Trọng Lượng ( KG/ M ) |
||
| Kích thước cạnh ( XxYmm ) |
Độ dày bụng T1 | Độ dày cánh T2 | |||
| Thép hình I 100 | I100x55 | 4.5 | 6.5 | 6m | 9.46 |
| Thép hình I 120 | I120x64 | 4.8 | 6.5 | 6m | 11.5 |
| Thép hình I 148 | I148x100 | 6 | 9 | 6m – 12m | 21.1 |
| Thép hình I 150 | I150x75 | 5 | 7 | 6m – 12m | 14 |
| Thép hình I 194 | I194x150 | 6 | 9 | 6m – 12m | 30.6 |
| Thép hình I 198 | I198x99 | 4.5 | 7 | 6m – 12m | 18.2 |
| Thép hình I 200 | I200x100 | 5.5 | 8 | 6m – 12m | 21.3 |
| Thép hình I 244 | I244x175 | 7 | 11 | 6m – 12m | 44.1 |
| Thép hình I 248 | I248x 124 | 5 | 8 | 6m – 12m | 25.7 |
| Thép hình I 250 | I250x125 | 6 | 9 | 6m – 12m | 29.6 |
| Thép hình I 250 | I250x175 | 7 | 11 | 6m – 12m | 44.1 |
| Thép hình I 294 | I294x200 | 8 | 12 | 6m – 12m | 56.8 |
| Thép hình I 298 | I298x149 | 5.5 | 8 | 6m – 12m | 32 |
| Thép hình I 300 | I300x150 | 6.5 | 9 | 6m – 12m | 36.7 |
| Thép hình I 340 | I340x250 | 9 | 14 | 6m – 12m | 79.7 |
| Thép hình I 346 | I346x174 | 6 | 9 | 6m – 12m | 41.4 |
| Thép hình I 350 | I350x175 | 7 | 11 | 6m – 12m | 49.6 |
| Thép hình I 390 | I390x300 | 10 | 16 | 6m – 12m | 107 |
| Thép hình I 396 | I396x199 | 7 | 11 | 6m – 12m | 56.6 |
| Thép hình I 400 | I400x200 | 8 | 13 | 6m – 12m | 66 |
| Thép hình I 440 | I440x300 | 11 | 18 | 6m – 12m | 124 |
| Thép hình I 446 | I446x199 | 8 | 12 | 6m – 12m | 66.2 |
| Thép hình I 450 | I450x200 | 9 | 14 | 6m – 12m | 76 |
| Thép hình I 482 | I482x300 | 11 | 15 | 6m – 12m | 114 |
| Thép hình I 488 | I488x300 | 11 | 18 | 6m – 12m | 128 |
| Thép hình I 496 | I496x199 | 9 | 14 | 6m – 12m | 79.5 |
| Thép hình I 500 | I500x200 | 10 | 16 | 6m – 12m | 89.6 |
| Thép hình I 596 | I596x199 | 10 | 15 | 6m – 12m | 94.6 |
| Thép hình I 582 | I582x300 | 12 | 17 | 6m – 12m | 137 |
| Thép hình I 588 | I588x300 | 12 | 20 | 6m – 12m | 151 |
| Thép hình I 594 | I594x302 | 14 | 23 | 6m – 12m | 175 |
| Thép hình I 600 | I600x200 | 11 | 17 | 6m – 12m | 106 |
| Thép hình I 692 | I692x300 | 13 | 20 | 6m – 12m | 166 |
| Thép hình I 700 | I700x300 | 13 | 24 | 6m – 12m | 185 |
| Thép hình I 792 | I792x300 | 14 | 22 | 6m – 12m | 191 |
| Thép hình I 800 | I800x300 | 14 | 26 | 6m – 12m | 210 |
| Thép hình I 900 | I900x300 | 16 | 18 | 6m – 12m | 240 |
Bảng tra Khối lượng thép hình I
| STT | Tên sản phẩm | Độ dài (m) | Trọng lượng (kg) |
| 1 | I 100 x 55 x 4.5 x 7.2 TN | 6 | 55 |
| 2 | I 120 x 64 x 4.8 x 7.3 TN | 6 | 62 |
| 3 | I 150 x 75 x 5 x 7 SNG-JIS G3101 | 12 | 168 |
| 4 | I175 x 90 x 5.0 x 8.0 Kr-JIS G3101 | 12 | 218,4 |
| 5 | I 194 x 150 x 6 x 9 Chn-JIS G3101 | 12 | 367,2 |
| 6 | I198 x 99 x 4,5 x 7 Chn-JIS G3101 | 12 | 218,4 |
| 7 | I 200 x 100 x 5.5 x 8 GB/T11263-1998 | 12 | 260,4 |
| 8 | I 250 x 125 x 6 x 9 Chn – JIS G3101 | 12 | 355,2 |
| 9 | I 248 x 124 x 5 x 8 Chn-JIS G3101 | 12 | 308,4 |
| 10 | I 298 x 149 x 5.5 x 8 Chn-JIS G3101 | 12 | 384 |
| 11 | I 300 x 150 x 6.5 x 9 Chn-JIS G3101 | 12 | 440,4 |
| 12 | I 346 x 174 x 6 x 9 Chn-JIS G3101 | 12 | 496,8 |
| 13 | I 350 x 175 x 7 x 11 Chn-JIS G3101 | 12 | 595,2 |
| 14 | I 396 x 199 x 7 x 11 Chn-JIS G3101 | 12 | 679,2 |
| 15 | I 400 x 200 x 8 x 13 Chn-JIS G3101 | 12 | 792 |
| 16 | I 450 x 200 x 9 x14 Chn-JIS G3101 | 12 | 912 |
| 17 | I 496 x 199 x 9 x 14 Chn-JIS G3101 | 12 | 954 |
| 18 | I 500 x 200 x 10 x 16 Chn-JIS G3101 | 12 | 1.075 |
| 19 | I 596 x 199 x 10 x 15 Chn-JIS G3101 | 12 | 1.135 |
| 20 | I 600 x 200 x 11 x 17 Chn-JIS G3101 | 12 | 1.272 |
| 21 | I 900 x 300 x 16 x 26 SNG-JIS G3101 | 12 | 2.880,01 |
| 22 | Ia 300 x150 x10x16 cầu trục | 12 | 786 |
| 23 | Ia 250 x 116 x 8 x 12 cầu trục | 12 | 457,2 |
| 24 | I 180 x 90 x 5.1 x 8 Kr-JIS G3101 | 12 | 220,8 |
| 25 | I 446 x 199 x 8 x 12 SNG-JIS G3101 | 12 | 794,4 |
| 26 | I200 x 100 x 5.5 x 8 JIS G3101 SS400 | 12 | 255,6 |
| 27 | I 700 x 300 x 13 x 24 Chn | 12 | 2.220,01 |
Bảng giá thép hình I cập nhật mới nhất tháng 12 - 2022
| STT | TÊN HÀNG | KG/M | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 01 | I100*6m VN | 7.3 | M | 95.500 |
| 02 | I100*6m TQ | 7 | M | 83.000 |
| 03 | I120*6m VN | 9 | M | 113.000 |
| 04 | I120*6m TQ | 8.7 | M | 97.500 |
| 05 | I150*75*5*7 VN | 14 | M | 152.000 |
| 06 | I150*75*5*7*12m M | 14 | M | 146.000 |
| 07 | I150*75*5*7*12m D | 14 | M | 152.000 |
| 08 | I198*99*4.5*7 JINXI M | 18.2 | Kg | 10.200 |
| 09 | I198*99*4.5*7 JINXI | 18.2 | Kg | 10.600 |
| 10 | I200*100*5.5*8 JINXI M | 21.3 | Kg | 10.200 |
| 11 | I200*100*5.5*8 JINXI | 21.3 | Kg | 10.600 |
| 12 | I248*124*5*8 JINXI M | 25.7 | Kg | 10.200 |
| 13 | I248*124*5*8 JINXI | 25.7 | Kg | 10.600 |
| 14 | I250*125*6*9 JINXI M | 29.6 | Kg | 10.200 |
| 15 | I250*125*6*9 JINXI | 29.6 | Kg | 10.600 |
| 16 | I298*149*5.5*8 JINXI M | 32 | Kg | 10.200 |
| 17 | I298*149*5.5*8 JINXI | 32 | Kg | 10.600 |
| 18 | I300*150*6.5*9 JINXI M | 36.7 | Kg | 10.200 |
| 19 | I300*150*6.5*9 JINXI | 36.7 | Kg | 10.600 |
| 20 | I346*174*6*9 JINXI M | 41.4 | Kg | 10.200 |
| 21 | I346*174*6*9 JINXI | 41.4 | Kg | 10.600 |
| 22 | I350*175*7*11 JINXI M | 49.6 | Kg | 10.200 |
| 23 | I350*175*7*11 JINXI | 49.6 | Kg | 10.600 |
| 24 | I396*199*7*11 JINXI | 56.6 | Kg | 10.800 |
| 25 | I400*200*8*13 JINXI | 66 | Kg | 10.800 |
| 26 | I446*199*8*12 JINXI | 66.2 | Kg | 10.800 |
| 27 | I450*200*9*14 JINXI | 76 | Kg | 10.800 |
| 28 | I482*300 JINXI | 114 | Kg | 10.800 |
| 29 | I488*300*11*18 JINXI | 128 | Kg | 10.800 |
| 30 | I496*199*9*14 JINXI | 79.5 | Kg | 10.800 |
| 31 | I500*200*10*16 JINXI | 89.6 | Kg | 10.800 |
| 32 | I582*300*12*17 JINXI | 137 | Kg | 10.900 |
| 33 | I588*300*12*20 JINXI | 151 | Kg | 10.900 |
| 34 | I596*199*10*15 JINXI | 94.6 | Kg | 10.900 |
| 35 | I596*199*10*15 HQ | 94.6 | Kg | 14.600 |
| 36 | I600*200*11*17 JINXI | 106 | Kg | 11.000 |
| 37 | I700*300*13*24 JINXI | 185 | Kg | 11.200 |
| 38 | I800*300*14*26 JINXI | 210 | Kg | 11.200 |
| 39 | I900*300*16*28 JINXI | 240 | Kg | 12.400 |
| 40 | I900*300*16*28 HQ | 243 | Kg | 17.100 |
Sản phẩm khác
THÉP HÌNH U HÀN QUỐC / THÉP HÌNH CHỮ U HÀN QUỐC
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP THÉP HÌNH U HÀN QUỐC, THÉP...
717 Lượt xem
0912.186.345THÉP HÌNH CHỮ H / THÉP HÌNH H
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP THÉP HÌNH CHỮ + Công dụng:...
805 Lượt xem
0912.186.345Thép hình chữ V - THÉP HÌNH V
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép hình chữ V Thường được...
562 Lượt xem
0912.186.345