THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
49 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
38 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
36 Lượt xem
Xem chi tiếtthép hộp - hộp vuông 75x75 tiêu chuẩn SS400
thép hộp - hộp vuông 75x75 tiêu chuẩn SS400

Các sản phẩm thép hộp vuông 75×75 ngày nay thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đa dạng như:
+ Ngành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu
+ Sử dụng cho các công trình xây dựng về cầu đường, công nghiệp nặng, xây dựng nhà xưởng, kết cấu hạ tầng, kết cấu nhà tiền chế,…
+ Bên cạnh đó, thép hộp 75×75 còn được sử dụng cho ngành cơ khí, sản xuất bàn ghế, thùng xe hoặc các đồ gia dụng khác…
Về cơ bản, thép hộp vuông 75×75 tiêu chuẩn được chế tạo theo nhiều độ dày khác nhau. Trong đó, quy cách độ dày phổ biến của sản phẩm là: 1,4ly, 1,8ly, 2ly 2,5ly, 3ly, 4ly, 5ly, 6ly… Đồng thời, Mạnh Tiến Phát hỗ trợ sản xuất và cung cấp thép hộp vuông theo yêu cầu của khách hàng
Công ty THÉP NAM cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm thép hộp vuông 75×75 với đầy đủ các loại bao gồm: thép hộp vuông đen, thép vuông mạ kẽm, thép hộp vuông nhúng nóng,…
Các loại thép hộp đều đảm bảo được nhập khẩu công nghệ từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga,… Theo tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST, JIS, GP, TCVN…
Mác thép hộp vuông 75×75: SS400, A36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D…
Danh mục: Thép hộp vuông, hộp chữ nhật
Giới thiệu sản phẩm
Thép Nam Á chuyên cung cấp các loại Ống thép hộp tiêu chuẩn SS400 bao gồm ống thép hộp vuông SS400 và ống thép hộp chữ nhật SS400
thép hộp - hộp vuông 75x75 tiêu chuẩn SS400

Thép hộp tiêu chuẩn SS400 nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.
Chúng tôi chuyên nhập khẩu và cung cấp các loại thép hộp vuông - thép hộp chữ nhật sau:
| Mác thép |
A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490... |
| Ứng dụng |
Thép hộp tiêu chuẩn SS400 (Thép hộp vuông SS400 - thép hộp chữ nhật SS400) được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải |
| Tiêu chuẩn |
ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106 |
| Xuất xứ |
Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga |
| Quy cách |
|
Thành phần hóa học của thép hộp SS400:
| Mác thép |
Thành phần hóa học,% theo trọng lượng |
||||
| C. tối đa | Si. tối đa |
Mangan |
P. tối đa | S. max | |
| SS400 | - | - |
- |
0,050 | 0,050 |
Tính chất cơ học thép hộp tiêu chuẩn SS400:
| Mác thép | Yield Strength min. | Sức căng | Độ giãn dài min. | Impact Resistance min [J] | |||
| (Mpa) | MPa | % | |||||
| Độ dày <16 mm | Độ dày ≥16mm | Độ dày <5mm | Độ dày 5-16mm | Độ dày ≥16mm | |||
| SS400 | 245 | 235 | 400-510 | 21 | 17 | 21 |
- |
BẢNG QUY CÁCH THAM KHẢO
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 200x400 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 400 | x | 5 | 46.71 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 400 | x | 6 | 55.95 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 400 | x | 8 | 74.36 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 400 | x | 10 | 92.63 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 400 | x | 12 | 110.78 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 400 | x | 15 | 137.77 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x350 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 250 | x | 350 | x | 5 | 46.71 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 250 | x | 350 | x | 6 | 55.95 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 250 | x | 350 | x | 8 | 74.36 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 250 | x | 350 | x | 10 | 92.63 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 250 | x | 350 | x | 12 | 110.78 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 250 | x | 350 | x | 15 | 137.77 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 350x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 350 | x | 150 | x | 5 | 38.86 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 350 | x | 150 | x | 6 | 46.53 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 350 | x | 150 | x | 8 | 61.80 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 350 | x | 150 | x | 10 | 76.93 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 350 | x | 150 | x | 12 | 91.94 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 350 | x | 150 | x | 15 | 114.22 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x200 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 4 | 31.15 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 5 | 38.86 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 6 | 46.53 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 8 | 61.80 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 9 | 69.38 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 10 | 76.93 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 12 | 91.94 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 14 | 106.82 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 200 | x | 15 | 114.22 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 4 | 28.01 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 5 | 34.93 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 6 | 41.82 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 8 | 55.52 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 9 | 62.31 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 10 | 69.08 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 12 | 82.52 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 300 | x | 150 | x | 15 | 102.44 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 150 | x | 4.5 | 24.41 |
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 150 | x | 5 | 27.08 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 150 | x | 6 | 32.40 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 150 | 8 | 42.96 | |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 150 | x | 10 | 53.38 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 150 | x | 12 | 63.68 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 200 | x | 150 | x | 15 | 78.89 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 100x200 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 2 | 9.36 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 2.5 | 11.68 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 3 | 13.99 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 4 | 18.59 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 5 | 23.16 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 6 | 27.69 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 8 | 36.68 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 10 | 45.53 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 200 | x | 12 | 54.26 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 100x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 2 | 7.79 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 2.5 | 9.71 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 3 | 11.63 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 3.2 | 12.40 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 3.5 | 13.55 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 4 | 15.45 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 4.5 | 17.34 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 5 | 19.23 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 6 | 22.98 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 8 | 30.40 |
| 11 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 9 | 34.05 |
| 12 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 10 | 37.68 |
| 13 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 100 | x | 150 | x | 12 | 44.84 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 75x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 2 | 7.00 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 3 | 10.46 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 3.2 | 11.14 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 3.5 | 12.17 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 4 | 13.88 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 4.5 | 15.58 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 5 | 17.27 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 6 | 20.63 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 8 | 27.26 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 9 | 30.52 |
| 11 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 10 | 33.76 |
| 12 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 150 | x | 12 | 40.13 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80x120 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 2 | 6.22 |
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 3 | 9.28 |
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 4 | 12.31 |
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 5 | 15.31 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 6 | 18.27 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 8 | 24.12 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 10 | 29.83 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 80 | x | 120 | x | 12 | 35.42 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 75x125 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 3 | 9.28 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 3.2 | 9.89 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 4 | 12.31 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 5 | 15.31 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 6 | 18.27 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 8 | 24.12 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 9 | 26.99 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 10 | 29.83 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 75 | x | 125 | x | 12 | 35.42 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 175x125 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 3 | 13.99 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 3.2 | 14.91 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 3.5 | 16.29 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 4 | 18.59 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 4.5 | 20.88 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 5 | 23.16 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 6 | 27.69 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 8 | 36.68 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 9 | 41.12 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 10 | 45.53 |
| 11 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 175 | x | 125 | x | 12 | 54.26 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 50x100 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 1.4 | 3.27 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 1.8 | 4.19 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 2 | 4.65 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 2.3 | 5.33 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 2.5 | 5.79 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 3 | 6.92 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 3.5 | 8.05 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 4 | 9.17 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 5 | 11.38 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 50 | x | 100 | x | 6 | 13.56 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 60x120 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 1.4 | 3.93 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 1.8 | 5.04 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 2 | 5.59 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 2.3 | 6.42 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 2.5 | 6.97 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 3 | 8.34 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 3.5 | 9.70 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 4 | 11.05 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 5 | 13.74 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 60 | x | 120 | x | 6 | 16.39 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 40x80 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 1 | 1.87 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 1.2 | 2.24 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 1.4 | 2.61 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 1.5 | 2.79 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 1.8 | 3.34 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 2 | 3.71 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 2.3 | 4.25 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 2.5 | 4.61 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 2.8 | 5.15 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 40 | x | 80 | x | 3 | 5.51 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 30x60 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 1 | 1.40 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 1.2 | 1.67 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 1.4 | 1.95 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 1.5 | 2.08 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 1.8 | 2.49 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 2 | 2.76 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 2.3 | 3.17 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 2.5 | 3.43 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 2.8 | 3.83 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 30 | x | 60 | x | 3 | 4.10 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 25x50 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 25 | x | 50 | x | 1 | 1.16 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 25 | x | 50 | x | 1.2 | 1.39 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 25 | x | 50 | x | 1.4 | 1.62 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 25 | x | 50 | x | 1.5 | 1.73 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 25 | x | 50 | x | 1.8 | 2.07 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 25 | x | 50 | x | 2 | 2.29 |
| THÉP HỘP CHỮ NHẬT 20x40 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 20 | x | 40 | x | 0.8 | 0.74 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 20 | x | 40 | x | 1 | 0.93 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 20 | x | 40 | x | 1.2 | 1.11 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 20 | x | 40 | x | 1.5 | 1.38 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 20 | x | 40 | x | 1.8 | 1.64 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật SS400 | 20 | x | 40 | x | 2 | 1.82 |
| THÉP HỘP VUÔNG 300x300 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 5 | 46.32 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 6 | 55.39 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 8 | 73.35 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 10 | 91.06 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 12 | 108.52 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 15 | 134.24 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 16 | 142.68 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 300 | x | 300 | x | 20 | 175.84 |
| THÉP HỘP VUÔNG 250x250 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 5 | 38.47 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 6 | 45.97 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 8 | 60.79 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 10 | 75.36 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 12 | 89.68 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 15 | 110.69 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 16 | 117.56 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 250 | x | 250 | x | 20 | 144.44 |
| THÉP HỘP VUÔNG 200x200 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 200 | x | 200 | x | 4 | 24.62 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 200 | x | 200 | x | 5 | 30.62 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 200 | x | 200 | x | 6 | 36.55 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 200 | x | 200 | x | 8 | 48.23 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 200 | x | 200 | x | 10 | 59.66 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 200 | x | 200 | x | 12 | 70.84 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 200 | x | 200 | x | 15 | 87.14 |
| THÉP HỘP VUÔNG 175x175 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 3 | 16.20 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 3.5 | 18.85 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 4 | 21.48 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 4.5 | 24.09 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 5 | 26.69 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 6 | 31.84 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 8 | 41.95 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 10 | 51.81 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 175 | x | 175 | x | 12 | 61.42 |
| THÉP HỘP VUÔNG 160x160 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 3 | 14.79 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 3.5 | 17.20 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 4 | 19.59 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 4.5 | 21.97 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 5 | 24.34 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 6 | 29.01 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 8 | 38.18 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 10 | 47.10 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 160 | x | 160 | x | 12 | 55.77 |
| THÉP HỘP VUÔNG 150x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 3 | 13.85 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 3.5 | 16.10 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 4 | 18.34 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 4.5 | 20.56 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 5 | 22.77 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 6 | 27.13 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 8 | 35.67 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 10 | 43.96 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 150 | x | 150 | x | 12 | 52.00 |
| THÉP HỘP VUÔNG 125x125 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 3 | 11.49 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 3.5 | 13.35 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 4 | 15.20 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 4.5 | 17.03 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 5 | 18.84 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 6 | 22.42 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 8 | 29.39 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 10 | 36.11 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 125 | x | 125 | x | 12 | 42.58 |
| THÉP HỘP VUÔNG 120x120 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 3 | 11.02 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 3.5 | 12.80 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 4 | 14.57 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 4.5 | 16.32 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 5 | 18.06 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 6 | 21.48 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 8 | 28.13 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 10 | 34.54 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 120 | x | 120 | x | 12 | 40.69 |
| THÉP HỘP VUÔNG 100x100 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 2 | 6.15 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 2.5 | 7.65 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 3 | 9.14 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 3.5 | 10.61 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 4 | 12.06 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 4.5 | 13.49 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 5 | 14.92 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 6 | 17.71 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 8 | 23.11 |
| 10 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 10 | 28.26 |
| 11 | Thép hộp vuông SS400 | 100 | x | 100 | x | 12 | 33.16 |
| THÉP HỘP VUÔNG 90x90 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 90 | x | 90 | x | 2 | 5.53 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 90 | x | 90 | x | 2.5 | 6.87 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 90 | x | 90 | x | 3 | 8.20 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 90 | x | 90 | x | 3.5 | 9.51 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 90 | x | 90 | x | 4 | 10.80 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 90 | x | 90 | x | 5 | 13.35 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 90 | x | 90 | x | 6 | 15.83 |
| THÉP HỘP VUÔNG 80x80 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 2 | 4.90 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 2.3 | 5.61 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 2.5 | 6.08 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 3 | 7.25 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 3.5 | 8.41 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 4 | 9.55 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 4.5 | 10.67 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 5 | 11.78 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 6 | 13.94 |
| 10 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 8 | 18.09 |
| 11 | Thép hộp vuông SS400 | 80 | x | 80 | x | 10 | 21.98 |
| THÉP HỘP VUÔNG 75x75 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 2 | 4.58 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 2.3 | 5.25 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 2.5 | 5.69 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 3 | 6.78 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 3.5 | 7.86 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 4 | 8.92 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 4.5 | 9.96 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 5 | 10.99 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 75 | x | 75 | x | 6 | 13.00 |
| THÉP HỘP VUÔNG 70x70 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 2 | 4.27 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 2.3 | 4.89 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 2.5 | 5.30 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 3 | 6.31 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 3.5 | 7.31 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 4 | 8.29 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 4.5 | 9.26 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 5 | 10.21 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 70 | x | 70 | x | 6 | 12.06 |
| THÉP HỘP VUÔNG 65x65 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 2 | 3.96 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 2.3 | 4.53 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 2.5 | 4.91 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 3 | 5.84 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 3.5 | 6.76 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 4 | 7.66 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 4.5 | 8.55 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 5 | 9.42 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 65 | x | 65 | x | 6 | 11.12 |
| THÉP HỘP VUÔNG 60x60 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 2 | 3.64 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 2.3 | 4.17 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 2.5 | 4.51 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 3 | 5.37 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 3.5 | 6.21 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 4 | 7.03 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 4.5 | 7.84 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 5 | 8.64 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 60 | x | 60 | x | 6 | 10.17 |
| THÉP HỘP VUÔNG 50x50 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 2 | 3.01 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 2.3 | 3.44 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 2.5 | 3.73 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 3 | 4.43 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 3.5 | 5.11 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 4 | 5.78 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 4.5 | 6.43 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 5 | 7.07 |
| 9 | Thép hộp vuông SS400 | 50 | x | 50 | x | 6 | 8.29 |
| THÉP HỘP VUÔNG 40x40 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 40 | x | 40 | x | 1.5 | 1.81 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 40 | x | 40 | x | 2 | 2.39 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 40 | x | 40 | x | 2.5 | 2.94 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 40 | x | 40 | x | 3 | 3.49 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 40 | x | 40 | x | 3.5 | 4.01 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 40 | x | 40 | x | 4 | 4.52 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 40 | x | 40 | x | 5 | 5.50 |
| THÉP HỘP VUÔNG 30x30 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 30 | x | 30 | x | 1.5 | 1.34 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 30 | x | 30 | x | 2 | 1.76 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 30 | x | 30 | x | 2.3 | 2.00 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 30 | x | 30 | x | 2.5 | 2.16 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 30 | x | 30 | x | 3 | 2.54 |
| THÉP HỘP VUÔNG 25x25 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 1 | 0.75 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 1.3 | 0.97 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 1.5 | 1.11 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 1.75 | 1.28 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 2 | 1.44 |
| 6 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 2.3 | 1.64 |
| 7 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 2.5 | 1.77 |
| 8 | Thép hộp vuông SS400 | 25 | x | 25 | x | 3 | 2.07 |
| THÉP HỘP VUÔNG 20x20 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 20 | x | 20 | x | 1 | 0.60 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 20 | x | 20 | x | 1.3 | 0.76 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 20 | x | 20 | x | 1.5 | 0.87 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 20 | x | 20 | x | 1.75 | 1.00 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 20 | x | 20 | x | 2 | 1.13 |
| THÉP HỘP VUÔNG 10x10 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông SS400 | 10 | x | 10 | x | 0.5 | 0.15 |
| 2 | Thép hộp vuông SS400 | 10 | x | 10 | x | 0.6 | 0.18 |
| 3 | Thép hộp vuông SS400 | 10 | x | 10 | x | 0.8 | 0.23 |
| 4 | Thép hộp vuông SS400 | 10 | x | 10 | x | 0.9 | 0.26 |
| 5 | Thép hộp vuông SS400 | 10 | x | 10 | x | 1 | 0.28 |
Sản phẩm khác
THÉP HỘP VUÔNG 80X80X2
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp vuông 80x80x2 theo tiêu chuẩn của nhà sản...
768 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0
Thép Nam Á của chúng tôi phân phối khắp các tỉnh thành trong cả nước,...
687 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp Thép hộp mạ kẽm 25×50 Hòa...
1132 Lượt xem
0912.186.345