THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
46 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
34 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
31 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP 300X300X8
Danh mục: Thép hộp vuông, hộp chữ nhật
Giới thiệu sản phẩm

THÉP HỘP 300X300X8 : được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, trong công trình xây dựng cầu đường, công nghiệp nặng, xây dựng nhà xưởng, kết cấu hạ tầng, kết cấu nhà tiền chế, ngành cơ khí, bàn ghế, thùng xe và các đồ gia dụng khác…
II. Bảng tra quy cách thép hộp vuông 300×300
Sau đây là bảng tra quy cách thép hộp vuông 300×300 chi tiết và mới nhất hiện nay:
| QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG 300×300 | |||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách | Trọng lượng
(Kg/mét) |
||
| 1 | Thép hộp vuông 300x300x5 | 300 | 300 | 5 | 46.32 |
| 2 | Thép hộp vuông 300x300x6 | 300 | 300 | 6 | 55.39 |
| 3 | Thép hộp vuông 300x300x8 | 300 | 300 | 8 | 73.35 |
| 4 | Thép hộp vuông 300x300x10 | 300 | 300 | 10 | 91.06 |
| 5 | Thép hộp vuông 300x300x12 | 300 | 300 | 12 | 108.52 |
| 6 | Thép hộp vuông 300x300x15 | 300 | 300 | 15 | 134.24 |
| 7 | Thép hộp vuông 300x300x16 | 300 | 300 | 16 | 142.68 |
| 8 | Thép hộp vuông 300x300x20 | 300 | 300 | 20 | 175.84 |
III.THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ CƠ TÍNH CỦA THÉP HỘP 300X300X8:
THÉP HỘP 300X300X8 tiêu chuẩn ASTM A36:
| Standard | Steel Grade | Chemical Compositions | Yield Point
N/mm2 |
Tensile Strength
N/mm2 |
Notch Impact test | ||||||
| C | Si | Mn | P | S | Nb | Elongation
% |
Temp0C | ||||
| Max | Max | Max | Max | Max | Max | Min | Min Max | ||||
| ASTM | A36 | 0.26 | 0.4 | 0.04 | 0.05 | 250 | 400 – 550 | 20 | |||
THÉP HỘP 300X300X8 tiêu chuẩn JIS G3101 SS400:
| Standard | Steel Grade | Chemical Compositions | Yield Point
N/mm2 |
Tensile Strength
N/mm2 |
Notch Impact test | |||||
| C | Si | Mn | P | S | Elongation
% |
Temp0C | ||||
| Max | Max | Max | Max | Max | Min | Min Max | ||||
| JIS G3101 | SS400 | 0.05 | 0.05 | 235 | 400 – 510 | 21 | ||||
THÉP HỘP 300X300X8 tiêu chuẩn GP/T Q235:
| Standard | Steel Grade | Chemical Compositions | Yield Point
N/mm2 |
Tensile Strength
N/mm2 |
Notch Impact test | |||||||
| C | Si | Mn | P | S | Cu | Ni | Cr | Elongation
% |
||||
| Max | Max | Max | Max | Max | Max | Max | Max | Min | Min Max | |||
| GP/T | Q235A | 0.14-0.22 | 0.3 | 0.3-0.065 | 0.045 | 0.05 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 235 | 275-460 | 25 |
| Q235B | 0.12-0.2 | 0.3 | 0.3-0.7 | 0.045 | 0.05 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 235 | 375-460 | 25 | |
| Q235C | 0.18 | 0.3 | 0.35-0.8 | 0.04 | 0.04 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 235 | 375-460 | 25 | |
| Q235D | 0.17 | 0.3 | 0.35-0.8 | 0.035 | 0.035 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 235 | 375-460 | 25 | |
- THÉP HỘP 300X300X8 TIÊU CHUẨN S235JR-S275JR-S355JR
.jpg)
THÉP HỘP 300X300X8 tiêu chuẩn EN 10025-2 S235/S275/S355:
| Standard | Steel Grade | Chemical Compositions | Yield Point
N/mm2 |
Tensile Strength
N/mm2 |
Notch Impact test | |||||||
| C | Si | Mn | P | S | N | Cu | Elongation
%26 |
Temp0C | ||||
| Max | Max | Max | Max | Max | Max | Max | Min | Min Max | ||||
| EN10025-2-2004 | S235JR | 0.17 | 1.4 | 0.035 | 0.035 | 0.012 | 0.55 | 235 | 36-510 | 26 | 200C | |
| S235J0 | 0.17 | 1.4 | 0.03 | 0.03 | 0.012 | 0.55 | 235 | 360-510 | 26 | 00C | ||
| S235J2 | 0.17 | 1.4 | 0.025 | 0.025 | 0.55 | 235 | 360-510 | 24 | -200C | |||
| S275JR | 0.21 | 0.5 | 0.035 | 0.035 | 0.012 | 0.55 | 275 | 410-560 | 23 | 200C | ||
| S275J0 | 0.18 | 1.5 | 0.03 | 0.03 | 0.012 | 0.55 | 275 | 410-560 | 23 | 00C | ||
| S275J2 | 0.18 | 1.5 | 0.025 | 0.025 | 0.55 | 275 | 410-560 | 21 | -200C | |||
| S355Jr | 0.24 | 0.55 | 1.6 | 0.035 | 0.035 | 0.012 | 0.55 | 355 | 470-630 | 22 | 200C | |
| S355J0 | 0.2 | 0.55 | 1.6 | 0.03 | 0.03 | 0.012 | 0.55 | 355 | 470-630 | 22 | 0oC | |
| S355J2 | 0.2 | 0.55 | 1.6 | 0.025 | 0.025 | 0.55 | 355 | 470-630 | 22 | -200C | ||
| S355K2 | 0.2 | 0.55 | 1.6 | 0.025 | 0.025 | 0.55 | 355 | 470-630 | 20 | -200C | ||
| S450J0 | 0.2 | 0.55 | 1.7 | 0.03 | 0.03 | 0.025 | 0.55 | 450 | 550-720 | 17 | 0oC | |
THÉP HỘP 300X300X8 tiêu chuẩn JISG3466 – STKR400
| Thép hộp tiêu chuẩn JISG3466 – STKR400: | |||||||
| C | Si | Mn | P | S | Ts | Ys | E.L (%) |
| ≤ 0.25 | ≤ 0.040 | ≤ 0.040 | ≥ 400 | ≥ 245 | |||
| 0.15 | 0.01 | 0.73 | 0.013 | 0.004 | 468 | 393 | 34 |
THÉP HỘP 300X300X8 tiêu chuẩn CT3-Nga:
| C % | Si % | Mn % | P % | S % | Cr % | Ni % | MO % | Cu % | N2 % | V % |
| 16 | 26 | 45 | 10 | 4 | 2 | 2 | 4 | 6 |
Sản phẩm khác
THÉP HỘP VUÔNG 80X80X2
Thép Nam Á chuyên cung cấp Thép hộp vuông 80x80x2 theo tiêu chuẩn của nhà sản...
768 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0
Thép Nam Á của chúng tôi phân phối khắp các tỉnh thành trong cả nước,...
687 Lượt xem
0912.186.345Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp Thép hộp mạ kẽm 25×50 Hòa...
1132 Lượt xem
0912.186.345