THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
46 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
35 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
31 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HÌNH I488X300, THÉP HÌNH H488x300x11x18x12000
Thép hình i488 x 300 x 11 x 18 x 12000 mm
Chiều cao bụng: 488 mm.
Dày bụng: 11 mm.
Chiều rộng cánh: 300 mm.
Dày cánh: 18 mm.
Chiều dài cây : 12000 mm.
Trọng lượng: 128 Kg/m.
Xuất xứ: Hàn Quốc,Trung Quốc,Nhật Bản,Việt Nam,…
Tiêu Chuẩn: Jis G3101,Jis G3192-1994,ASTM,…
Mác Thép : SS400,SS490,ASTM A36,Q235,Q345,…
Hàng nhập khẩu có đầy đủ CO/CQ.
Danh mục: Thép hình (H,I,U,V)
Giới thiệu sản phẩm
- Quy cách sản phẩm : I488 x 300 x 11 x 18 x 12000
- Độ dài thanh thép : 6m và 12m.
- mác thép phổ biến nhất là SS400, ngoài ra còn có ASTM A36, JIS G3101 SS400, Q345B, A572 Gr50, S355, S355JR S355JO, S275, S275JR, S275JO, S235, S235JR, S235JO…

-
Sản phẩm thép hình chữ I sản xuất dựa vào tiêu chuẩn “mác thép” của:
– Nga “CT3” theo tiêu chuẩn GOST 380 – 88.
– Nhật “GOST 380 – 88SS400” theo tiêu chuẩn: JIS G 3101, SB410, 3010.
– Mỹ “A36” theo tiêu chuẩn: ATSM A36.
– Trung Quốc “SS400, Q235B” theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010.
- Nguồn gốc xuất xứ : Hàn Quốc ( hãng thép Posco, hãng thép Huyndai ), Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ, Nhật Bản, Mỹ, Nga, Đài Loan.
- Ứng Dụng; Xây Dựng Nhà Tiền Chế, Nhà Xưởng, Xây Dựng Cầu Đường, Trong Ngành Cơ Khí Chế Tạo, …
- Đơn vị tiền tệ : Việt Nam đồng ( VNĐ ).
-
Thép hình chữ I có đa dạng về mẫu mã, kích thước nhằm đáp ứng toàn bộ nhu cầu khách hàng. Do đó, tiêu chuẩn thép hình chữ I cũng hoàn toàn khác nhau, tuy nhiên vẫn phải đảm bảo sự tiết kiệm về chi phí cũng như chất lượng cho công trình xây dựng sao cho an toàn trong quá trình thi công.
-
Thép hình chữ I được ứng dụng vào ngành công nghiệp xây dựng, vì thế có thể dễ dàng nhận rõ vai trò quan trọng của sản phẩm hơn quả thực rất to lớn. Thép hình chữ I với hình dáng thiết kế tựa như thép chữ H. Thế nhưng, về độ dài của cánh được cắt ngắn hơn nhiều so với chiều dài của bụng thép.
-
Bảng quy cách thép hình chữ I
TÊN SẢN PHẨM Quy cách hàng hóa ( mm ) Chiều Dài Cây
( M/ Cây )Trọng Lượng
( KG/ M )Kích thước cạnh
( XxYmm )Độ dày bụng T1 Độ dày cánh T2 Thép hình I 100 I100x55 4.5 6.5 6m 9.46 Thép hình I 120 I120x64 4.8 6.5 6m 11.5 Thép hình I 148 I148x100 6 9 6m – 12m 21.1 Thép hình I 150 I150x75 5 7 6m – 12m 14 Thép hình I 194 I194x150 6 9 6m – 12m 30.6 Thép hình I 198 I198x99 4.5 7 6m – 12m 18.2 Thép hình I 200 I200x100 5.5 8 6m – 12m 21.3 Thép hình I 244 I244x175 7 11 6m – 12m 44.1 Thép hình I 248 I248x 124 5 8 6m – 12m 25.7 Thép hình I 250 I250x125 6 9 6m – 12m 29.6 Thép hình I 250 I250x175 7 11 6m – 12m 44.1 Thép hình I 294 I294x200 8 12 6m – 12m 56.8 Thép hình I 298 I298x149 5.5 8 6m – 12m 32 Thép hình I 300 I300x150 6.5 9 6m – 12m 36.7 Thép hình I 340 I340x250 9 14 6m – 12m 79.7 Thép hình I 346 I346x174 6 9 6m – 12m 41.4 Thép hình I 350 I350x175 7 11 6m – 12m 49.6 Thép hình I 390 I390x300 10 16 6m – 12m 107 Thép hình I 396 I396x199 7 11 6m – 12m 56.6 Thép hình I 400 I400x200 8 13 6m – 12m 66 Thép hình I 440 I440x300 11 18 6m – 12m 124 Thép hình I 446 I446x199 8 12 6m – 12m 66.2 Thép hình I 450 I450x200 9 14 6m – 12m 76 Thép hình I 482 I482x300 11 15 6m – 12m 114 Thép hình I 488 I488x300 11 18 6m – 12m 128 Thép hình I 496 I496x199 9 14 6m – 12m 79.5 Thép hình I 500 I500x200 10 16 6m – 12m 89.6 Thép hình I 596 I596x199 10 15 6m – 12m 94.6 Thép hình I 582 I582x300 12 17 6m – 12m 137 Thép hình I 588 I588x300 12 20 6m – 12m 151 Thép hình I 594 I594x302 14 23 6m – 12m 175 Thép hình I 600 I600x200 11 17 6m – 12m 106 Thép hình I 692 I692x300 13 20 6m – 12m 166 Thép hình I 700 I700x300 13 24 6m – 12m 185 Thép hình I 792 I792x300 14 22 6m – 12m 191 Thép hình I 800 I800x300 14 26 6m – 12m 210 Thép hình I 900 I900x300 16 18 6m – 12m 240 Bảng tra Khối lượng thép hình I
STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg) 1 I 100 x 55 x 4.5 x 7.2 TN 6 55 2 I 120 x 64 x 4.8 x 7.3 TN 6 62 3 I 150 x 75 x 5 x 7 SNG-JIS G3101 12 168 4 I175 x 90 x 5.0 x 8.0 Kr-JIS G3101 12 218,4 5 I 194 x 150 x 6 x 9 Chn-JIS G3101 12 367,2 6 I198 x 99 x 4,5 x 7 Chn-JIS G3101 12 218,4 7 I 200 x 100 x 5.5 x 8 GB/T11263-1998 12 260,4 8 I 250 x 125 x 6 x 9 Chn – JIS G3101 12 355,2 9 I 248 x 124 x 5 x 8 Chn-JIS G3101 12 308,4 10 I 298 x 149 x 5.5 x 8 Chn-JIS G3101 12 384 11 I 300 x 150 x 6.5 x 9 Chn-JIS G3101 12 440,4 12 I 346 x 174 x 6 x 9 Chn-JIS G3101 12 496,8 13 I 350 x 175 x 7 x 11 Chn-JIS G3101 12 595,2 14 I 396 x 199 x 7 x 11 Chn-JIS G3101 12 679,2 15 I 400 x 200 x 8 x 13 Chn-JIS G3101 12 792 16 I 450 x 200 x 9 x14 Chn-JIS G3101 12 912 17 I 496 x 199 x 9 x 14 Chn-JIS G3101 12 954 18 I 500 x 200 x 10 x 16 Chn-JIS G3101 12 1.075 19 I 596 x 199 x 10 x 15 Chn-JIS G3101 12 1.135 20 I 600 x 200 x 11 x 17 Chn-JIS G3101 12 1.272 21 I 900 x 300 x 16 x 26 SNG-JIS G3101 12 2.880,01 22 Ia 300 x150 x10x16 cầu trục 12 786 23 Ia 250 x 116 x 8 x 12 cầu trục 12 457,2 24 I 180 x 90 x 5.1 x 8 Kr-JIS G3101 12 220,8 25 I 446 x 199 x 8 x 12 SNG-JIS G3101 12 794,4 26 I200 x 100 x 5.5 x 8 JIS G3101 SS400 12 255,6 27 I 700 x 300 x 13 x 24 Chn 12 2.220,01 Bảng giá thép hình I cập nhật mới nhất 2021
STT TÊN HÀNG KG/M ĐVT ĐƠN GIÁ 01 I100*6m VN 7.3 M 95.500 02 I100*6m TQ 7 M 83.000 03 I120*6m VN 9 M 113.000 04 I120*6m TQ 8.7 M 97.500 05 I150*75*5*7 VN 14 M 152.000 06 I150*75*5*7*12m M 14 M 146.000 07 I150*75*5*7*12m D 14 M 152.000 08 I198*99*4.5*7 JINXI M 18.2 Kg 10.200 09 I198*99*4.5*7 JINXI 18.2 Kg 10.600 10 I200*100*5.5*8 JINXI M 21.3 Kg 10.200 11 I200*100*5.5*8 JINXI 21.3 Kg 10.600 12 I248*124*5*8 JINXI M 25.7 Kg 10.200 13 I248*124*5*8 JINXI 25.7 Kg 10.600 14 I250*125*6*9 JINXI M 29.6 Kg 10.200 15 I250*125*6*9 JINXI 29.6 Kg 10.600 16 I298*149*5.5*8 JINXI M 32 Kg 10.200 17 I298*149*5.5*8 JINXI 32 Kg 10.600 18 I300*150*6.5*9 JINXI M 36.7 Kg 10.200 19 I300*150*6.5*9 JINXI 36.7 Kg 10.600 20 I346*174*6*9 JINXI M 41.4 Kg 10.200 21 I346*174*6*9 JINXI 41.4 Kg 10.600 22 I350*175*7*11 JINXI M 49.6 Kg 10.200 23 I350*175*7*11 JINXI 49.6 Kg 10.600 24 I396*199*7*11 JINXI 56.6 Kg 10.800 25 I400*200*8*13 JINXI 66 Kg 10.800 26 I446*199*8*12 JINXI 66.2 Kg 10.800 27 I450*200*9*14 JINXI 76 Kg 10.800 28 I482*300 JINXI 114 Kg 10.800 29 I488*300*11*18 JINXI 128 Kg 10.800 30 I496*199*9*14 JINXI 79.5 Kg 10.800 31 I500*200*10*16 JINXI 89.6 Kg 10.800 32 I582*300*12*17 JINXI 137 Kg 10.900 33 I588*300*12*20 JINXI 151 Kg 10.900 34 I596*199*10*15 JINXI 94.6 Kg 10.900 35 I596*199*10*15 HQ 94.6 Kg 14.600 36 I600*200*11*17 JINXI 106 Kg 11.000 37 I700*300*13*24 JINXI 185 Kg 11.200 38 I800*300*14*26 JINXI 210 Kg 11.200 39 I900*300*16*28 JINXI 240 Kg 12.400 40 I900*300*16*28 HQ 243 Kg 17.100
Sản phẩm khác
THÉP HÌNH U HÀN QUỐC / THÉP HÌNH CHỮ U HÀN QUỐC
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP THÉP HÌNH U HÀN QUỐC, THÉP...
717 Lượt xem
0912.186.345THÉP HÌNH CHỮ H / THÉP HÌNH H
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP THÉP HÌNH CHỮ + Công dụng:...
805 Lượt xem
0912.186.345Thép hình chữ V - THÉP HÌNH V
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép hình chữ V Thường được...
562 Lượt xem
0912.186.345