Sản phẩm bán chạy
THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N

THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...

46 Lượt xem

Xem chi tiết
THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...

35 Lượt xem

Xem chi tiết
THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...

31 Lượt xem

Xem chi tiết

THÉP HÌNH I446X199, Thép hình i446x199x8x12

Công Ty Thép Á chuyên nhập khẩu các loại THÉP HÌNH I446X199, Thép hình i446x199x8x12 Hàng hóa có Đầy Đủ CO CQ Bản Gốc, Hóa đơn. Cam kết uy tín, chất lượng về hoàng hóa cũng như giấy tờ.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA THÉP HÌNH CHỮ I – THÉP HÌNH I

Các mác thép hình I công ty chúng tôi đang có như sau:

  • Quy cách sản phẩm : Thép hình i 446 x 199 x 8 x 12 mm.
  • Độ dài thanh thép : 6m và 12m.
  • mác thép phổ biến nhất là SS400, ngoài ra còn có ASTM A36, JIS G3101 SS400, Q345B, A572 Gr50, S355, S355JR S355JO, S275, S275JR, S275JO, S235, S235JR, S235JO…
  • Nguồn gốc xuất xứ : Hàn Quốc ( hãng thép Posco, hãng thép Huyndai ), Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ, Nhật Bản, Mỹ, Nga, Đài Loan.
  • Ứng Dụng; Xây Dựng Nhà Tiền Chế, Nhà Xưởng, Xây Dựng Cầu Đường, Trong Ngành Cơ Khí Chế Tạo, …

Ưu điểm và ứng dụng:

Các loại thép hình I nhật bản có kết cấu cân bằng và chắc chắn, độ chịu lực tốt, không bị cong vênh, biến dạng khi chịu lực hay áp xuất có tải trọng lớn. Thép I nhật bản có nhiều kiểu, kích thước, độ dày và đa dạng phù hợp với rất nhiều công trình, dự án nên được sử dụng, ứng dụng vào rất nhiều công trình lớn nhỏ từ đơn giản tới phức tạp khác nhau.

Các loại thép hình I nhật bản được ứng dụng chủ yếu trong xây dựng, kết cấu thép, xây nhà xưởng, thiết kế máy móc…A

 

  • Ứng Dụng; Xây Dựng Nhà Tiền Chế, Nhà Xưởng, Xây Dựng Cầu Đường, Trong Ngành Cơ Khí Chế Tạo, …

Giới thiệu sản phẩm

  • Thép hình chữ I có đa dạng về mẫu mã, kích thước nhằm đáp ứng toàn bộ nhu cầu khách hàng. Do đó, tiêu chuẩn thép hình chữ I cũng hoàn toàn khác nhau, tuy nhiên vẫn phải đảm bảo sự tiết kiệm về chi phí cũng như chất lượng cho công trình xây dựng sao cho an toàn trong quá trình thi công.

    Sản phẩm thép hình chữ I sản xuất dựa vào tiêu chuẩn “mác thép” của:

    – Nga “CT3” theo tiêu chuẩn GOST 380 – 88.

    – Nhật “GOST 380 – 88SS400”  theo tiêu chuẩn: JIS G 3101, SB410, 3010.

    – Mỹ “A36” theo tiêu chuẩn: ATSM A36.

    – Trung Quốc “SS400, Q235B” theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010.

  • Quy cách sản phẩm : Thép hình i 446 x 199 x 8 x 12 mm.
  • Độ dài thanh thép : 6m và 12m.
  • mác thép phổ biến nhất là SS400, ngoài ra còn có ASTM A36, JIS G3101 SS400, Q345B, A572 Gr50, S355, S355JR S355JO, S275, S275JR, S275JO, S235, S235JR, S235JO…
  • Nguồn gốc xuất xứ : Hàn Quốc ( hãng thép Posco, hãng thép Huyndai ), Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ, Nhật Bản, Mỹ, Nga, Đài Loan.
  • Ứng Dụng; Xây Dựng Nhà Tiền Chế, Nhà Xưởng, Xây Dựng Cầu Đường, Trong Ngành Cơ Khí Chế Tạo, …
  • Đơn vị tiền tệ : Việt Nam đồng  ( VNĐ ).
  • Bảng quy cách thép hình chữ I

    TÊN SẢN PHẨM Quy cách hàng hóa ( mm ) Chiều Dài Cây
    ( M/ Cây )
    Trọng Lượng
    ( KG/ M )
    Kích thước cạnh
    ( XxYmm )
    Độ dày bụng T1 Độ dày cánh T2
    Thép hình  I 100 I100x55 4.5 6.5 6m 9.46
    Thép hình  I 120 I120x64 4.8 6.5 6m 11.5
    Thép hình  I 148 I148x100 6 9 6m – 12m 21.1
    Thép hình  I 150 I150x75 5 7 6m – 12m 14
    Thép hình  I 194 I194x150 6 9 6m – 12m 30.6
    Thép hình  I 198 I198x99 4.5 7 6m – 12m 18.2
    Thép hình  I 200 I200x100 5.5 8 6m – 12m 21.3
    Thép hình  I 244 I244x175 7 11 6m – 12m 44.1
    Thép hình  I 248 I248x 124 5 8 6m – 12m 25.7
    Thép hình  I 250 I250x125 6 9 6m – 12m 29.6
    Thép hình  I 250 I250x175 7 11 6m – 12m 44.1
    Thép hình  I 294 I294x200 8 12 6m – 12m 56.8
    Thép hình  I 298 I298x149 5.5 8 6m – 12m 32
    Thép hình  I 300 I300x150 6.5 9 6m – 12m 36.7
    Thép hình  I 340 I340x250 9 14 6m – 12m 79.7
    Thép hình  I 346 I346x174 6 9 6m – 12m 41.4
    Thép hình  I 350 I350x175 7 11 6m – 12m 49.6
    Thép hình  I 390 I390x300 10 16 6m – 12m 107
    Thép hình  I 396 I396x199 7 11 6m – 12m 56.6
    Thép hình  I 400 I400x200 8 13 6m – 12m 66
    Thép hình  I 440 I440x300 11 18 6m – 12m 124
    Thép hình  I 446 I446x199 8 12 6m – 12m 66.2
    Thép hình  I 450 I450x200 9 14 6m – 12m 76
    Thép hình  I 482 I482x300 11 15 6m – 12m 114
    Thép hình  I 488 I488x300 11 18 6m – 12m 128
    Thép hình  I 496 I496x199 9 14 6m – 12m 79.5
    Thép hình  I 500 I500x200 10 16 6m – 12m 89.6
    Thép hình  I 596 I596x199 10 15 6m – 12m 94.6
    Thép hình  I 582 I582x300 12 17 6m – 12m 137
    Thép hình  I 588 I588x300 12 20 6m – 12m 151
    Thép hình  I 594 I594x302 14 23 6m – 12m 175
    Thép hình  I 600 I600x200 11 17 6m – 12m 106
    Thép hình  I 692 I692x300 13 20 6m – 12m 166
    Thép hình  I 700 I700x300 13 24 6m – 12m 185
    Thép hình  I 792 I792x300 14 22 6m – 12m 191
    Thép hình  I 800 I800x300 14 26 6m – 12m 210
    Thép hình  I 900 I900x300 16 18 6m – 12m 240

    Bảng tra Khối lượng thép hình I

    STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg)
    1 I 100 x 55 x 4.5 x 7.2 TN 6 55
    2 I 120 x 64 x 4.8 x 7.3 TN 6 62
    3 I 150 x 75 x 5 x 7 SNG-JIS G3101 12 168
    4 I175 x 90 x 5.0 x 8.0 Kr-JIS G3101 12 218,4
    5 I 194 x 150 x 6 x 9 Chn-JIS G3101 12 367,2
    6 I198 x 99 x 4,5 x 7 Chn-JIS G3101 12 218,4
    7 I 200 x 100 x 5.5 x 8 GB/T11263-1998 12 260,4
    8 I 250 x 125 x 6 x 9 Chn – JIS G3101 12 355,2
    9 I 248 x 124 x 5 x 8 Chn-JIS G3101 12 308,4
    10 I 298 x 149 x 5.5 x 8 Chn-JIS G3101 12 384
    11 I 300 x 150 x 6.5 x 9 Chn-JIS G3101 12 440,4
    12 I 346 x 174 x 6 x 9 Chn-JIS G3101 12 496,8
    13 I 350 x 175 x 7 x 11 Chn-JIS G3101 12 595,2
    14 I 396 x 199 x 7 x 11 Chn-JIS G3101 12 679,2
    15 I 400 x 200 x 8 x 13 Chn-JIS G3101 12 792
    16 I 450 x 200 x 9 x14 Chn-JIS G3101 12 912
    17 I 496 x 199 x 9 x 14 Chn-JIS G3101 12 954
    18 I 500 x 200 x 10 x 16 Chn-JIS G3101 12 1.075
    19 I 596 x 199 x 10 x 15 Chn-JIS G3101 12 1.135
    20 I 600 x 200 x 11 x 17 Chn-JIS G3101 12 1.272
    21 I 900 x 300 x 16 x 26 SNG-JIS G3101 12 2.880,01
    22 Ia 300 x150 x10x16 cầu trục 12 786
    23 Ia 250 x 116 x 8 x 12 cầu trục 12 457,2
    24 I 180 x 90 x 5.1 x 8 Kr-JIS G3101 12 220,8
    25 I 446 x 199 x 8 x 12 SNG-JIS G3101 12 794,4
    26 I200 x 100 x 5.5 x 8 JIS G3101 SS400 12 255,6
    27 I 700 x 300 x 13 x 24 Chn 12 2.220,01

    Bảng giá thép hình I cập nhật mới nhất tháng 12 - 2022

    STT TÊN HÀNG KG/M ĐVT ĐƠN GIÁ
    01 I100*6m VN 7.3 M 95.500
    02 I100*6m TQ 7 M 83.000
    03 I120*6m VN 9 M 113.000
    04 I120*6m TQ 8.7 M 97.500
    05 I150*75*5*7 VN 14 M 152.000
    06 I150*75*5*7*12m M 14 M 146.000
    07 I150*75*5*7*12m D 14 M 152.000
    08 I198*99*4.5*7 JINXI M 18.2 Kg 10.200
    09 I198*99*4.5*7 JINXI 18.2 Kg 10.600
    10 I200*100*5.5*8 JINXI M 21.3 Kg 10.200
    11 I200*100*5.5*8 JINXI 21.3 Kg 10.600
    12 I248*124*5*8 JINXI M 25.7 Kg 10.200
    13 I248*124*5*8 JINXI 25.7 Kg 10.600
    14 I250*125*6*9 JINXI  M 29.6 Kg 10.200
    15 I250*125*6*9 JINXI 29.6 Kg 10.600
    16 I298*149*5.5*8 JINXI M 32 Kg 10.200
    17 I298*149*5.5*8 JINXI 32 Kg 10.600
    18 I300*150*6.5*9 JINXI M 36.7 Kg 10.200
    19 I300*150*6.5*9 JINXI 36.7 Kg 10.600
    20 I346*174*6*9 JINXI M 41.4 Kg 10.200
    21 I346*174*6*9 JINXI 41.4 Kg 10.600
    22 I350*175*7*11 JINXI M 49.6 Kg 10.200
    23 I350*175*7*11 JINXI 49.6 Kg 10.600
    24 I396*199*7*11 JINXI 56.6 Kg 10.800
    25 I400*200*8*13 JINXI 66 Kg 10.800
    26 I446*199*8*12 JINXI 66.2 Kg 10.800
    27 I450*200*9*14 JINXI 76 Kg 10.800
    28 I482*300 JINXI 114 Kg 10.800
    29 I488*300*11*18 JINXI 128 Kg 10.800
    30 I496*199*9*14 JINXI 79.5 Kg 10.800
    31 I500*200*10*16 JINXI 89.6 Kg 10.800
    32 I582*300*12*17 JINXI 137 Kg 10.900
    33 I588*300*12*20 JINXI 151 Kg 10.900
    34 I596*199*10*15 JINXI 94.6 Kg 10.900
    35 I596*199*10*15 HQ 94.6 Kg 14.600
    36 I600*200*11*17 JINXI 106 Kg 11.000
    37 I700*300*13*24 JINXI 185 Kg 11.200
    38 I800*300*14*26 JINXI 210 Kg 11.200
    39 I900*300*16*28 JINXI 240 Kg 12.400
    40 I900*300*16*28 HQ 243 Kg 17.100

Sản phẩm khác

THÉP HÌNH U HÀN QUỐC / THÉP HÌNH CHỮ U HÀN QUỐC

THÉP HÌNH U HÀN QUỐC / THÉP HÌNH CHỮ U HÀN QUỐC

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP THÉP HÌNH U HÀN QUỐC, THÉP...

717 Lượt xem

0912.186.345
THÉP HÌNH CHỮ H / THÉP HÌNH H

THÉP HÌNH CHỮ H / THÉP HÌNH H

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP THÉP HÌNH CHỮ + Công dụng:...

805 Lượt xem

0912.186.345
Thép hình chữ V - THÉP HÌNH V

Thép hình chữ V - THÉP HÌNH V

Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép hình chữ V Thường được...

562 Lượt xem

0912.186.345

Support Online(24/7) 0912.186.345