THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
45 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
30 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
29 Lượt xem
Xem chi tiếtGiá Thép Tấm SS400B/Q235B/A36 năm 2024
Giá Thép Tấm SS400B/Q235B/A36 năm 2024
► Độ dày: 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 15mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 24mm, 25mm, 26mm, 28mm, 30mm, 32mm, 34mm, 35mm, 36mm, 38mm, 40mm, 42mm, 44mm, 45mm, 46mm, 48mm, 50mm, 52mm, 54mm, 55mm, 56mm, 58mm, 60mm, 62mm, 64mm, 65mm, 66mm, 68mm, 70mm, 72mm, 74mm, 75mm, 76mm, 78mm, 80mm, 82mm, 84mm, 85mm, 86mm, 88mm, 90mm, 92mm, 94mm, 95mm, 96mm, 98mm, 100mm, 115mm, 110mm, 120mm, 130mm, 140mm, 150mm ...300 mm
► Mác thép tấm của Nhật : SS400...theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010.
► Mác thép tấm của Trung Quốc : SS400, Q235A, Q235B, Q235C, Q235D…theo tiêu chuẩn : JIS G3101, GB221-79
► Mác thép tấm của Mỹ : A36, AH36, A570 GrA, A570 GrD...theo tiêu chuẩn ASTM
Xuất xứ: Brazil, Đức, Ukaraine, Thụy Điển, Nhật Bản, Hàn Quốc…
» Chiều ngang thép tấm : 750 mm,1.000 mm,1.250 mm,1.500 mm,1.800 mm,2.000 mm,2.400 mm,
» Chiếu dài thép tấm: 3.000 mm, 6.000 mm,9.000 mm,12.000 mm. Cắt theo bản mã, chặt chấn giá rẻ.
Sản phẩm thép tấm nhập khẩu chính hãng, bảo đảm chất lượng cao. Phân phối trên toàn quốc.
Danh mục: Thép tấm nhập khẩu
Giới thiệu sản phẩm
I/. MÁC THÉP TẤM TRÊN THẾ GIỚI
► Thép tấm thông dụng : CT3, CT3πC , CT3Kπ , SS400, SS450...
Công dụng : Dùng trong ngành đóng tàu, thuyền, kết cấu nhà xưởng, bồn bể xăng dầu, cơ khí, xây dựng…
► Mác thép tấm của Nga: CT3, CT3πC , CT3Kπ , CT3Cπ....theo tiêu chuẩn: GOST 3SP/PS 380-94
► Mác thép tấm của Nhật : SS400...theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010.
► Mác thép tấm của Trung Quốc : SS400, Q235A, Q235B, Q235C, Q235D…theo tiêu chuẩn : JIS G3101, GB221-79
► Mác thép tấm của Mỹ : A36, AH36, A570 GrA, A570 GrD...theo tiêu chuẩn ASTM
► Các loại thép tấm chuyên dùng cứng cường độ cao, chống mài mòn
Thép tấm Q345B, C45, 65r, SB410 , 15X , 20X, 40cr
Công dụng thép tấm : dùng trong các ngành chế tạo máy , khuôn mẫu, ngành cơ khí, nồi hơi.
# Quy cách chung của các loại thép tấm:
» Độ dày thép tấm : 3mm, 4 mm,5 mm,6 mm,7 mm,8 mm,9 mm,10 mm,11 mm,12 mm,15 mm,16 mm, 18mm,20mm, 25 mm, 30 mm, 40mm ,50mm..…..,100 mm,300 mm.
» Chiều ngang thép tấm : 750 mm,1.000 mm,1.250 mm,1.500 mm,1.800 mm,2.000 mm,2.400 mm,
» Chiếu dài thép tấm: 3.000 mm, 6.000 mm,9.000 mm,12.000 mm. Cắt theo bản mã, chặt chấn giá rẻ.
Sản phẩm thép tấm nhập khẩu chính hãng, bảo đảm chất lượng cao. Phân phối trên toàn quốc.
II/. NHÓM THÉP THÔNG DỤNG
► Thép cuộn cán nóng, tấm cán nóng : SS400, Q235A, Q235B,….theo tiêu chuẩn : JIS G3101, GB221-79, A572 GrA, A572 GrD, CT3, CT3πC , CT3Kπ , CT3Cπ
► Thép tấm cường độ cao: A572-gr50, SM490, S355, A709.
► Thép tấm đóng tàu A36,AH36,EH36, AH32.
► Thép tấm chịu nhiệt ASTM A515-60/70, A516-60, Q345R, SB410, XAR/ HARDOX 400/ 450 / 500
► Thép chế tạo: (S20C, S45C, S50C, S55C, SUJ2…SKD11…SKD61..2311...2083
III. Giá thép tấm SS400B/Q235B/A36
|
Giá Thép Tấm SS400B/Q235B/A36 NĂM 2024 |
||
|
Sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Chiều dài tấm thép (m) |
|
Dày (mm) x Rộng (mm) |
||
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
3.00 x 1500 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
4.00 x 1500 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
5.00 x 1500/2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
6.00 x 1500/2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
8.00 x 1500/2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
10.00 x 1500/2000 |
6m/12m |
|
Thép tấmSS400B/Q235B/A36 |
12.00 x 1500/2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
14.00 x 1500/2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
15.00 x 1500/2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
16.00 x 1500/2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
18.00 x 1500/2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
20.00 x 1500/2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
60.00 x 2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
70.00 x 2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
80.00 x 2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
90.00 x 2000 |
6m/12m |
|
Thép tấmSS400B/Q235B/A36 |
100.00 x 2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
110.00 x 2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
150.00 x 2000 |
6m/12m |
|
Thép tấm SS400B/Q235B/A36 |
170.00 x 2000 |
6m/12m |
Sản phẩm khác
Thép tấm Q235, TẤM Q235
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm Q235(Q235A, Q235B, Q235C, Q235D) là loại thép...
1713 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm S355Jr / tấm s355jr
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm S355JR là thép hợp kim thấp cường lực...
1702 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm A36 từ các nước...
1369 Lượt xem
0912.186.345