Sản phẩm bán chạy
THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N

THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...

45 Lượt xem

Xem chi tiết
THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...

30 Lượt xem

Xem chi tiết
THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...

29 Lượt xem

Xem chi tiết

Giá Thép Tấm Q345B/A572 mới năm 2024

Giá Thép Tấm Q345B/A572 mới năm 2024, Giá Thép Tấm Q345B mới năm 2024, Giá Thép Tấm A572 mới năm 2024, Giá Thép Tấm Đúc Q345B/A572 mới năm 2024, Giá Thép Tấm A572 mới năm 2024, Giá Thép Tấm Q345B mới năm 2024, Giá Thép Tấm cán nóng Q345B/A572 mới năm 2024, Giá Tấm Q345B/A572 mới năm 2024

THÉP TẤM CƯỜNG ĐỘ CAO A572 GR50, GR60, GR70, Thép tấm cường độ cao Q345

Thép tấm A572 – Grade 50 là một vật liệu chế tạo được tạo ra đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu cơ học cụ thể. Sản phẩm này có hàm lượng carbon trong khoảng 0,05-0,25%, tạo điều kiện thuận lợi cho việc gia công và hàn, đồng thời mang lại tính linh hoạt và khả năng định hình tốt.

Thép tấm cường độ cao Q345 là một loại thép cường độ cao phổ biến được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là thông tin về sản phẩm thép tấm cường độ cao Q345:Cường độ chịu kéo (Tensile Strength): Thép Q345 có cường độ chịu kéo thường nằm trong khoảng từ 470 MPa đến 630 MPa, tùy thuộc vào quy định cụ thể và quá trình sản xuất. Độ giãn dài (Elongation): Độ giãn dài của thép Q345 thường là từ 21% đến 22%, cho thấy khả năng chịu biến dạng trước khi gãy. Khả năng chịu va đập (Impact Toughness): Thép Q345 thường cũng có khả năng chịu va đập tốt, điều này làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền khi tác động mạnh như trong xây dựng và công nghiệp.

► Độ dày:  5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 15mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 24mm, 25mm, 26mm, 28mm, 30mm, 32mm, 34mm, 35mm, 36mm, 38mm, 40mm, 42mm, 44mm, 45mm, 46mm, 48mm, 50mm, 52mm, 54mm, 55mm, 56mm, 58mm, 60mm, 62mm, 64mm, 65mm, 66mm, 68mm, 70mm, 72mm, 74mm, 75mm, 76mm, 78mm, 80mm, 82mm, 84mm, 85mm, 86mm, 88mm, 90mm, 92mm, 94mm, 95mm, 96mm, 98mm, 100mm, 115mm, 110mm, 120mm, 130mm, 140mm, 150mm ...300 ly

► Thép tấm cường độ cao: A572-gr50, SM490, S355, A709.

► Thép tấm chịu nhiệt ASTM A515-60/70, A516-60, Q345R, SB410, XAR/ HARDOX 400/ 450 / 500

Chiều Dày : 6 – 300mm.

Chiều Rộng : 1500 - 3500mm

Chiều Dài    : 2000 - 12000mm

Chiều Dài    : 6000 - 12000mm

Xuất xứ: Brazil, Đức, Ukaraine, Thụy Điển, Nhật Bản, Hàn Quốc…

Lưu ý: Hàng có sẵn bên em có cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng.

Giới thiệu sản phẩm

 

I . MÁC THÉP TẤM TRÊN THẾ GIỚI 

► Thép tấm thông dụng : CT3, CT3πC , CT3Kπ , SS400, SS450...  

Công dụng : Dùng trong ngành đóng tàu, thuyền, kết cấu nhà xưởng, bồn bể xăng dầu, cơ khí, xây dựng…

► Mác thép tấm của Nga: CT3, CT3πC , CT3Kπ , CT3Cπ....theo tiêu chuẩn: GOST 3SP/PS 380-94

► Mác thép tấm của Nhật : SS400...theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010.

► Mác thép tấm của Trung Quốc : SS400, Q235A, Q235B, Q235C, Q235D…theo tiêu chuẩn : JIS G3101, GB221-79

► Mác thép tấm của Mỹ : A36, AH36, A570 GrA, A570 GrD...theo tiêu chuẩn  ASTM

► Các loại thép tấm chuyên dùng cứng cường độ cao, chống mài mòn

Thép tấm Q345B, C45, 65r, SB410 , 15X , 20X, 40cr

Công dụng thép tấm : dùng trong các ngành chế tạo máy , khuôn mẫu, ngành cơ khí, nồi hơi.

 # Quy cách chung của các loại thép tấm:

» Độ dày thép tấm : 3mm, 4 mm,5 mm,6 mm,7 mm,8 mm,9 mm,10 mm,11 mm,12 mm,15 mm,16 mm, 18mm,20mm, 25 mm, 30 mm, 40mm ,50mm..…..,100 mm,300 mm.

» Chiều ngang thép tấm : 750 mm,1.000 mm,1.250 mm,1.500 mm,1.800 mm,2.000 mm,2.400 mm, 

» Chiếu dài thép tấm: 6.000 mm,9.000 mm,12.000 mm. Cắt theo bản mã, chặt chấn giá rẻ.

Sản phẩm thép tấm nhập  khẩu chính hãng, bảo đảm chất lượng cao. Phân phối trên toàn quốc. 

II/. NHÓM THÉP THÔNG DỤNG

► Thép cuộn cán nóng, tấm cán nóng : SS400, Q235A, Q235B,….theo tiêu chuẩn : JIS G3101, GB221-79,  A572 GrA, A572 GrD, CT3, CT3πC , CT3Kπ , CT3Cπ

► Thép tấm cường độ cao: A572-gr50, SM490, S355, A709.

► Thép tấm đóng tàu A36,AH36,EH36, AH32.

► Thép tấm chịu nhiệt ASTM A515-60/70, A516-60, Q345R, SB410, XAR/ HARDOX 400/ 450 / 500

► Thép chế tạo: (S20C, S45C, S50C, S55C, SUJ2…SKD11…SKD61..2311...2083 

Giá Thép Tấm Q345B/A572 mới năm 2024

I. THÉP TẤM CƯỜNG ĐỘ CAO A572 GR50, GR60, GR70

Thép tấm A572 – Grade 50 là một vật liệu chế tạo được tạo ra đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu cơ học cụ thể. Sản phẩm này có hàm lượng carbon trong khoảng 0,05-0,25%, tạo điều kiện thuận lợi cho việc gia công và hàn, đồng thời mang lại tính linh hoạt và khả năng định hình tốt.

Thép tấm ASTM A572 THÉP NAM Á NĂM 2024

Khi gia công thép tấm A572-50, bạn có nhiều phương pháp linh hoạt để lựa chọn. Sản phẩm này có thể được cắt bằng nhiều cách khác nhau, bao gồm cắt bằng plasma, oxy-Acetylene, laser, tia nước và cưa cắt mài mòn. Ngoài ra, bạn có thể thực hiện các phương pháp gia công cơ học như khoan, gia công cơ bản, gia công cơ khí, mài nhẵn, phay và các công việc gia công chung bằng thiết bị và dụng cụ thông thường.

Một điểm đáng chú ý là sản phẩm thép A572-50 dễ dàng thực hiện các quá trình hàn với các quy trình đơn giản. Khả năng này làm cho việc sáp nhập và kết nối các tấm thép trở nên dễ dàng và an toàn.

Với tính linh hoạt và khả năng gia công dễ dàng, thép tấm A572-50 là một lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp xây dựng và kết cấu, giúp đảm bảo tính chắc chắn và độ bền của các sản phẩm và dự án xây dựng.

 

1/ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thép tấm cường độ cao A572 là một loại vật liệu xây dựng với tính năng nổi bật trong ngành công nghiệp xây dựng hiện đại. Dưới đây là một số thông số kỹ thuật quan trọng của sản phẩm này:

  • Hợp kim thép: Thép tấm A572 được sản xuất từ hợp kim thép có cường độ cao, chất lượng đáng tin cậy, và khả năng chống chịu áp lực.
  • Cường độ chịu kéo: Thép A572 có mức cường độ chịu kéo cao, thường trên 345 megapascal (MPa), điều này giúp nó chống chịu được các tải trọng cao và áp lực mạnh.
  • Độ bền: Sản phẩm này có khả năng chống lại ăn mòn và oxi hóa, đảm bảo độ bền cao trong các môi trường khắc nghiệt.
  • Khả năng gia công: Thép tấm A572 dễ dàng cắt, hàn và gia công, giúp cho việc xây dựng trở nên nhanh chóng và tiết kiệm thời gian.

 

2/ ỨNG DỤNG

Thép tấm cường độ cao A572 có nhiều ứng dụng quan trọng trong ngành công nghiệp xây dựng và chế tạo. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Cầu và Các Công Trình Giao Thông: Thép tấm A572 thường được sử dụng trong xây dựng cầu, cọc cầu, và các công trình giao thông khác nhau do khả năng chịu áp lực và độ bền vượt trội.
  • Xây Dựng Nhà Kho và Nhà Xưởng: Sản phẩm này được ưa chuộng trong xây dựng các nhà kho và nhà xưởng do khả năng chống ăn mòn và bền bỉ.
  • Các Dự Án Xây Dựng Biệt Thự và Công Trình Dân Dụng: Thép tấm A572 cũng được sử dụng trong xây dựng các công trình dân dụng như nhà ở, khách sạn, và trung tâm thương mại.

3/ Thành Phần Hóa Học – Cơ Học

Tiêu chuẩn – Mác thép

C

Si

Mn

P

S

Cu

Giới hạn chảy Min(N/mm2)

Giới hạn bền kéo (N/mm2)

Độ giãn dài

Min(%)

Thép tấm ASTM A572-Gr.42

0.21

0.30

1.35

0.04

0.05

>.20

190

415

22

Thép tấm ASTM A572-Gr.50

0.23

0.30

1.35

0.04

0.05

>.20

345

450

19

Thép tấm ASTM A572-Gr.60

0.26

0.30

1.35

0.04

0.05

>.20

415

520

17

Thép tấm ASTM A572-Gr.65

0.23

0.30

1.65

0.04

0.05

>.20

450

550

16

 

II/ THÉP TẤM CƯỜNG ĐỘ CAO Q345

Thép tấm cường độ cao Q345 là một loại thép cường độ cao phổ biến được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là thông tin về sản phẩm thép tấm cường độ cao Q345:

  1. Cường độ chịu kéo (Tensile Strength): Thép Q345 có cường độ chịu kéo thường nằm trong khoảng từ 470 MPa đến 630 MPa, tùy thuộc vào quy định cụ thể và quá trình sản xuất.
  2. Độ giãn dài (Elongation): Độ giãn dài của thép Q345 thường là từ 21% đến 22%, cho thấy khả năng chịu biến dạng trước khi gãy.
  3. Khả năng chịu va đập (Impact Toughness): Thép Q345 thường cũng có khả năng chịu va đập tốt, điều này làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền khi tác động mạnh như trong xây dựng và công nghiệp.
  4. Hóa chất: Thép Q345 có thành phần hóa học cụ thể với các nguyên tố như carbon (C), silic (Si), manganese (Mn), sulfur (S), phosphorus (P), và nhiều lần cả các nguyên tố khác tùy thuộc vào quy định cụ thể của sản phẩm.
  5. Ứng dụng: Thép Q345 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chẳng hạn như trong việc xây dựng cầu, tòa nhà, xây dựng kết cấu thép, và các công trình xây dựng khác. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất các thành phần kết cấu và máy móc trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
  6. Tiêu chuẩn và chứng chỉ: Thép Q345 cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế, như tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 ở Trung Quốc. Sản phẩm cần được chứng nhận để đảm bảo tuân thủ các yêu cầu chất lượng và an toàn.
  7. Kích thước và trọng lượng: Thép tấm Q345 có nhiều kích thước và độ dày khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án.

Lưu ý rằng thông tin cụ thể về sản phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào quy định cụ thể của sản phẩm và nhà sản xuất. Việc lựa chọn và sử dụng thép Q345 cần phải tuân theo các quy định và tiêu chuẩn của ngành công nghiệp và dự án cụ thể để đảm bảo tính an toàn và hiệu suất của sản phẩm.

 

III/ THÉP TẤM CƯỜNG ĐỘ CAO Q345R

Thép tấm cường độ cao Q345R là một loại thép đặc biệt thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí và hóa chất. Đây là một loại thép chịu áp lực và nhiệt độ cao, thường được sử dụng để làm các bồn chứa, thiết bị áp lực và ống dẫn dầu khí. Dưới đây là thông tin về sản phẩm thép tấm Q345R:

So sánh thép tấm Q345R với Thép tấm GB/T713

  1. Cường độ chịu kéo (Tensile Strength): Thép Q345R có cường độ chịu kéo thường nằm trong khoảng từ 510 MPa đến 650 MPa, tùy thuộc vào quy định cụ thể và quá trình sản xuất.
  2. Độ giãn dài (Elongation): Độ giãn dài của thép Q345R thường là từ 21% đến 22%, cho thấy khả năng chịu biến dạng trước khi gãy.
  3. Khả năng chịu va đập (Impact Toughness): Thép Q345R cần phải có khả năng chịu va đập tốt ở nhiệt độ thấp và nhiệt độ cao để đảm bảo an toàn trong các ứng dụng áp lực và nhiệt độ. Giá trị tiêu chuẩn cho khả năng chịu va đập thường được xác định trong các tiêu chuẩn quốc gia.
  4. Kháng hóa học: Thép Q345R cần phải có khả năng chống ăn mòn và kháng hóa chất, đặc biệt là kháng sự tác động của các hợp chất hóa học trong môi trường dầu khí và hóa chất.
  5. Ứng dụng: Thép Q345R thường được sử dụng để sản xuất bồn chứa dầu, khí, và hóa chất, thiết bị áp lực, và các ứng dụng trong công nghiệp dầu khí và hóa chất. Nó cũng có thể được sử dụng trong xây dựng các công trình cần độ bền và khả năng chịu nhiệt độ cao.
  6. Tiêu chuẩn và chứng chỉ: Thép Q345R cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế, như tiêu chuẩn GB713 ở Trung Quốc hoặc ASME (American Society of Mechanical Engineers) Boiler and Pressure Vessel Code nếu được sử dụng trong các ứng dụng áp lực ở Hoa Kỳ. Sản phẩm cần được chứng nhận để đảm bảo tuân thủ các yêu cầu chất lượng và an toàn.
  7. Kích thước và trọng lượng: Thép tấm Q345R có nhiều kích thước và độ dày khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án.

Lưu ý rằng thông tin cụ thể về sản phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào quy định cụ thể của sản phẩm và nhà sản xuất. Việc lựa chọn và sử dụng thép Q345R cần phải tuân theo các quy định và tiêu chuẩn của ngành công nghiệp và dự án cụ thể để đảm bảo tính an toàn và hiệu suất của sản phẩm.

 

IV/ THÉP TẤM CƯỜNG ĐỘ CAO Q345B

Thép tấm cường độ cao Q345B là một loại thép cường độ cao phổ biến thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là thông tin về sản phẩm thép tấm Q345B:

Thép tấm Q345B kho THÉP NAM Á NĂM 2024

  1. Cường độ chịu kéo (Tensile Strength): Thép Q345B có cường độ chịu kéo thường nằm trong khoảng từ 470 MPa đến 630 MPa, tùy thuộc vào quy định cụ thể và quá trình sản xuất.
  2. Độ giãn dài (Elongation): Độ giãn dài của thép Q345B thường là từ 21% đến 22%, cho thấy khả năng chịu biến dạng trước khi gãy.
  3. Khả năng chịu va đập (Impact Toughness): Thép Q345B cũng cần phải có khả năng chịu va đập tốt để đảm bảo an toàn trong các ứng dụng công nghiệp. Giá trị tiêu chuẩn cho khả năng chịu va đập thường được xác định trong các tiêu chuẩn quốc gia.
  4. Hóa chất: Thép Q345B có thành phần hóa học cụ thể với các nguyên tố như carbon (C), silic (Si), manganese (Mn), sulfur (S), phosphorus (P), và nhiều lần cả các nguyên tố khác tùy thuộc vào quy định cụ thể của sản phẩm.
  5. Ứng dụng: Thép Q345B được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chẳng hạn như trong việc xây dựng cầu, tòa nhà, xây dựng kết cấu thép, và các công trình xây dựng khác. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất các thành phần kết cấu và máy móc trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
  6. Tiêu chuẩn và chứng chỉ: Thép Q345B cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế, như tiêu chuẩn GB/T 1591-2008 ở Trung Quốc. Sản phẩm cần được chứng nhận để đảm bảo tuân thủ các yêu cầu chất lượng và an toàn.
  7. Kích thước và trọng lượng: Thép tấm Q345B có nhiều kích thước và độ dày khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án.

Lưu ý rằng thông tin cụ thể về sản phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào quy định cụ thể của sản phẩm và nhà sản xuất. Việc lựa chọn và sử dụng thép Q345B cần phải tuân theo các quy định và tiêu chuẩn của ngành công nghiệp và dự án cụ thể để đảm bảo tính an toàn và hiệu suất của sản phẩm.

V. Bảng Giá Thép Tấm Q345B/A572 mới năm 2024 do CÔNG TY THÉP NAM Á cung cấp giá kham khảo:

   

Bảng Giá Thép Tấm Q345B/A572 mới năm 2024 do CÔNG TY THÉP NAM Á CUNG CẤP

   
   

TT

Độ dày thép tấm đúc Q345B/A572

ĐVT

Giá thép tấm đúc Q345B/A572 (đvt: vnđ)

Nhập Khẩu từ

   
   

1

6x2000x6000mm

6x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

2

8x2000x6000mm

8x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

3

10x2000x6000mm 10x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

4

12x2000x6000mm 12x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

5

14x2000x6000mm 14x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

6

16x2000x6000mm 16x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

7

18x2000x6000mm 18x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

8

20x2000x6000mm 20x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

9

22x2000x6000mm 22x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

11

25x2000x6000mm 25x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

13

28x2000x6000mm 28x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

14

30x2000x6000mm 30x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

15

32x2000x6000mm 32x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

16

35x2000x6000mm 35x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

19

40x2000x6000mm          40x200 0x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

20

45x2000x6000mm 45x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

21

50x2000x6000mm 50x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

22

55x2000x6000mm 55x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

23

60x2000x6000mm 60x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

24

65x2000x6000mm 65x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

25

70x2000x6000mm 70x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

26

75x2000x6000mm 75x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

27

80x2000x6000mm 80x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

28

85x2000x6000mm 85x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

29

90x2000x6000mm 90x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

30

100x2000x6000mm 100x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

31

110x2000x6000mm 110x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

32

120x2000x6000mm 120x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

33

140x2000x6000mm 140x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

34

150x2000x6000mm 150x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

35

160x2000x6000mm 160x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

36

180x2000x6000mm 180x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

37

200x2000x6000mm 200x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

38

210x2000x6000mm 210x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

39

220x2000x6000mm 220x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

40

240x2000x6000mm 240x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

41

250x2000x6000mm 250x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

42

260x2000x6000mm 260x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

43

280x2000x6000mm 280x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

44

290x2000x6000mm 290x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

45

300x2000x6000mm 300x2000x12000mm

Tấm

21000-22000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

   
   

1. Dung sai ± 2 % theo quy định.

   
   

LƯU Ý: HÀNG CÓ SẴN TẠI KHO VÀ CÓ CẮT QUY CÁCH THEO YÊU CẦU CỦA  QUÝ KHÁCH HÀNG.

   

Công ty Thép Nam Á chuyên cung cấp thép tấm, thép tấm dày, thép hộp, thép hình, thép ống cho các dự án xây dựng cơ khí….

Thép tấm kết cấu thường được kiểm tra kỹ càng tại nhà máy và chúng tôi có thể thêm các xét nghiệm bổ sung đơn giản đang phổ biến như  Z35 trong quá trình kiểm tra độ dày cho các tấm thép nặng.

Nếu bạn đang lo lắng về đơn hàng bạn cần – hãy liên lạc với chúng tôi.

Giao hàng số lượng lớn tấm thép Q345B/A572 từ kho giao hàng nhanh

ĐT: 0912186345

ZALO: 0912186345

 

 

Sản phẩm khác

Thép tấm Q235, TẤM Q235

Thép tấm Q235, TẤM Q235

Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm Q235(Q235A, Q235B, Q235C, Q235D) là loại thép...

1713 Lượt xem

0912.186.345
Thép tấm S355Jr / tấm s355jr

Thép tấm S355Jr / tấm s355jr

Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm S355JR là thép hợp kim thấp cường lực...

1702 Lượt xem

0912.186.345
Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36

Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36

Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm A36 từ các nước...

1369 Lượt xem

0912.186.345

Support Online(24/7) 0912.186.345