THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
45 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
30 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
29 Lượt xem
Xem chi tiếtBẢNG GIÁ THÉP TẤM SM490 MỚI NHẤT NĂM 2024
- Độ dày : 6mm - 300mm
- Chiều rộng : 1500 - 4000 mm
- Chiều dài : 3000 - 12000mm
- Công dụng:
- Dùng trong các ngành chế tạo máy , khuôn mẫu, ngành cơ khí, nồi hơi.
- Dùng trong ngành đóng tàu , thuyền, kết cấu nhà xưởng, bồn bể xăng dầu, cơ khí, xây dựng…
Danh mục: Thép tấm nhập khẩu
Giới thiệu sản phẩm
- Độ dày : 6mm - 300mm
- Chiều rộng : 1500 - 4000 mm
- Chiều dài : 3000 - 12000mm
- Công dụng:
- Dùng trong các ngành chế tạo máy , khuôn mẫu, ngành cơ khí, nồi hơi.
- Dùng trong ngành đóng tàu , thuyền, kết cấu nhà xưởng, bồn bể xăng dầu, cơ khí, xây dựng…
|
Thành phần hóa học SM490 A/B/C
|
||||||
|
Grade
|
Các nguyên tố Max (%)
|
|||||
|
C max
|
Si
|
Mn
|
P
|
S
|
Cu (min)
|
|
|
Thép tấm SM490A
|
0.20-0.22
|
0.55
|
1.65
|
0.035
|
0.035
|
-
|
|
Thép tấm SM490B
|
0.18 – 0.20
|
0.55
|
1.65
|
0.035
|
0.035
|
|
|
Thép tấm SM490C
|
0.18
|
0.55
|
1.65
|
0.035
|
0.035
|
|
Công thức tính carbon tương đương: Ceq = 【C+Mn/6+(Cr+Mo+V)/5+(Ni+Cu)/15】%
TÍNH CHẤT CƠ LÍ THÉP TẤM SM490
|
|
Giới hạn chảy
N/mm2 (min) |
Độ bền kéo
N/mm2 |
Độ dãn dài
|
||
|
Độ dày mm
|
Độ dày mm
|
Độ dày mm
|
% min
|
||
|
t≦16
|
16
|
t≦100
|
|||
|
Thép tấm SM490A
Thép tấm SM490B Thép tấm SM490C |
325
|
315
|
490-610
|
t≦5
|
22
|
|
t≦16
|
17
|
||||
|
t≦50
|
21
|
||||
|
THÉP TẤM SM490 CÔNG TY THÉP Á CUNG CẤP |
||||
|
TT |
Độ dày THÉP TẤM SM490 |
ĐVT |
Giá THÉP TẤM SM490 (đvt: vnđ) |
Nhập Khẩu từ |
|
1 |
6x2000x6000mm 6x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
2 |
8x2000x6000mm 8x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
3 |
10x2000x6000mm 10x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
4 |
12x2000x6000mm 12x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
5 |
14x2000x6000mm 14x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
6 |
16x2000x6000mm 16x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
7 |
18x2000x6000mm 18x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
8 |
20x2000x6000mm 20x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
9 |
22x2000x6000mm 22x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
11 |
25x2000x6000mm 25x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
13 |
28x2000x6000mm 28x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
14 |
30x2000x6000mm 30x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
15 |
32x2000x6000mm 32x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
16 |
35x2000x6000mm 35x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
19 |
40x2000x6000mm 40x200 0x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
20 |
45x2000x6000mm 45x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
21 |
50x2000x6000mm 50x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
22 |
55x2000x6000mm 55x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
23 |
60x2000x6000mm 60x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
24 |
65x2000x6000mm 65x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
25 |
70x2000x6000mm 70x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
26 |
75x2000x6000mm 75x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
27 |
80x2000x6000mm 80x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
28 |
85x2000x6000mm 85x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
29 |
90x2000x6000mm 90x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
30 |
100x2000x6000mm 100x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
31 |
110x2000x6000mm 110x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
32 |
120x2000x6000mm 120x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
33 |
140x2000x6000mm 140x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
34 |
150x2000x6000mm 150x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
35 |
160x2000x6000mm 160x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
36 |
180x2000x6000mm 180x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
37 |
200x2000x6000mm 200x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
38 |
210x2000x6000mm 210x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
39 |
220x2000x6000mm 220x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
40 |
240x2000x6000mm 240x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
41 |
250x2000x6000mm 250x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
42 |
260x2000x6000mm 260x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
43 |
280x2000x6000mm 280x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
44 |
290x2000x6000mm 290x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
45 |
300x2000x6000mm 300x2000x12000mm |
Tấm |
40000-55000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
|
1. Dung sai ± 2 % theo quy định. |
||||
|
LƯU Ý: HÀNG CÓ SẴN TẠI KHO VÀ CÓ CẮT QUY CÁCH THEO YÊU CẦU CỦA QUÝ KHÁCH HÀNG. |
||||
Sản phẩm khác
Thép tấm Q235, TẤM Q235
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm Q235(Q235A, Q235B, Q235C, Q235D) là loại thép...
1713 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm S355Jr / tấm s355jr
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm S355JR là thép hợp kim thấp cường lực...
1702 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm A36 từ các nước...
1369 Lượt xem
0912.186.345