Sản phẩm bán chạy
THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N

THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...

45 Lượt xem

Xem chi tiết
THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...

30 Lượt xem

Xem chi tiết
THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm

CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...

29 Lượt xem

Xem chi tiết

BẢNG GIÁ THÉP TẤM SM490 MỚI NHẤT NĂM 2024

 

    BẢNG GIÁ THÉP TẤM SM490 MỚI NHẤT NĂM 2024, Thép tấm SM490:  là thép tấm carbon hợp kim thấp cường độ cao được sản xuất theo quy chiếu tiêu chuẩn JIS G3106 của Nhật Bản.
 
 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM THÉP TẤM SM490
 
Tiêu chuẩn/ mác thép:
Tiêu chuẩn: JIS G3106
 Mác thép:  SM490
 Xuất xứ: Nga – Thái Lan – Nhật Bản – Hàn Quốc – Châu Âu,...
Quy cách:
  • Độ dày       :     6mm - 300mm
  • Chiều rộng :   1500 - 4000 mm
  • Chiều dài    :  3000 - 12000mm
  • Công dụng:    
  • Dùng trong các ngành chế tạo máy , khuôn mẫu, ngành cơ khí, nồi hơi.
  •  Dùng trong ngành đóng tàu , thuyền, kết cấu nhà xưởng, bồn bể xăng dầu, cơ khí, xây dựng… 
 
* Ngoài ra chúng tôi còn gia công và cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng

Giới thiệu sản phẩm

 

    BẢNG GIÁ THÉP TẤM SM490 MỚI NHẤT NĂM 2024, Thép tấm SM490:  là thép tấm carbon hợp kim thấp cường độ cao được sản xuất theo quy chiếu tiêu chuẩn JIS G3106 của Nhật Bản.
 
 I. THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM THÉP TẤM SM490
 
Tiêu chuẩn/ mác thép:
Tiêu chuẩn: JIS G3106
 Mác thép:  SM490
 Xuất xứ: Nga – Thái Lan – Nhật Bản – Hàn Quốc – Châu Âu,...
Quy cách:
  • Độ dày       :     6mm - 300mm
  • Chiều rộng :   1500 - 4000 mm
  • Chiều dài    :  3000 - 12000mm
  • Công dụng:    
  • Dùng trong các ngành chế tạo máy , khuôn mẫu, ngành cơ khí, nồi hơi.
  •  Dùng trong ngành đóng tàu , thuyền, kết cấu nhà xưởng, bồn bể xăng dầu, cơ khí, xây dựng… 
 
* Ngoài ra chúng tôi còn gia công và cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng
 
II. THÀNH PHẦN HÓA HỌC HÉP TẤM SM490
 
 Thành phần hóa học SM490 A/B/C
Grade
 Các nguyên tố Max (%)
C max
Si
Mn
P
S
Cu (min)
Thép tấm SM490A
0.20-0.22
0.55
1.65
0.035
0.035
-
Thép tấm SM490B
 
0.18 – 0.20
0.55
1.65
0.035
0.035
 
Thép tấm SM490C
0.18
0.55
1.65
0.035
0.035
 
 
Công thức tính carbon tương đương: Ceq = 【C+Mn/6+(Cr+Mo+V)/5+(Ni+Cu)/15】%

 TÍNH CHẤT CƠ LÍ THÉP TẤM SM490
 

 

Giới hạn chảy
N/mm2 (min)
Độ bền kéo
N/mm2
Độ dãn dài 
Độ dày mm
Độ dày mm
Độ dày mm
% min
t≦16
16
t≦100
Thép tấm SM490A
Thép tấm SM490B
Thép tấm SM490C
325
315
490-610
t≦5
22
t≦16
17
t≦50
21
 
 III. Bảng giá THÉP TẤM SM490 mới nhất do CÔNG TY THÉP NAM Á cung cấp giá kham khảo:

THÉP TẤM SM490 CÔNG TY THÉP Á CUNG CẤP

TT

Độ dày THÉP TẤM SM490

ĐVT

Giá THÉP TẤM SM490 (đvt: vnđ)

Nhập Khẩu từ

1

6x2000x6000mm

6x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

2

8x2000x6000mm

8x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

3

10x2000x6000mm 10x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

4

12x2000x6000mm 12x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

5

14x2000x6000mm 14x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

6

16x2000x6000mm 16x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

7

18x2000x6000mm 18x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

8

20x2000x6000mm 20x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

9

22x2000x6000mm 22x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

11

25x2000x6000mm 25x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

13

28x2000x6000mm 28x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

14

30x2000x6000mm 30x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

15

32x2000x6000mm 32x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

16

35x2000x6000mm 35x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

19

40x2000x6000mm          40x200 0x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

20

45x2000x6000mm 45x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

21

50x2000x6000mm 50x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

22

55x2000x6000mm 55x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

23

60x2000x6000mm 60x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

24

65x2000x6000mm 65x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

25

70x2000x6000mm 70x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

26

75x2000x6000mm 75x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

27

80x2000x6000mm 80x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

28

85x2000x6000mm 85x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

29

90x2000x6000mm 90x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

30

100x2000x6000mm 100x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

31

110x2000x6000mm 110x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

32

120x2000x6000mm 120x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

33

140x2000x6000mm 140x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

34

150x2000x6000mm 150x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

35

160x2000x6000mm 160x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

36

180x2000x6000mm 180x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

37

200x2000x6000mm 200x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

38

210x2000x6000mm 210x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

39

220x2000x6000mm 220x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

40

240x2000x6000mm 240x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

41

250x2000x6000mm 250x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

42

260x2000x6000mm 260x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

43

280x2000x6000mm 280x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

44

290x2000x6000mm 290x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

45

300x2000x6000mm 300x2000x12000mm

Tấm

40000-55000

Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc

1. Dung sai ± 2 % theo quy định.

LƯU Ý: HÀNG CÓ SẴN TẠI KHO VÀ CÓ CẮT QUY CÁCH THEO YÊU CẦU CỦA  QUÝ KHÁCH HÀNG.

Sản phẩm khác

Thép tấm Q235, TẤM Q235

Thép tấm Q235, TẤM Q235

Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm Q235(Q235A, Q235B, Q235C, Q235D) là loại thép...

1713 Lượt xem

0912.186.345
Thép tấm S355Jr / tấm s355jr

Thép tấm S355Jr / tấm s355jr

Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm S355JR là thép hợp kim thấp cường lực...

1702 Lượt xem

0912.186.345
Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36

Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36

Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm A36 từ các nước...

1369 Lượt xem

0912.186.345

Support Online(24/7) 0912.186.345