THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm MÁC S355J2-N...
45 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355J2-N 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
30 Lượt xem
Xem chi tiếtTHÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm
CÔNG TY THÉP NAM Á CHUYÊN CUNG CẤP: THÉP HỘP S355JR 200mm x 200mm x 10mm x 12000mm,...
29 Lượt xem
Xem chi tiếtBán thép tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc
Bán thép tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc, Bán tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc, Ban thep tam ASTM A515 GR.70 trung quoc, Bán thép tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc tại TP HCM, Bán thép tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc tại vũng tàu, Bán thép tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc tại đồng nai, Bán thép tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc tại đà nẵng, Bán thép tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc tại quảng nam, Bán thép tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc tại hà nội, Bán thép tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc tại hải phòng, Bán thép tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc tại bắc ninh, Bán thép tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc tại cầ thơ, Bán thép tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc tại đồng tháp, Bán thép tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc tại tây ninh ...
► Độ dày: 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 15mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 24mm, 25mm, 26mm, 28mm, 30mm, 32mm, 34mm, 35mm, 36mm, 38mm, 40mm, 42mm, 44mm, 45mm, 46mm, 48mm, 50mm, 52mm, 54mm, 55mm, 56mm, 58mm, 60mm, 62mm, 64mm, 65mm, 66mm, 68mm, 70mm, 72mm, 74mm, 75mm, 76mm, 78mm, 80mm, 82mm, 84mm, 85mm, 86mm, 88mm, 90mm, 92mm, 94mm, 95mm, 96mm, 98mm, 100mm, 115mm, 110mm, 120mm, 130mm, 140mm, 150mm ...300 ly
Chiều Dày : 6 – 300mm.
Chiều Rộng : 1500 - 3500mm
Chiều Dài : 2000 - 12000mm
Chiều Dài : 6000 - 12000mm
Xuất xứ: Brazil, Đức, Ukaraine, Thụy Điển, Nhật Bản, Hàn Quốc…
Lưu ý: có cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng.
Danh mục: Thép tấm nhập khẩu
Giới thiệu sản phẩm
Công Ty Thép Nam Á chuyên cung cấp Bán thép tấm ASTM A515 GR.70, Bán thép tấm ASTM A515 GR.70 trung quốc sản phẩm được nhập khẩu từ các nước Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, EU/G7.
• Hàng hóa đảm bảo về kích thước và chất lương, quy cách đa dạng.
• Giao hàng đúng quy cách và thời gian yêu cầu của khách hàng.
Miêu tả về Thép Tấm A515:
• Với ưu điểm chịu nhiệt, chịu áp suất tốt nên thép tấm A515 thường được sử dụng trong chế tạo:tấm chịu nhiệt, lò hơi, ống hơi, nồi hơi(Boiler), nồi hơi đốt(than đá, dầu khí, bã mía…)bình hơi, bình ga, bình khí nén và thiết bị chịu áp lực khác.
• Ngoài ra Thép tấm A515 còn được sử dụng trong cơ khí đóng tàu, lắp đặt nhà xưởng, kiến trúc xây dựng, làm bồn bể chứa xăng dầu, khí đốt…
Chi tiết về Thép Tấm A515:
• Mác thép: A515 Gr.60, A515 Gr.65, A515 Gr.70…
• Tiêu chuẩn: ASTM, GOST, JIS,EN…
• Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, EU/G7
Quy cách sản phẩm Thép Tấm A515:
• Độ dày: 5 mm - 300mm
• Chiều rộng:1500mm-2000mm
• Chiều dài: 2000mm - 12000mm
• Chiều dài: 2000mm - 6000mm
• Lưu ý:Sản phẩm có thể cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng
Có đầy đủ các giấy tờ hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
Thép mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
DUNG SAI THÉP TẤM ASTM A515 Gr70 theo quy định của nhà máy sản xuất.
THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP TẤM ASTM A515 gr70
| Thành phần hóa học, % | |||
Nguyên tố |
Grade 60 [Grade 415] |
Grade 65 [Grade 450] |
Grade 70 [Grade 485] |
| Carbon, max (A): | |||
| 1 in. [25 mm] and under | 0.24 | 0.28 | 0.31 |
| Over 1 to 2 in. [25 to 50 mm], incl | 0.27 | 0.31 | 0.33 |
| Over 2 to 4 in. [50 to 100 mm], incl | 0.29 | 0.33 | 0.35 |
| Over 4 to 8 in. [100 to 200 mm], incl | 0.31 | 0.33 | 0.35 |
| Over 8 in. [200 mm] | 0.31 | 0.33 | 0.35 |
| Manganese, max: | |||
| Heat analysis | 0.90 | 0.90 | 1.20 |
| Product analysis | 0.98 | 0.98 | 1.30 |
| Phosphorus, max (A) | 0.035 | 0.035 | 0.035 |
| Sulfur, max (A) | 0.035 | 0.035 | 0.035 |
| Silicon: | |||
| Heat analysis | 0.15–0.40 | 0.15–0.40 | 0.15–0.40 |
| Product analysis | 0.13–0.45 | 0.13–0.45 | 0.13–0.45 |
TÍNH CHẤT CƠ LÝ THÉP TẤM ASTM A515 gr70
Grade
60 [415] 65 [450] 70 [485]
| Tensile strength, ksi [MPa] | 60–80 [415–550] | 65–85 [450–585] | 70–90 [485–620] |
| Yield strength, min, ksi [MPa] | 32 [220] | 35 [240] | 38 [260] |
| Elongation in 8 in. [200 mm], min, % (A) | 21 | 19 | 17 |
| Elongation in 2 in. [50 mm], min, % (A) | 25 | 23 | 21 |
III. Bảng giá thép tấm ASTM A515 GR.70 mới nhất do CÔNG TY THÉP NAM Á cung cấp giá kham khảo:
|
THÉP TÔN TẤM ASTM A515 GR.70 CÔNG TY THÉP NAM Á CUNG CẤP |
||||||||
|
TT |
Độ dày thép tấm đúc ASTM A515 GR.70 |
ĐVT |
Giá thép tấm đúc ASTM A515 GR.70 (đvt: vnđ) |
Nhập Khẩu từ |
||||
|
1 |
6x2000x6000mm 6x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
2 |
8x2000x6000mm 8x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
3 |
10x2000x6000mm 10x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
4 |
12x2000x6000mm 12x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
5 |
14x2000x6000mm 14x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
6 |
16x2000x6000mm 16x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
7 |
18x2000x6000mm 18x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
8 |
20x2000x6000mm 20x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
9 |
22x2000x6000mm 22x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
11 |
25x2000x6000mm 25x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
13 |
28x2000x6000mm 28x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
14 |
30x2000x6000mm 30x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
15 |
32x2000x6000mm 32x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
16 |
35x2000x6000mm 35x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
19 |
40x2000x6000mm 40x200 0x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
20 |
45x2000x6000mm 45x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
21 |
50x2000x6000mm 50x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
22 |
55x2000x6000mm 55x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
23 |
60x2000x6000mm 60x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
24 |
65x2000x6000mm 65x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
25 |
70x2000x6000mm 70x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
26 |
75x2000x6000mm 75x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
27 |
80x2000x6000mm 80x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
28 |
85x2000x6000mm 85x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
29 |
90x2000x6000mm 90x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
30 |
100x2000x6000mm 100x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
31 |
110x2000x6000mm 110x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
32 |
120x2000x6000mm 120x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
33 |
140x2000x6000mm 140x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
34 |
150x2000x6000mm 150x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
35 |
160x2000x6000mm 160x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
36 |
180x2000x6000mm 180x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
37 |
200x2000x6000mm 200x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
38 |
210x2000x6000mm 210x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
39 |
220x2000x6000mm 220x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
40 |
240x2000x6000mm 240x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
41 |
250x2000x6000mm 250x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
42 |
260x2000x6000mm 260x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
43 |
280x2000x6000mm 280x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
44 |
290x2000x6000mm 290x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
45 |
300x2000x6000mm 300x2000x12000mm |
Tấm |
21000-22000 |
Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc |
||||
|
1. Dung sai ± 2 % theo quy định. |
||||||||
|
CÔNG TY THÉP NAM Á |
||||||||
Sản phẩm khác
Thép tấm Q235, TẤM Q235
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm Q235(Q235A, Q235B, Q235C, Q235D) là loại thép...
1713 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm S355Jr / tấm s355jr
Công ty thép chuyên cung cấp thép tấm S355JR là thép hợp kim thấp cường lực...
1702 Lượt xem
0912.186.345Thép tấm A36 / THÉP TẤM ASTM A36
Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm A36 từ các nước...
1369 Lượt xem
0912.186.345